Kết quả Stabaek Nữ vs Molde Nữ, 18h30 ngày 13/06
-
Thứ bảy, Ngày 13/06/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.85O 3
0.98U 3
0.831
1.70X
3.602
4.00Hiệp 1-0.25
0.85+0.25
0.95O 1.25
0.93U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stabaek Nữ vs Molde Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 10
-
Stabaek Nữ vs Molde Nữ: Diễn biến chính
-
4'Halvorsen C. (Assist:Mathea Berg-Solemdal)
1-0 -
17'Kristin Gumaer (Assist:Mathea Berg-Solemdal)
2-0 -
48'2-1
Zlotnicka E. (Assist:Amanda Andradottir) -
90'Malmin A.2-1
-
90'2-1Warvik I.
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Stabaek Nữ vs Molde Nữ: Số liệu thống kê
-
Stabaek NữMolde Nữ
-
16Tổng cú sút12
-
-
11Sút trúng cầu môn5
-
-
6Phạt góc5
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
67Pha tấn công77
-
-
32Tấn công nguy hiểm35
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 54 | 6 | 48 | 47 | T T T T T B |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 18 | 14 | 2 | 2 | 44 | 17 | 27 | 44 | T T T T H T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 18 | 11 | 5 | 2 | 33 | 20 | 13 | 38 | T T T T H H |
| 4 | Valerenga (W) | 18 | 11 | 2 | 5 | 46 | 25 | 21 | 35 | T T T T T H |
| 5 | Stabaek (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 36 | 20 | 16 | 27 | H T T B B T |
| 6 | Lyn (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 34 | 26 | 8 | 26 | B T B T H T |
| 7 | Molde (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 23 | 36 | -13 | 18 | H T B B B B |
| 8 | FK Haugesund (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 25 | 44 | -19 | 18 | H B B B T B |
| 9 | Honefoss (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 | 30 | -14 | 16 | B B T H H T |
| 10 | LSK Kvinner (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 24 | 35 | -11 | 15 | B H B B B B |
| 11 | Roa (W) | 18 | 3 | 5 | 10 | 18 | 37 | -19 | 14 | B B B H B T |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 11 | 68 | -57 | 6 | B H B B T B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

