Kết quả FC Rodina Moscow Youth vs FK Nizhny Novgorod Youth, 20h00 ngày 18/09
Kết quả FC Rodina Moscow Youth vs FK Nizhny Novgorod Youth
Đối đầu FC Rodina Moscow Youth vs FK Nizhny Novgorod Youth
Phong độ FC Rodina Moscow Youth gần đây
Phong độ FK Nizhny Novgorod Youth gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 18/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
0.83+2
0.93O 3.75
0.83U 3.75
0.931
1.18X
6.302
8.80Hiệp 1-1
0.99+1
0.75O 1.75
0.98U 1.75
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Rodina Moscow Youth vs FK Nizhny Novgorod Youth
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nga U19 2026 » vòng 24
-
FC Rodina Moscow Youth vs FK Nizhny Novgorod Youth: Diễn biến chính
-
47'Murtuz Magomedov
1-0 -
55'1-1
Matvey Fedorov -
66'Albert Solovjev
2-1 -
74'2-1
- BXH VĐQG Nga U19
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
FC Rodina Moscow Youth vs FK Nizhny Novgorod Youth: Số liệu thống kê
-
FC Rodina Moscow YouthFK Nizhny Novgorod Youth
-
8Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút6
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
13Sút Phạt10
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
9Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị1
-
-
24Ném biên20
-
-
70Pha tấn công59
-
-
47Tấn công nguy hiểm37
-
BXH VĐQG Nga U19 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow (R) | 24 | 18 | 2 | 4 | 77 | 33 | 44 | 56 | T T B T T T |
| 2 | FK Krasnodar Youth | 24 | 17 | 2 | 5 | 72 | 36 | 36 | 53 | B T B H T T |
| 3 | Zenit St.Petersburg Youth | 24 | 16 | 3 | 5 | 68 | 32 | 36 | 51 | T B T T T T |
| 4 | FC Rodina Moscow Youth | 24 | 15 | 3 | 6 | 62 | 31 | 31 | 48 | T T B T B T |
| 5 | Lokomotiv Moscow Youth | 24 | 14 | 5 | 5 | 59 | 37 | 22 | 47 | T B T B T B |
| 6 | Konopliev Youth | 24 | 13 | 5 | 6 | 51 | 37 | 14 | 44 | T T T T T T |
| 7 | Almaz Antey Youth | 24 | 11 | 5 | 8 | 46 | 51 | -5 | 38 | T H T T T T |
| 8 | Spartak Moscow Youth | 24 | 7 | 10 | 7 | 38 | 41 | -3 | 31 | B B T H H B |
| 9 | FK Rostov Youth | 24 | 9 | 4 | 11 | 36 | 42 | -6 | 31 | T T B H B B |
| 10 | Dinamo Moscow Youth | 24 | 9 | 2 | 13 | 39 | 46 | -7 | 29 | B T B T B B |
| 11 | Dinamo Makhachkala Youth | 24 | 7 | 3 | 14 | 32 | 56 | -24 | 24 | T B T T B T |
| 12 | Chertanovo Moscow Youth | 24 | 6 | 5 | 13 | 33 | 55 | -22 | 23 | B T B B B T |
| 13 | FK Ural Youth | 24 | 6 | 4 | 14 | 29 | 51 | -22 | 22 | B B B B T B |
| 14 | FK Nizhny Novgorod Youth | 24 | 5 | 4 | 15 | 29 | 64 | -35 | 19 | B B H B T B |
| 15 | Rubin Kazan (R) | 24 | 4 | 3 | 17 | 26 | 59 | -33 | 15 | B B B B B B |
| 16 | Fakel Youth | 24 | 3 | 4 | 17 | 25 | 51 | -26 | 13 | B H H B B B |

