Kết quả Gamba Osaka vs Vissel Kobe, 15h00 ngày 20/09
Kết quả Gamba Osaka vs Vissel Kobe
Đối đầu Gamba Osaka vs Vissel Kobe
Phong độ Gamba Osaka gần đây
Phong độ Vissel Kobe gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.99-0.25
0.89O 2.5
0.90U 2.5
0.771
3.55X
3.352
1.95Hiệp 1+0
1.25-0
0.63O 1
0.97U 1
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gamba Osaka vs Vissel Kobe
-
Sân vận động: Panasonic Stadium Suita
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 29℃~30℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 8
-
Gamba Osaka vs Vissel Kobe: Diễn biến chính
-
40'Shuto ABE0-0
-
45'Shinnosuke Nakatani0-0
-
46'0-0Yuan Iwamoto
Gotoku Sakai -
46'0-0Erik Nascimento de Lima
Yuta Goke -
63'Deniz Hummet
Yusei Toshida0-0 -
70'Ryoya Yamashita0-0
-
73'0-0Jean Patric
Katsuya Nagato -
80'Koshiro Sumi
Ryotaro Meshino0-0 -
80'Shinya Nakano
Soya Fujiwara0-0 -
87'Takashi Usami
Ryoya Yamashita0-0 -
90'0-1
Erik Nascimento de Lima(Assists:Jean Patric) -
90'0-1Ren Komatsu
Yuya Osako
-
Gamba Osaka vs Vissel Kobe: Đội hình chính và dự bị
-
Gamba Osaka4-2-3-1Vissel Kobe4-3-322Jun Ichimori21Ryo Hatsuse2Shota Fukuoka4Shinnosuke Nakatani28Soya Fujiwara27Rin Mito13Shuto ABE8Ryotaro Meshino11Issam Jebali17Ryoya Yamashita41Yusei Toshida11Yoshinori Muto10Yuya Osako41Katsuya Nagato7Yosuke Ideguchi24Gotoku Sakai5Yuta Goke17Issei Takahashi4Tetsushi Yamakawa3Matheus Thuler15Diego Jara Rodrigues71Shuichi Gonda
- Đội hình dự bị
-
20Eli Adams1Higashiguchi Masaki23Deniz Hummet19Ginjiro Ikegaya10Shu Kurata47Shinya Nakano39Koshiro Sumi16Tokuma Suzuki7Takashi UsamiCaetano 16Erik Nascimento de Lima 94Mitsuki Hidaka 44Nanasei Iino 2Yuan Iwamoto 23Jean Patric 26Ren Komatsu 29Yuya Kuwasaki 25Daiya Maekawa 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dani PoyatosMichael Skibbe
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Gamba Osaka vs Vissel Kobe: Số liệu thống kê
-
Gamba OsakaVissel Kobe
-
4Phạt góc7
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
16Tổng cú sút13
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút5
-
-
10Sút Phạt11
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
402Số đường chuyền302
-
-
78%Chuyền chính xác66%
-
-
11Phạm lỗi10
-
-
4Việt vị0
-
-
2Cứu thua5
-
-
9Rê bóng thành công17
-
-
5Đánh chặn5
-
-
26Ném biên16
-
-
1Woodwork0
-
-
9Cản phá thành công17
-
-
7Thử thách11
-
-
4Successful center6
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
24Long pass24
-
-
133Pha tấn công87
-
-
55Tấn công nguy hiểm49
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
52Số pha tranh chấp thành công82
-
-
1.74Bàn thắng kỳ vọng1.11
-
-
1.09Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.48
-
-
0.65xG Set Play0.63
-
-
1.74Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.11
-
-
1.25Cú sút trúng đích1.33
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương33
-
-
20Số quả tạt chính xác20
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng44
-
-
25Tranh chấp bóng bổng thắng38
-
-
40Phá bóng37
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vissel Kobe | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 19 | B T T T T T |
| 2 | Kashiwa Reysol | 8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 12 | 5 | 18 | T T B B T T |
| 3 | Hiroshima Sanfrecce | 8 | 5 | 2 | 1 | 20 | 6 | 14 | 17 | H H T B T T |
| 4 | Machida Zelvia | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 10 | 11 | 17 | T H T T H B |
| 5 | FC Tokyo | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 8 | 6 | 17 | T T H T T T |
| 6 | Yokohama Marinos | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 14 | T B H T H T |
| 7 | Kawasaki Frontale | 8 | 3 | 4 | 1 | 16 | 12 | 4 | 13 | H T B T T H |
| 8 | Kashima Antlers | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 16 | 1 | 13 | T T B B B H |
| 9 | Fagiano Okayama | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 13 | H B T T T B |
| 10 | Urawa Red Diamonds | 8 | 4 | 0 | 4 | 16 | 18 | -2 | 12 | B T T T B T |
| 11 | Cerezo Osaka | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 | 11 | T B T H B H |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 8 | 3 | 1 | 4 | 6 | 8 | -2 | 10 | B B H B T T |
| 13 | Mito Hollyhock | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | T H T H B B |
| 14 | Kyoto Sanga | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 15 | -4 | 8 | B T H B B T |
| 15 | V-Varen Nagasaki | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 15 | -5 | 8 | B B H B T H |
| 16 | Gamba Osaka | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 6 | B H H B B B |
| 17 | Nagoya Grampus | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 14 | -7 | 6 | T T B B B B |
| 18 | Avispa Fukuoka | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 12 | -3 | 4 | B B B H B B |
| 19 | Tokyo Verdy | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 | 12 | -8 | 4 | H B B H H B |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 | B B B T H B |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

