Kết quả Sarpsborg 08 vs KFUM Oslo, 00h00 ngày 19/09
Kết quả Sarpsborg 08 vs KFUM Oslo
Nhận định, Soi kèo Sarpsborg vs KFUM Oslo 00h00 ngày 19/09: Chủ nhà chiếm ưu thế
Đối đầu Sarpsborg 08 vs KFUM Oslo
Phong độ Sarpsborg 08 gần đây
Phong độ KFUM Oslo gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.04+1
0.84O 3
0.82U 3
1.041
1.62X
4.002
4.50Hiệp 1-0.25
0.72+0.25
1.16O 1.25
0.89U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sarpsborg 08 vs KFUM Oslo
-
Sân vận động: Sarpsborg Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Na Uy 2026 » vòng 22
-
Sarpsborg 08 vs KFUM Oslo: Diễn biến chính
-
24'0-1
Bjorn Martin Kristensen(Assists:Martin Tangen Vinjor) -
34'Bjorn Inge Utvik0-1
-
42'0-1Bjorn Martin Kristensen
-
45'Claus Niyukuri(Reason:Penalty awarded)0-1
-
45'Daniel Seland Karlsbakk
1-1 -
45'1-2
Hakon Helland Hoseth(Assists:Jonas Lange Hjorth) -
46'Peter Reinhardsen
Anders Hiim1-2 -
46'Eirik Wichne
Claus Niyukuri1-2 -
46'Noa Williams
Victor Emanuel Halvorsen1-2 -
47'1-2Martin Tangen Vinjor
-
56'1-2Sander Hansen Sjokvist
Jonas Lange Hjorth -
57'1-2David Hickson Gyedu
Martin Tangen Vinjor -
68'Andreas Nibe Hansen
Olaus Skarsem1-2 -
73'1-2Julian Gonstad
Bjorn Martin Kristensen -
73'1-3
Julian Gonstad(Assists:Bilal Njie) -
73'1-3Brage Tobiassen
Hakon Rosten -
74'Sigurd Rosted
Aimar Sher1-3 -
85'1-3Amin Nouri
Bilal Njie
-
Sarpsborg 08 vs KFUM Oslo: Đội hình chính và dự bị
-
Sarpsborg 084-1-4-1KFUM Oslo3-4-387Leander Oy21Anders Hiim2Marius Lode4Bjorn Inge Utvik12Claus Niyukuri6Aimar Sher22Victor Emanuel Halvorsen77Olaus Skarsem8Sander Christiansen10Sondre Sorli11Daniel Seland Karlsbakk11Ola Visted22Bjorn Martin Kristensen10Bilal Njie14Hakon Helland Hoseth19Eirik Franke Saunes9Martin Tangen Vinjor16Jonas Lange Hjorth24Hakon Rosten5Fredrik Tobias Berglie13Brage Skaret1Emil Odegaard
- Đội hình dự bị
-
50Magnus Mevik Eidal18Bop Gueye5Luca Hoyland1Jacob Larsen33Andreas Nibe Hansen20Peter Reinhardsen24Sigurd Rosted32Eirik Wichne17Noa WilliamsMagnus Wolff Eikrem 23Jacob Blixt Flaten 6Julian Gonstad 17David Hickson Gyedu 42Havar Grontvedt Jensen 25Amin Nouri 33Sander Hansen Sjokvist 21Brage Tobiassen 8Rasmus Eggen Vinge 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Stefan BillbornJohannes Moesgaard
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Sarpsborg 08 vs KFUM Oslo: Số liệu thống kê
-
Sarpsborg 08KFUM Oslo
-
11Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
22Tổng cú sút10
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
9Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút2
-
-
8Sút Phạt7
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
545Số đường chuyền428
-
-
86%Chuyền chính xác79%
-
-
7Phạm lỗi9
-
-
4Việt vị0
-
-
1Cứu thua6
-
-
7Rê bóng thành công6
-
-
7Đánh chặn5
-
-
19Ném biên17
-
-
1Woodwork1
-
-
7Cản phá thành công6
-
-
11Thử thách5
-
-
10Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
43Long pass20
-
-
103Pha tấn công112
-
-
72Tấn công nguy hiểm36
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
44Số pha tranh chấp thành công30
-
-
2.59Bàn thắng kỳ vọng0.95
-
-
0.86Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.88
-
-
0.94xG Set Play0.07
-
-
1.81Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.95
-
-
3.14Cú sút trúng đích0.96
-
-
47Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
31Số quả tạt chính xác8
-
-
26Tranh chấp bóng trên sân thắng16
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
18Phá bóng39
-
BXH VĐQG Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 21 | 16 | 2 | 3 | 54 | 20 | 34 | 50 | T B T H T T |
| 2 | Bodo Glimt | 21 | 16 | 2 | 3 | 53 | 19 | 34 | 50 | T T T T T B |
| 3 | Tromso IL | 21 | 11 | 5 | 5 | 40 | 29 | 11 | 38 | T B H B B T |
| 4 | Molde | 21 | 11 | 3 | 7 | 44 | 32 | 12 | 36 | B T T T T B |
| 5 | Rosenborg | 21 | 10 | 3 | 8 | 39 | 30 | 9 | 33 | T T B T T T |
| 6 | Lillestrom | 21 | 10 | 2 | 9 | 28 | 29 | -1 | 32 | B H B T T B |
| 7 | Brann | 21 | 9 | 2 | 10 | 39 | 32 | 7 | 29 | T T H B B T |
| 8 | Fredrikstad | 21 | 8 | 4 | 9 | 25 | 32 | -7 | 28 | T T T B H H |
| 9 | Sarpsborg 08 | 21 | 6 | 7 | 8 | 24 | 29 | -5 | 25 | B B H H H B |
| 10 | KFUM Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 25 | 35 | -10 | 25 | T H B B T T |
| 11 | Sandefjord | 21 | 6 | 5 | 10 | 21 | 27 | -6 | 23 | B T H H B T |
| 12 | Valerenga | 21 | 6 | 5 | 10 | 34 | 43 | -9 | 23 | B H B H B H |
| 13 | Ham-Kam | 21 | 6 | 5 | 10 | 29 | 44 | -15 | 23 | H B H B B B |
| 14 | Aalesund FK | 21 | 4 | 9 | 8 | 33 | 46 | -13 | 21 | H H B T B T |
| 15 | Kristiansund BK | 21 | 5 | 4 | 12 | 21 | 40 | -19 | 19 | T B H T B B |
| 16 | Start Kristiansand | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 44 | -22 | 16 | B B T B T B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

