Kết quả Fredrikstad vs Sandefjord, 21h00 ngày 01/08
Kết quả Fredrikstad vs Sandefjord
Nhận định, Soi kèo Fredrikstad vs Sandefjord 21h00 ngày 01/08: Cân tài cân sức
Phong độ Fredrikstad gần đây
Phong độ Sandefjord gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 01/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.06+0.25
0.84O 2.5
0.65U 2.5
1.151
2.10X
3.402
2.90Hiệp 1+0
0.75-0
1.14O 1
0.78U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fredrikstad vs Sandefjord
-
Sân vận động: Fredrikstad Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Na Uy 2026 » vòng 16
-
Fredrikstad vs Sandefjord: Diễn biến chính
-
10'0-0Jakob Vester
Marcus Melchior -
26'Oskar Ohlenschlaeger0-0
-
39'Fredrik Holme(Assists:Max Nilsson)
1-0 -
46'Isak Helstad Amundsen
Solomon Owusu1-0 -
64'Simen Rafn
Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem1-0 -
64'Gabriel Wesseh
Benjamin Thoresen Faraas1-0 -
70'1-0Daniel Johan Skaarud
Sander Risan Mork -
70'1-0Apetorgbor Foster
Bendik Berntsen -
70'1-0Jakob Maslo Dunsby
Evangelos Patoulidis -
77'Leonard Owusu
Oskar Ohlenschlaeger1-0 -
88'Jakub Jezierski
Max Nilsson1-0 -
89'1-0Hakon Krogelien
Xander Lambrix
-
Fredrikstad vs Sandefjord: Đội hình chính và dự bị
-
Fredrikstad4-3-3Sandefjord4-1-4-177Martin Borsheim19Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem12Ulrik Fredriksen4Fredrik Holme28Solomon Owusu20Oskar Ohlenschlaeger14Max Nilsson16Daniel Eid9Salim Laghzaoui23Henrik Skogvold7Benjamin Thoresen Faraas24Sebastian Holm Mathisen7Evangelos Patoulidis14Edvard Sundbo Pettersen20Marcus Melchior19Bendik Berntsen6Sander Risan Mork4Fredrik Carson Pedersen13Rasmus Holten44Xander Lambrix3Vetle Walle Egeli30Elias Hadaya
- Đội hình dự bị
-
38Isak Helstad Amundsen3Alexander Andresen21Jakub Jezierski6Samuel Holm10Johannes Hummelvoll-Nunez1Oystein Ovretveit24Leonard Owusu5Simen Rafn29Gabriel WessehApetorgbor Foster 17Jakob Maslo Dunsby 27Alf Lukas Gronneberg 1Martin Hellan 2Hakon Krogelien 16Daniel Johan Skaarud 32Henrik Barstad Skretteberg 31Jakob Swift 21Jakob Vester 37
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Stian JohnsenHans Erik Odegaard
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Fredrikstad vs Sandefjord: Số liệu thống kê
-
FredrikstadSandefjord
-
6Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
14Tổng cú sút15
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút8
-
-
7Sút Phạt13
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
34%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)66%
-
-
383Số đường chuyền619
-
-
81%Chuyền chính xác88%
-
-
12Phạm lỗi7
-
-
2Việt vị3
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua4
-
-
8Rê bóng thành công11
-
-
7Đánh chặn3
-
-
17Ném biên22
-
-
1Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công11
-
-
9Thử thách9
-
-
5Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
22Long pass21
-
-
58Pha tấn công116
-
-
39Tấn công nguy hiểm49
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
32Số pha tranh chấp thành công36
-
-
1.38Bàn thắng kỳ vọng0.92
-
-
1.01Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.84
-
-
0.37xG Set Play0.08
-
-
1.38Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.92
-
-
1.61Cú sút trúng đích0.09
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
15Số quả tạt chính xác20
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
16Phá bóng20
-
BXH VĐQG Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 21 | 16 | 2 | 3 | 54 | 20 | 34 | 50 | T B T H T T |
| 2 | Bodo Glimt | 21 | 16 | 2 | 3 | 53 | 19 | 34 | 50 | T T T T T B |
| 3 | Tromso IL | 21 | 11 | 5 | 5 | 40 | 29 | 11 | 38 | T B H B B T |
| 4 | Molde | 21 | 11 | 3 | 7 | 44 | 32 | 12 | 36 | B T T T T B |
| 5 | Rosenborg | 21 | 10 | 3 | 8 | 39 | 30 | 9 | 33 | T T B T T T |
| 6 | Lillestrom | 21 | 10 | 2 | 9 | 28 | 29 | -1 | 32 | B H B T T B |
| 7 | Brann | 21 | 9 | 2 | 10 | 39 | 32 | 7 | 29 | T T H B B T |
| 8 | Fredrikstad | 21 | 8 | 4 | 9 | 25 | 32 | -7 | 28 | T T T B H H |
| 9 | Sarpsborg 08 | 21 | 6 | 7 | 8 | 24 | 29 | -5 | 25 | B B H H H B |
| 10 | KFUM Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 25 | 35 | -10 | 25 | T H B B T T |
| 11 | Sandefjord | 21 | 6 | 5 | 10 | 21 | 27 | -6 | 23 | B T H H B T |
| 12 | Valerenga | 21 | 6 | 5 | 10 | 34 | 43 | -9 | 23 | B H B H B H |
| 13 | Ham-Kam | 21 | 6 | 5 | 10 | 29 | 44 | -15 | 23 | H B H B B B |
| 14 | Aalesund FK | 21 | 4 | 9 | 8 | 33 | 46 | -13 | 21 | H H B T B T |
| 15 | Kristiansund BK | 21 | 5 | 4 | 12 | 21 | 40 | -19 | 19 | T B H T B B |
| 16 | Start Kristiansand | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 44 | -22 | 16 | B B T B T B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

