Kết quả Zvezda 2005 Nữ vs Krylya Sovetov Samara Nữ, 16h00 ngày 03/10
Kết quả Zvezda 2005 Nữ vs Krylya Sovetov Samara Nữ
Đối đầu Zvezda 2005 Nữ vs Krylya Sovetov Samara Nữ
Phong độ Zvezda 2005 Nữ gần đây
Phong độ Krylya Sovetov Samara Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.98-1
0.78O 3
0.79U 3
0.851
6.20X
3.602
1.47Hiệp 1+0.5
0.82-0.5
0.94O 1.25
0.89U 1.25
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Zvezda 2005 Nữ vs Krylya Sovetov Samara Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 4°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nga nữ 2026 » vòng 21
-
Zvezda 2005 Nữ vs Krylya Sovetov Samara Nữ: Diễn biến chính
-
43'0-0
-
54'Kuzishina K.
1-0 -
62'1-1
Tatiana Morina(Assists:Sofiya Shishkina) -
69'Dilrabo Shokirboy Asadova1-1
- BXH VĐQG Nga nữ
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Zvezda 2005 Nữ vs Krylya Sovetov Samara Nữ: Số liệu thống kê
-
Zvezda 2005 NữKrylya Sovetov Samara Nữ
-
4Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
6Tổng cú sút6
-
-
1Sút trúng cầu môn1
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
51Pha tấn công51
-
-
11Tấn công nguy hiểm14
-
BXH VĐQG Nga nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St Petersburg (W) | 19 | 17 | 2 | 0 | 52 | 5 | 47 | 53 | T T T T T T |
| 2 | CSKA Moscow (W) | 19 | 16 | 1 | 2 | 51 | 9 | 42 | 49 | T B T T T T |
| 3 | Spartak Moscow (W) | 19 | 13 | 4 | 2 | 44 | 12 | 32 | 43 | T T T T T B |
| 4 | Lokomotiv Moscow (W) | 19 | 12 | 4 | 3 | 35 | 9 | 26 | 40 | T T T T H T |
| 5 | Krylya Sovetov Samara (W) | 19 | 9 | 5 | 5 | 26 | 21 | 5 | 32 | B T B T H H |
| 6 | Dynamo Moscow (W) | 19 | 10 | 1 | 8 | 20 | 17 | 3 | 31 | T T T T B T |
| 7 | Chertanovo Moscow (W) | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 | 35 | -11 | 24 | T B H B B T |
| 8 | Rubin Kazan (W) | 20 | 5 | 8 | 7 | 22 | 26 | -4 | 23 | H B B H T B |
| 9 | Zvezda 2005 (W) | 20 | 4 | 5 | 11 | 13 | 34 | -21 | 17 | B B B B H H |
| 10 | Krasnodar FK (W) | 19 | 2 | 8 | 9 | 15 | 29 | -14 | 14 | B B B H H H |
| 11 | FK Rostov (W) | 20 | 3 | 4 | 13 | 6 | 44 | -38 | 13 | B T B B H H |
| 12 | FK Ryazan (W) | 20 | 1 | 6 | 13 | 11 | 41 | -30 | 9 | H B B B B B |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 19 | 0 | 3 | 16 | 7 | 44 | -37 | 3 | B B B B B B |

