Kết quả Honefoss Nữ vs Fortuna Alesund Nữ, 23h00 ngày 31/08
Kết quả Honefoss Nữ vs Fortuna Alesund Nữ
Đối đầu Honefoss Nữ vs Fortuna Alesund Nữ
Phong độ Honefoss Nữ gần đây
Phong độ Fortuna Alesund Nữ gần đây
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.75
1.00-1.75
0.80O 2.5
0.48U 2.5
1.501
8.00X
5.252
1.25Hiệp 1+0.75
0.94-0.75
0.82O 1.25
0.86U 1.25
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Honefoss Nữ vs Fortuna Alesund Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 14
-
Honefoss Nữ vs Fortuna Alesund Nữ: Diễn biến chính
-
51'0-1
Sunde K. -
77'Stalesen O.0-1
-
83'Silje Bekkasen Nyhagen0-1
-
90'0-1Aurbekkholen H.
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Honefoss Nữ vs Fortuna Alesund Nữ: Số liệu thống kê
-
Honefoss NữFortuna Alesund Nữ
-
5Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
12Sút ra ngoài6
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
7%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)93%
-
-
103Pha tấn công83
-
-
48Tấn công nguy hiểm43
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 54 | 6 | 48 | 47 | T T T T T B |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 18 | 14 | 2 | 2 | 44 | 17 | 27 | 44 | T T T T H T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 18 | 11 | 5 | 2 | 33 | 20 | 13 | 38 | T T T T H H |
| 4 | Valerenga (W) | 18 | 11 | 2 | 5 | 46 | 25 | 21 | 35 | T T T T T H |
| 5 | Stabaek (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 36 | 20 | 16 | 27 | H T T B B T |
| 6 | Lyn (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 34 | 26 | 8 | 26 | B T B T H T |
| 7 | Molde (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 23 | 36 | -13 | 18 | H T B B B B |
| 8 | FK Haugesund (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 25 | 44 | -19 | 18 | H B B B T B |
| 9 | Honefoss (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 | 30 | -14 | 16 | B B T H H T |
| 10 | LSK Kvinner (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 24 | 35 | -11 | 15 | B H B B B B |
| 11 | Roa (W) | 18 | 3 | 5 | 10 | 18 | 37 | -19 | 14 | B B B H B T |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 11 | 68 | -57 | 6 | B H B B T B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

