Kết quả Yokohama FC Seagulls Nữ vs VONDS Ichihara (W), 12h00 ngày 04/10
Kết quả Yokohama FC Seagulls Nữ vs VONDS Ichihara (W)
Đối đầu Yokohama FC Seagulls Nữ vs VONDS Ichihara (W)
Phong độ Yokohama FC Seagulls Nữ gần đây
Phong độ VONDS Ichihara (W) gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.71+0.5
1.05O 2.5
0.80U 2.5
0.911
1.73X
3.602
3.90Hiệp 1-0.25
0.84+0.25
0.90O 1
0.81U 1
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Yokohama FC Seagulls Nữ vs VONDS Ichihara (W)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Nhật Bản nữ 2026 » vòng 20
-
Yokohama FC Seagulls Nữ vs VONDS Ichihara (W): Diễn biến chính
-
27'0-1
Masuhara H. -
90'Yano R.
1-1
- BXH VĐQG Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Yokohama FC Seagulls Nữ vs VONDS Ichihara (W): Số liệu thống kê
-
Yokohama FC Seagulls NữVONDS Ichihara (W)
-
3Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
6Tổng cú sút10
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
2Sút ra ngoài4
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
79Pha tấn công77
-
-
34Tấn công nguy hiểm34
-
BXH VĐQG Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 20 | 12 | 4 | 4 | 52 | 15 | 37 | 40 | T T H B T H |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 19 | 11 | 5 | 3 | 42 | 19 | 23 | 38 | T H B B T T |
| 3 | Viamaterras Miyazaki (W) | 20 | 10 | 5 | 5 | 36 | 26 | 10 | 35 | H B T B B T |
| 4 | IGA Kunoichi (W) | 20 | 10 | 5 | 5 | 28 | 19 | 9 | 35 | H T B B T T |
| 5 | Orca Kamogawa FC (W) | 19 | 9 | 6 | 4 | 27 | 15 | 12 | 33 | T T T H B H |
| 6 | Yokohama FC Seagulls (W) | 20 | 9 | 4 | 7 | 35 | 29 | 6 | 31 | T T T T T H |
| 7 | Okayama Yunogo Belle (W) | 20 | 8 | 4 | 8 | 30 | 34 | -4 | 28 | B B H T B H |
| 8 | Ehime FC (W) | 20 | 7 | 4 | 9 | 24 | 38 | -14 | 25 | T B B T T B |
| 9 | Setagaya Sfida (W) | 20 | 6 | 5 | 9 | 29 | 33 | -4 | 23 | B B T B T H |
| 10 | AS Harima ALBION (W) | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 | 30 | -10 | 20 | B T H B B B |
| 11 | Nittaidai University (W) | 20 | 4 | 1 | 15 | 20 | 56 | -36 | 13 | B B B T B B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 20 | 3 | 2 | 15 | 13 | 42 | -29 | 11 | H T T T B H |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

