Kết quả Auckland United vs Napier City Rovers, 07h00 ngày 04/10
Kết quả Auckland United vs Napier City Rovers
Phong độ Auckland United gần đây
Phong độ Napier City Rovers gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.88-0
0.92O 3.25
0.98U 3.25
0.821
3.00X
3.702
1.95Hiệp 1+0
0.88-0
0.90O 1.25
0.81U 1.25
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Auckland United vs Napier City Rovers
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
VĐQG New Zealand - National League 2026 » vòng 2
-
Auckland United vs Napier City Rovers: Diễn biến chính
-
8'0-1
-
15'
1-1 -
23'
2-1 -
32'2-1
-
34'
3-1 -
45'3-1
-
48'
4-1 -
64'
5-1 -
90'
6-1 -
90'
7-1
- BXH VĐQG New Zealand - National League
- BXH bóng đá New Zealand mới nhất
-
Auckland United vs Napier City Rovers: Số liệu thống kê
-
Auckland UnitedNapier City Rovers
-
9Phạt góc1
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút6
-
-
9Sút trúng cầu môn1
-
-
2Sút ra ngoài5
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
65Pha tấn công62
-
-
37Tấn công nguy hiểm30
-
BXH VĐQG New Zealand - National League 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cashmere Technical | 2 | 2 | 0 | 0 | 14 | 0 | 14 | 6 | T T |
| 2 | Auckland United | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 4 | H T |
| 3 | Miramar Rangers | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 4 | Ferrymead Bays | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
| 5 | Auckland City | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 3 | T |
| 6 | Wellington Olympic | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | T B |
| 7 | Eastern Suburbs AFC | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 | H B |
| 8 | Napier City Rovers | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8 | -6 | 1 | H B |
| 9 | Wellington Phoenix Reserve | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 | -10 | 1 | H B |
| 10 | Auckland FC Reserves | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 0 | B B |
| 11 | Birkenhead United | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |

