Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Cerezo Osaka, 17h00 ngày 12/09

  • Thứ bảy, Ngày 12/09/2026
    17:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 7
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1
    0.98
    +1
    0.90
    O 3
    0.84
    U 3
    1.02
    1
    1.55
    X
    3.90
    2
    4.60
    Hiệp 1
    -0.25
    0.68
    +0.25
    1.21
    O 1.25
    0.90
    U 1.25
    0.94
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Hiroshima Sanfrecce vs Cerezo Osaka

  • Sân vận động: Edion Peace Wing Hiroshima
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 25℃~26℃
  • Tỷ số hiệp 1: 3 - 0

VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 7

  • Hiroshima Sanfrecce vs Cerezo Osaka: Diễn biến chính

  • 10'
    Akito Suzuki goal 
    1-0
  • 18'
    Shun Ayukawa(Assists:Shunki Higashi) goal 
    2-0
  • 45'
    Akito Suzuki(Assists:Shuto Nakano) goal 
    3-0
  • 46'
    Kim Joo Sung  
    Sho Sasaki  
    3-0
  • 55'
    Shuto Nakano(Assists:Akito Suzuki) goal 
    4-0
  • 57'
    Shun Ayukawa(Assists:Mutsuki Kato) goal 
    5-0
  • 58'
    Shun Ayukawa(Reason:Goal awarded)
    5-0
  • 62'
    Takumu Kawamura  
    Mutsuki Kato  
    5-0
  • 62'
    Taishi Matsumoto  
    Hayao Kawabe  
    5-0
  • 63'
    5-0
     Yumeki Yokoyama
     Thiago Andrade
  • 63'
    5-0
     Shinji Kagawa
     Shinnosuke Hatanaka
  • 63'
    5-0
     Ayumu Ohata
     Javier Hernandez Cabrera
  • 63'
    5-0
     Pablo David Sabbag Daccarett
     Hayato Okuda
  • 68'
    Sota Koshimichi  
    Yotaro Nakajima  
    5-0
  • 75'
    5-0
     Satoki Uejo
     Lucas Fernandes
  • 80'
    Shun Ayukawa goal 
    6-0
  • 81'
    Rento Noguchi  
    Shun Ayukawa  
    6-0
  • 87'
    6-0
    Pablo David Sabbag Daccarett
  • 90'
    6-1
    goal Satoki Uejo(Assists:Shinji Kagawa)
  • Hiroshima Sanfrecce vs Cerezo Osaka: Đội hình chính và dự bị

  • Hiroshima Sanfrecce3-4-2-1
    1
    Keisuke Osako
    19
    Sho Sasaki
    4
    Hayato Araki
    15
    Shuto Nakano
    7
    Shunki Higashi
    35
    Yotaro Nakajima
    6
    Hayao Kawabe
    5
    Naoto Arai
    23
    Shun Ayukawa
    11
    Mutsuki Kato
    10
    Akito Suzuki
    9
    Solomon Sakuragawa
    77
    Lucas Fernandes
    11
    Thiago Andrade
    16
    Hayato Okuda
    10
    Shunta Tanaka
    36
    Jackson Irvine
    15
    Javier Hernandez Cabrera
    27
    Dion Cools
    44
    Shinnosuke Hatanaka
    4
    Rikito Inoue
    23
    Nakamura Kosuke
    Cerezo Osaka3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 8Takumu Kawamura
    37Kim Joo Sung
    45Shimon Kobayashi
    32Sota Koshimichi
    14Taishi Matsumoto
    46Rento Noguchi
    99Issei Ouchi
    33Tsukasa Shiotani
    18Daiki Suga
    Koto Abe 31
    Shinji Kagawa 8
    Takumi Nakamura 2
    Ayumu Ohata 66
    Pablo David Sabbag Daccarett 19
    Reiya Sakata 17
    Travis Takahashi 97
    Satoki Uejo 7
    Yumeki Yokoyama 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Bartosch Gaul
    Arthur Papas
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Hiroshima Sanfrecce vs Cerezo Osaka: Số liệu thống kê

  • Hiroshima Sanfrecce
    Cerezo Osaka
  • 9
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 11
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 3
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 447
    Số đường chuyền
    475
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    5
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 3
    Successful center
    3
  •  
     
  • 4
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 36
    Long pass
    25
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 109
    Pha tấn công
    111
  •  
     
  • 55
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 14
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 32
    Số pha tranh chấp thành công
    35
  •  
     
  • 4.53
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.42
  •  
     
  • 2.88
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.35
  •  
     
  • 0.08
    xG Set Play
    0.07
  •  
     
  • 2.96
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.42
  •  
     
  • 4.39
    Cú sút trúng đích
    0.11
  •  
     
  • 28
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    20
  •  
     
  • 20
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 21
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    25
  •  
     
  • 11
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    10
  •  
     
  • 29
    Phá bóng
    29
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 8 6 1 1 12 5 7 19 B T T T T T
2 Kashiwa Reysol 8 6 0 2 17 12 5 18 T T B B T T
3 Hiroshima Sanfrecce 8 5 2 1 20 6 14 17 H H T B T T
4 Machida Zelvia 8 5 2 1 21 10 11 17 T H T T H B
5 FC Tokyo 8 5 2 1 14 8 6 17 T T H T T T
6 Yokohama Marinos 8 4 2 2 13 9 4 14 T B H T H T
7 Kawasaki Frontale 8 3 4 1 16 12 4 13 H T B T T H
8 Kashima Antlers 8 4 1 3 17 16 1 13 T T B B B H
9 Fagiano Okayama 8 4 1 3 11 10 1 13 H B T T T B
10 Urawa Red Diamonds 8 4 0 4 16 18 -2 12 B T T T B T
11 Cerezo Osaka 8 3 2 3 7 12 -5 11 T B T H B H
12 Shimizu S-Pulse 8 3 1 4 6 8 -2 10 B B H B T T
13 Mito Hollyhock 8 2 3 3 11 11 0 9 T H T H B B
14 Kyoto Sanga 8 2 2 4 11 15 -4 8 B T H B B T
15 V-Varen Nagasaki 8 2 2 4 10 15 -5 8 B B H B T H
16 Gamba Osaka 8 1 3 4 8 14 -6 6 B H H B B B
17 Nagoya Grampus 8 2 0 6 7 14 -7 6 T T B B B B
18 Avispa Fukuoka 8 1 1 6 9 12 -3 4 B B B H B B
19 Tokyo Verdy 8 0 4 4 4 12 -8 4 H B B H H B
20 JEF United Ichihara Chiba 8 1 1 6 7 18 -11 4 B B B T H B

AFC CL AFC CL play-offs Relegation
" "