Kết quả AS Harima ALBION Nữ vs Ehime FC Nữ, 11h00 ngày 27/09
Kết quả AS Harima ALBION Nữ vs Ehime FC Nữ
Đối đầu AS Harima ALBION Nữ vs Ehime FC Nữ
Phong độ AS Harima ALBION Nữ gần đây
Phong độ Ehime FC Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202611:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.97+0.5
0.79O 2.5
0.96U 2.5
0.801
2.05X
3.302
3.10Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.70O 1
0.98U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AS Harima ALBION Nữ vs Ehime FC Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Nhật Bản nữ 2026 » vòng 19
-
AS Harima ALBION Nữ vs Ehime FC Nữ: Diễn biến chính
-
15'0-0
-
27'0-1
Kondo S. -
76'0-2
Anzai Y. -
81'0-3
Kondo S.
- BXH VĐQG Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
AS Harima ALBION Nữ vs Ehime FC Nữ: Số liệu thống kê
-
AS Harima ALBION NữEhime FC Nữ
-
4Phạt góc10
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
7Tổng cú sút21
-
-
5Sút trúng cầu môn7
-
-
2Sút ra ngoài14
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
1Ném biên0
-
-
62Pha tấn công89
-
-
26Tấn công nguy hiểm51
-
BXH VĐQG Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 20 | 12 | 4 | 4 | 52 | 15 | 37 | 40 | T T H B T H |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 19 | 11 | 5 | 3 | 42 | 19 | 23 | 38 | T H B B T T |
| 3 | Viamaterras Miyazaki (W) | 20 | 10 | 5 | 5 | 36 | 26 | 10 | 35 | H B T B B T |
| 4 | IGA Kunoichi (W) | 20 | 10 | 5 | 5 | 28 | 19 | 9 | 35 | H T B B T T |
| 5 | Orca Kamogawa FC (W) | 19 | 9 | 6 | 4 | 27 | 15 | 12 | 33 | T T T H B H |
| 6 | Yokohama FC Seagulls (W) | 20 | 9 | 4 | 7 | 35 | 29 | 6 | 31 | T T T T T H |
| 7 | Okayama Yunogo Belle (W) | 20 | 8 | 4 | 8 | 30 | 34 | -4 | 28 | B B H T B H |
| 8 | Ehime FC (W) | 20 | 7 | 4 | 9 | 24 | 38 | -14 | 25 | T B B T T B |
| 9 | Setagaya Sfida (W) | 20 | 6 | 5 | 9 | 29 | 33 | -4 | 23 | B B T B T H |
| 10 | AS Harima ALBION (W) | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 | 30 | -10 | 20 | B T H B B B |
| 11 | Nittaidai University (W) | 20 | 4 | 1 | 15 | 20 | 56 | -36 | 13 | B B B T B B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 20 | 3 | 2 | 15 | 13 | 42 | -29 | 11 | H T T T B H |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

