Kết quả Setagaya Sfida Nữ vs Nittaidai University Nữ, 12h00 ngày 20/09
Kết quả Setagaya Sfida Nữ vs Nittaidai University Nữ
Đối đầu Setagaya Sfida Nữ vs Nittaidai University Nữ
Phong độ Setagaya Sfida Nữ gần đây
Phong độ Nittaidai University Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.89+1.5
0.85O 2.75
0.84U 2.75
0.901
1.30X
4.602
8.00Hiệp 1-0.5
0.77+0.5
0.95O 1.25
0.99U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Setagaya Sfida Nữ vs Nittaidai University Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Giông bão - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Nhật Bản nữ 2026 » vòng 18
-
Setagaya Sfida Nữ vs Nittaidai University Nữ: Diễn biến chính
-
4'0-1
Asaka M. -
26'0-2
Nishimura M. -
39'Shinohara S.
1-2 -
48'1-3
Takakashi H. -
59'Mitsuki Horie
2-3
- BXH VĐQG Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Setagaya Sfida Nữ vs Nittaidai University Nữ: Số liệu thống kê
-
Setagaya Sfida NữNittaidai University Nữ
-
3Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
18Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn7
-
-
11Sút ra ngoài2
-
-
1Sút Phạt0
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
0Việt vị1
-
-
97Pha tấn công72
-
-
52Tấn công nguy hiểm37
-
BXH VĐQG Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 20 | 12 | 4 | 4 | 52 | 15 | 37 | 40 | T T H B T H |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 19 | 11 | 5 | 3 | 42 | 19 | 23 | 38 | T H B B T T |
| 3 | Viamaterras Miyazaki (W) | 20 | 10 | 5 | 5 | 36 | 26 | 10 | 35 | H B T B B T |
| 4 | IGA Kunoichi (W) | 20 | 10 | 5 | 5 | 28 | 19 | 9 | 35 | H T B B T T |
| 5 | Orca Kamogawa FC (W) | 19 | 9 | 6 | 4 | 27 | 15 | 12 | 33 | T T T H B H |
| 6 | Yokohama FC Seagulls (W) | 20 | 9 | 4 | 7 | 35 | 29 | 6 | 31 | T T T T T H |
| 7 | Okayama Yunogo Belle (W) | 20 | 8 | 4 | 8 | 30 | 34 | -4 | 28 | B B H T B H |
| 8 | Ehime FC (W) | 20 | 7 | 4 | 9 | 24 | 38 | -14 | 25 | T B B T T B |
| 9 | Setagaya Sfida (W) | 20 | 6 | 5 | 9 | 29 | 33 | -4 | 23 | B B T B T H |
| 10 | AS Harima ALBION (W) | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 | 30 | -10 | 20 | B T H B B B |
| 11 | Nittaidai University (W) | 20 | 4 | 1 | 15 | 20 | 56 | -36 | 13 | B B B T B B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 20 | 3 | 2 | 15 | 13 | 42 | -29 | 11 | H T T T B H |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

