Kết quả Nittaidai University Nữ vs Yokohama FC Seagulls Nữ, 11h00 ngày 26/09
Kết quả Nittaidai University Nữ vs Yokohama FC Seagulls Nữ
Đối đầu Nittaidai University Nữ vs Yokohama FC Seagulls Nữ
Phong độ Nittaidai University Nữ gần đây
Phong độ Yokohama FC Seagulls Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202611:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.77-1
0.97O 2.5
0.86U 2.5
0.881
5.75X
4.002
1.44Hiệp 1+0.25
1.04-0.25
0.68O 1
0.78U 1
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nittaidai University Nữ vs Yokohama FC Seagulls Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Nhật Bản nữ 2026 » vòng 19
-
Nittaidai University Nữ vs Yokohama FC Seagulls Nữ: Diễn biến chính
-
7'0-1
Gonno T. -
28'0-2
Koshin M. -
53'Asaka K.
1-2
- BXH VĐQG Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Nittaidai University Nữ vs Yokohama FC Seagulls Nữ: Số liệu thống kê
-
Nittaidai University NữYokohama FC Seagulls Nữ
-
5Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
8Tổng cú sút13
-
-
2Sút trúng cầu môn9
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
0Ném biên1
-
-
115Pha tấn công139
-
-
56Tấn công nguy hiểm69
-
BXH VĐQG Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 20 | 12 | 4 | 4 | 52 | 15 | 37 | 40 | T T H B T H |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 19 | 11 | 5 | 3 | 42 | 19 | 23 | 38 | T H B B T T |
| 3 | Viamaterras Miyazaki (W) | 20 | 10 | 5 | 5 | 36 | 26 | 10 | 35 | H B T B B T |
| 4 | IGA Kunoichi (W) | 20 | 10 | 5 | 5 | 28 | 19 | 9 | 35 | H T B B T T |
| 5 | Orca Kamogawa FC (W) | 19 | 9 | 6 | 4 | 27 | 15 | 12 | 33 | T T T H B H |
| 6 | Yokohama FC Seagulls (W) | 20 | 9 | 4 | 7 | 35 | 29 | 6 | 31 | T T T T T H |
| 7 | Okayama Yunogo Belle (W) | 20 | 8 | 4 | 8 | 30 | 34 | -4 | 28 | B B H T B H |
| 8 | Ehime FC (W) | 20 | 7 | 4 | 9 | 24 | 38 | -14 | 25 | T B B T T B |
| 9 | Setagaya Sfida (W) | 20 | 6 | 5 | 9 | 29 | 33 | -4 | 23 | B B T B T H |
| 10 | AS Harima ALBION (W) | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 | 30 | -10 | 20 | B T H B B B |
| 11 | Nittaidai University (W) | 20 | 4 | 1 | 15 | 20 | 56 | -36 | 13 | B B B T B B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 20 | 3 | 2 | 15 | 13 | 42 | -29 | 11 | H T T T B H |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

