Kết quả Dynamo Moscow Nữ vs Rubin Kazan Nữ, 17h00 ngày 03/10
Kết quả Dynamo Moscow Nữ vs Rubin Kazan Nữ
Đối đầu Dynamo Moscow Nữ vs Rubin Kazan Nữ
Phong độ Dynamo Moscow Nữ gần đây
Phong độ Rubin Kazan Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.75+0.75
0.95O 2.5
0.76U 2.5
0.941
1.55X
3.702
4.30Hiệp 1-0.25
0.71+0.25
0.99O 1
0.71U 1
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dynamo Moscow Nữ vs Rubin Kazan Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nga nữ 2026 » vòng 21
-
Dynamo Moscow Nữ vs Rubin Kazan Nữ: Diễn biến chính
-
83'Kristina Komissarova
1-0
- BXH VĐQG Nga nữ
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Dynamo Moscow Nữ vs Rubin Kazan Nữ: Số liệu thống kê
-
Dynamo Moscow NữRubin Kazan Nữ
-
8Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
11Tổng cú sút4
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài2
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
96Pha tấn công69
-
-
76Tấn công nguy hiểm28
-
BXH VĐQG Nga nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St Petersburg (W) | 19 | 17 | 2 | 0 | 52 | 5 | 47 | 53 | T T T T T T |
| 2 | CSKA Moscow (W) | 19 | 16 | 1 | 2 | 51 | 9 | 42 | 49 | T B T T T T |
| 3 | Spartak Moscow (W) | 19 | 13 | 4 | 2 | 44 | 12 | 32 | 43 | T T T T T B |
| 4 | Lokomotiv Moscow (W) | 19 | 12 | 4 | 3 | 35 | 9 | 26 | 40 | T T T T H T |
| 5 | Krylya Sovetov Samara (W) | 19 | 9 | 5 | 5 | 26 | 21 | 5 | 32 | B T B T H H |
| 6 | Dynamo Moscow (W) | 19 | 10 | 1 | 8 | 20 | 17 | 3 | 31 | T T T T B T |
| 7 | Chertanovo Moscow (W) | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 | 35 | -11 | 24 | T B H B B T |
| 8 | Rubin Kazan (W) | 20 | 5 | 8 | 7 | 22 | 26 | -4 | 23 | H B B H T B |
| 9 | Zvezda 2005 (W) | 20 | 4 | 5 | 11 | 13 | 34 | -21 | 17 | B B B B H H |
| 10 | Krasnodar FK (W) | 19 | 2 | 8 | 9 | 15 | 29 | -14 | 14 | B B B H H H |
| 11 | FK Rostov (W) | 20 | 3 | 4 | 13 | 6 | 44 | -38 | 13 | B T B B H H |
| 12 | FK Ryazan (W) | 20 | 1 | 6 | 13 | 11 | 41 | -30 | 9 | H B B B B B |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 19 | 0 | 3 | 16 | 7 | 44 | -37 | 3 | B B B B B B |

