Kết quả Ehime FC Nữ vs Viamaterras Miyazaki Nữ, 11h00 ngày 04/10
Kết quả Ehime FC Nữ vs Viamaterras Miyazaki Nữ
Đối đầu Ehime FC Nữ vs Viamaterras Miyazaki Nữ
Phong độ Ehime FC Nữ gần đây
Phong độ Viamaterras Miyazaki Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202611:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.88-0.5
0.88O 2.5
0.76U 2.5
1.001
3.75X
3.502
1.75Hiệp 1+0.25
0.88-0.25
0.86O 1
0.70U 1
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ehime FC Nữ vs Viamaterras Miyazaki Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Nhật Bản nữ 2026 » vòng 20
-
Ehime FC Nữ vs Viamaterras Miyazaki Nữ: Diễn biến chính
-
12'0-1
Haruna Matsuda -
14'0-2
Sakamoto R. -
50'0-2
-
69'0-3
Yamamoto S.
- BXH VĐQG Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Ehime FC Nữ vs Viamaterras Miyazaki Nữ: Số liệu thống kê
-
Ehime FC NữViamaterras Miyazaki Nữ
-
6Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút20
-
-
2Sút trúng cầu môn9
-
-
6Sút ra ngoài11
-
-
10Sút Phạt13
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
9Việt vị2
-
-
38Ném biên48
-
-
79Pha tấn công91
-
-
37Tấn công nguy hiểm39
-
BXH VĐQG Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 20 | 12 | 4 | 4 | 52 | 15 | 37 | 40 | T T H B T H |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 19 | 11 | 5 | 3 | 42 | 19 | 23 | 38 | T H B B T T |
| 3 | Viamaterras Miyazaki (W) | 20 | 10 | 5 | 5 | 36 | 26 | 10 | 35 | H B T B B T |
| 4 | IGA Kunoichi (W) | 20 | 10 | 5 | 5 | 28 | 19 | 9 | 35 | H T B B T T |
| 5 | Orca Kamogawa FC (W) | 19 | 9 | 6 | 4 | 27 | 15 | 12 | 33 | T T T H B H |
| 6 | Yokohama FC Seagulls (W) | 20 | 9 | 4 | 7 | 35 | 29 | 6 | 31 | T T T T T H |
| 7 | Okayama Yunogo Belle (W) | 20 | 8 | 4 | 8 | 30 | 34 | -4 | 28 | B B H T B H |
| 8 | Ehime FC (W) | 20 | 7 | 4 | 9 | 24 | 38 | -14 | 25 | T B B T T B |
| 9 | Setagaya Sfida (W) | 20 | 6 | 5 | 9 | 29 | 33 | -4 | 23 | B B T B T H |
| 10 | AS Harima ALBION (W) | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 | 30 | -10 | 20 | B T H B B B |
| 11 | Nittaidai University (W) | 20 | 4 | 1 | 15 | 20 | 56 | -36 | 13 | B B B T B B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 20 | 3 | 2 | 15 | 13 | 42 | -29 | 11 | H T T T B H |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

