Kết quả Lyn Nữ vs FK Haugesund (W), 18h00 ngày 04/10
Kết quả Lyn Nữ vs FK Haugesund (W)
Đối đầu Lyn Nữ vs FK Haugesund (W)
Phong độ Lyn Nữ gần đây
Phong độ FK Haugesund (W) gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.85O 3
0.79U 3
0.851
1.70X
3.752
3.80Hiệp 1+0
0.75-0
1.09O 1
0.99U 1
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lyn Nữ vs FK Haugesund (W)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 18
-
Lyn Nữ vs FK Haugesund (W): Diễn biến chính
-
31'Aasprang V.
1-0 -
36'1-1
Rasmussen A. (Assist:Ellingsen H.) -
45'Fladberg C. (Assist:Birkelund I.)
2-1 -
46'Melgard M. (Assist:Birkelund I.)
3-1 -
49'Fredo M.3-1
-
56'3-1Ellingsen H.
-
57'Tuva Hodne
4-1 -
65'4-2
Ostenstad S. -
66'Aasprang V.4-2
-
90'4-3
Hall L.
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Lyn Nữ vs FK Haugesund (W): Số liệu thống kê
-
Lyn NữFK Haugesund (W)
-
5Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút24
-
-
5Sút trúng cầu môn9
-
-
8Sút ra ngoài15
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
104Pha tấn công113
-
-
54Tấn công nguy hiểm61
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 54 | 6 | 48 | 47 | T T T T T B |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 18 | 14 | 2 | 2 | 44 | 17 | 27 | 44 | T T T T H T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 18 | 11 | 5 | 2 | 33 | 20 | 13 | 38 | T T T T H H |
| 4 | Valerenga (W) | 18 | 11 | 2 | 5 | 46 | 25 | 21 | 35 | T T T T T H |
| 5 | Stabaek (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 36 | 20 | 16 | 27 | H T T B B T |
| 6 | Lyn (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 34 | 26 | 8 | 26 | B T B T H T |
| 7 | Molde (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 23 | 36 | -13 | 18 | H T B B B B |
| 8 | FK Haugesund (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 25 | 44 | -19 | 18 | H B B B T B |
| 9 | Honefoss (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 | 30 | -14 | 16 | B B T H H T |
| 10 | LSK Kvinner (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 24 | 35 | -11 | 15 | B H B B B B |
| 11 | Roa (W) | 18 | 3 | 5 | 10 | 18 | 37 | -19 | 14 | B B B H B T |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 11 | 68 | -57 | 6 | B H B B T B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

