Kết quả Birkenhead United vs Cashmere Technical, 09h00 ngày 27/09
Kết quả Birkenhead United vs Cashmere Technical
Phong độ Birkenhead United gần đây
Phong độ Cashmere Technical gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202609:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.00-0.25
0.80O 3.5
0.95U 3.5
0.851
2.90X
3.802
1.95Hiệp 1+0
0.84-0
0.98O 1.25
0.77U 1.25
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Birkenhead United vs Cashmere Technical
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
VĐQG New Zealand - National League 2026 » vòng 1
-
Birkenhead United vs Cashmere Technical: Diễn biến chính
-
20'0-1
-
22'0-2
-
45'0-3
-
68'0-3
-
70'0-4
- BXH VĐQG New Zealand - National League
- BXH bóng đá New Zealand mới nhất
-
Birkenhead United vs Cashmere Technical: Số liệu thống kê
-
Birkenhead UnitedCashmere Technical
-
12Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
20Tổng cú sút15
-
-
6Sút trúng cầu môn8
-
-
14Sút ra ngoài7
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
105Pha tấn công75
-
-
56Tấn công nguy hiểm38
-
BXH VĐQG New Zealand - National League 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cashmere Technical | 2 | 2 | 0 | 0 | 14 | 0 | 14 | 6 | T T |
| 2 | Auckland United | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 4 | H T |
| 3 | Miramar Rangers | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 4 | Ferrymead Bays | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
| 5 | Auckland City | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 3 | T |
| 6 | Wellington Olympic | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | T B |
| 7 | Eastern Suburbs AFC | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 | H B |
| 8 | Napier City Rovers | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8 | -6 | 1 | H B |
| 9 | Wellington Phoenix Reserve | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 | -10 | 1 | H B |
| 10 | Auckland FC Reserves | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 0 | B B |
| 11 | Birkenhead United | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |

