Kết quả Shimizu S-Pulse vs FC Tokyo, 17h00 ngày 02/09

  • Thứ tư, Ngày 02/09/2026
    17:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 5
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.5
    0.83
    -0.5
    1.05
    O 2.5
    1.00
    U 2.5
    0.73
    1
    2.87
    X
    3.10
    2
    2.25
    Hiệp 1
    +0.25
    0.78
    -0.25
    1.11
    O 1
    0.95
    U 1
    0.85
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Shimizu S-Pulse vs FC Tokyo

  • Sân vận động: Nihondaira Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 29℃~30℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 5

  • Shimizu S-Pulse vs FC Tokyo: Diễn biến chính

  • 46'
    Tomoya Fujii  
    Yuto Tsuji  
    0-0
  • 50'
    0-1
    goal Soma Anzai(Assists:Motoki Nagakura)
  • 53'
    Kosuke Kinoshita goal 
    1-1
  • 64'
    Oh Se-Hun  
    Germain Ryo  
    1-1
  • 71'
    1-1
    Soma Anzai(Reason:Penalty cancelled)
  • 77'
    1-1
     Kota Tawaratsumida
     Shion Homma
  • 77'
    1-1
     Kein Sato
     Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
  • 77'
    KOZUKA Kazuki  
    Kosuke Kinoshita  
    1-1
  • 86'
    1-1
     Kento Hashimoto
     Takahiro Kou
  • 89'
    Kanta Chiba  
    Yudai Shimamoto  
    1-1
  • Shimizu S-Pulse vs FC Tokyo: Đội hình chính và dự bị

  • Shimizu S-Pulse4-3-3
    16
    Togo Umeda
    28
    Yutaka Yoshida
    51
    Jelani Reshaun Sumiyoshi
    3
    Yuji Takahashi
    24
    Hidehiro Sugai
    17
    Masaki Yumiba
    13
    Germain Ryo
    47
    Yudai Shimamoto
    38
    Yuto Tsuji
    19
    Kosuke Kinoshita
    21
    Kai Matsuzaki
    26
    Motoki Nagakura
    9
    Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
    7
    Soma Anzai
    27
    Kyota Tokiwa
    8
    Takahiro Kou
    19
    Shion Homma
    22
    Hirokazu Ishihara
    24
    Alexander Scholz
    3
    Masato Morishige
    42
    Kento Hashimoto
    81
    Kim Seung-Gyu
    FC Tokyo4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 50Tomoya Fujii
    9Oh Se-Hun
    81KOZUKA Kazuki
    23Kanta Chiba
    1Yuya Oki
    4Sodai Hasukawa
    70Sen Takagi
    7Capixaba
    97Rinsei Ohata
    Kein Sato 10
    Kota Tawaratsumida 33
    Kento Hashimoto 18
    Hayate Tanaka 1
    Sei Muroya 2
    Hayato Inamura 4
    Yuto Nagatomo 5
    Fuki Yamada 71
    Teruhito Nakagawa 39
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Tadahiro Akiba
    Rikizo Matsuhashi
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Shimizu S-Pulse vs FC Tokyo: Số liệu thống kê

  • Shimizu S-Pulse
    FC Tokyo
  • 4
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    7
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 339
    Số đường chuyền
    441
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    5
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 4
    Thay người
    3
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    3
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 2
    Successful center
    4
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 28
    Long pass
    20
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 115
    Pha tấn công
    90
  •  
     
  • 57
    Tấn công nguy hiểm
    57
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 5
    Số cú sút trong vòng cấm
    11
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 42
    Số pha tranh chấp thành công
    46
  •  
     
  • 1.35
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.82
  •  
     
  • 1.25
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.65
  •  
     
  • 0.1
    xG Set Play
    0.17
  •  
     
  • 1.35
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.82
  •  
     
  • 1.48
    Cú sút trúng đích
    1.61
  •  
     
  • 23
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    36
  •  
     
  • 20
    Số quả tạt chính xác
    14
  •  
     
  • 22
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    24
  •  
     
  • 20
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    22
  •  
     
  • 30
    Phá bóng
    36
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 8 6 1 1 12 5 7 19 B T T T T T
2 Kashiwa Reysol 8 6 0 2 17 12 5 18 T T B B T T
3 Hiroshima Sanfrecce 8 5 2 1 20 6 14 17 H H T B T T
4 Machida Zelvia 8 5 2 1 21 10 11 17 T H T T H B
5 FC Tokyo 8 5 2 1 14 8 6 17 T T H T T T
6 Yokohama Marinos 8 4 2 2 13 9 4 14 T B H T H T
7 Kawasaki Frontale 8 3 4 1 16 12 4 13 H T B T T H
8 Kashima Antlers 8 4 1 3 17 16 1 13 T T B B B H
9 Fagiano Okayama 8 4 1 3 11 10 1 13 H B T T T B
10 Urawa Red Diamonds 8 4 0 4 16 18 -2 12 B T T T B T
11 Cerezo Osaka 8 3 2 3 7 12 -5 11 T B T H B H
12 Shimizu S-Pulse 8 3 1 4 6 8 -2 10 B B H B T T
13 Mito Hollyhock 8 2 3 3 11 11 0 9 T H T H B B
14 Kyoto Sanga 8 2 2 4 11 15 -4 8 B T H B B T
15 V-Varen Nagasaki 8 2 2 4 10 15 -5 8 B B H B T H
16 Gamba Osaka 8 1 3 4 8 14 -6 6 B H H B B B
17 Nagoya Grampus 8 2 0 6 7 14 -7 6 T T B B B B
18 Avispa Fukuoka 8 1 1 6 9 12 -3 4 B B B H B B
19 Tokyo Verdy 8 0 4 4 4 12 -8 4 H B B H H B
20 JEF United Ichihara Chiba 8 1 1 6 7 18 -11 4 B B B T H B

AFC CL AFC CL play-offs Relegation
" "