Kết quả Viamaterras Miyazaki Nữ vs Okayama Yunogo Belle Nữ, 15h00 ngày 20/09
Kết quả Viamaterras Miyazaki Nữ vs Okayama Yunogo Belle Nữ
Đối đầu Viamaterras Miyazaki Nữ vs Okayama Yunogo Belle Nữ
Phong độ Viamaterras Miyazaki Nữ gần đây
Phong độ Okayama Yunogo Belle Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.98+1
0.83O 2.5
0.80U 2.5
1.001
1.53X
3.752
5.00Hiệp 1-0.25
0.75+0.25
1.09O 1
0.82U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Viamaterras Miyazaki Nữ vs Okayama Yunogo Belle Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 3
VĐQG Nhật Bản nữ 2026 » vòng 18
-
Viamaterras Miyazaki Nữ vs Okayama Yunogo Belle Nữ: Diễn biến chính
-
10'0-1
Karino K. -
24'0-2
Yuuyu Okita -
35'Nagano M.
1-2 -
41'1-3
Shintani F. -
54'1-4
Yuuyu Okita -
67'1-5
Matsuzaki K. -
90'1-5
- BXH VĐQG Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Viamaterras Miyazaki Nữ vs Okayama Yunogo Belle Nữ: Số liệu thống kê
-
Viamaterras Miyazaki NữOkayama Yunogo Belle Nữ
-
9Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
22Tổng cú sút15
-
-
9Sút trúng cầu môn9
-
-
13Sút ra ngoài6
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
1Ném biên4
-
-
75Pha tấn công53
-
-
59Tấn công nguy hiểm30
-
BXH VĐQG Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 20 | 12 | 4 | 4 | 52 | 15 | 37 | 40 | T T H B T H |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 19 | 11 | 5 | 3 | 42 | 19 | 23 | 38 | T H B B T T |
| 3 | Viamaterras Miyazaki (W) | 20 | 10 | 5 | 5 | 36 | 26 | 10 | 35 | H B T B B T |
| 4 | IGA Kunoichi (W) | 20 | 10 | 5 | 5 | 28 | 19 | 9 | 35 | H T B B T T |
| 5 | Orca Kamogawa FC (W) | 19 | 9 | 6 | 4 | 27 | 15 | 12 | 33 | T T T H B H |
| 6 | Yokohama FC Seagulls (W) | 20 | 9 | 4 | 7 | 35 | 29 | 6 | 31 | T T T T T H |
| 7 | Okayama Yunogo Belle (W) | 20 | 8 | 4 | 8 | 30 | 34 | -4 | 28 | B B H T B H |
| 8 | Ehime FC (W) | 20 | 7 | 4 | 9 | 24 | 38 | -14 | 25 | T B B T T B |
| 9 | Setagaya Sfida (W) | 20 | 6 | 5 | 9 | 29 | 33 | -4 | 23 | B B T B T H |
| 10 | AS Harima ALBION (W) | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 | 30 | -10 | 20 | B T H B B B |
| 11 | Nittaidai University (W) | 20 | 4 | 1 | 15 | 20 | 56 | -36 | 13 | B B B T B B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 20 | 3 | 2 | 15 | 13 | 42 | -29 | 11 | H T T T B H |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

