Kết quả Okayama Yunogo Belle Nữ vs IGA Kunoichi Nữ, 13h00 ngày 27/09
Kết quả Okayama Yunogo Belle Nữ vs IGA Kunoichi Nữ
Đối đầu Okayama Yunogo Belle Nữ vs IGA Kunoichi Nữ
Phong độ Okayama Yunogo Belle Nữ gần đây
Phong độ IGA Kunoichi Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202613:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.85-0.25
0.99O 2.5
0.87U 2.5
0.951
2.75X
3.302
2.20Hiệp 1+0
1.16-0
0.68O 1
0.78U 1
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Okayama Yunogo Belle Nữ vs IGA Kunoichi Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Giông bão - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Nhật Bản nữ 2026 » vòng 19
-
Okayama Yunogo Belle Nữ vs IGA Kunoichi Nữ: Diễn biến chính
-
12'Ayaka K.
1-0 -
26'1-1
Hashinuma M. -
45'1-2
Ueda A. -
67'1-3
Matsuda R. -
84'1-4
Hirata H. -
89'1-4
-
90'1-4
- BXH VĐQG Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Okayama Yunogo Belle Nữ vs IGA Kunoichi Nữ: Số liệu thống kê
-
Okayama Yunogo Belle NữIGA Kunoichi Nữ
-
3Phạt góc9
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
6Tổng cú sút23
-
-
4Sút trúng cầu môn10
-
-
2Sút ra ngoài13
-
-
8Sút Phạt5
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
1Việt vị1
-
-
61Pha tấn công75
-
-
15Tấn công nguy hiểm33
-
BXH VĐQG Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 20 | 12 | 4 | 4 | 52 | 15 | 37 | 40 | T T H B T H |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 19 | 11 | 5 | 3 | 42 | 19 | 23 | 38 | T H B B T T |
| 3 | Viamaterras Miyazaki (W) | 20 | 10 | 5 | 5 | 36 | 26 | 10 | 35 | H B T B B T |
| 4 | IGA Kunoichi (W) | 20 | 10 | 5 | 5 | 28 | 19 | 9 | 35 | H T B B T T |
| 5 | Orca Kamogawa FC (W) | 19 | 9 | 6 | 4 | 27 | 15 | 12 | 33 | T T T H B H |
| 6 | Yokohama FC Seagulls (W) | 20 | 9 | 4 | 7 | 35 | 29 | 6 | 31 | T T T T T H |
| 7 | Okayama Yunogo Belle (W) | 20 | 8 | 4 | 8 | 30 | 34 | -4 | 28 | B B H T B H |
| 8 | Ehime FC (W) | 20 | 7 | 4 | 9 | 24 | 38 | -14 | 25 | T B B T T B |
| 9 | Setagaya Sfida (W) | 20 | 6 | 5 | 9 | 29 | 33 | -4 | 23 | B B T B T H |
| 10 | AS Harima ALBION (W) | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 | 30 | -10 | 20 | B T H B B B |
| 11 | Nittaidai University (W) | 20 | 4 | 1 | 15 | 20 | 56 | -36 | 13 | B B B T B B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 20 | 3 | 2 | 15 | 13 | 42 | -29 | 11 | H T T T B H |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

