Kết quả Sporting Kansas City vs Philadelphia Union, 07h40 ngày 20/09
Kết quả Sporting Kansas City vs Philadelphia Union
Đối đầu Sporting Kansas City vs Philadelphia Union
Phong độ Sporting Kansas City gần đây
Phong độ Philadelphia Union gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202607:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
1.02-0.75
0.86O 3.25
0.88U 3.25
0.961
4.33X
4.202
1.57Hiệp 1+0.25
1.09-0.25
0.75O 1.5
1.11U 1.5
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sporting Kansas City vs Philadelphia Union
-
Sân vận động: Childrens Mercy Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 33℃~34℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 26
-
Sporting Kansas City vs Philadelphia Union: Diễn biến chính
-
5'Andre Luiz Inacio da Silva(Assists:Lasse Berg Johnsen)
1-0 -
10'Andre Luiz Inacio da Silva(Assists:Calvin Harris)
2-0 -
16'Wyatt Meyer(Assists:Emir Karic)
3-0 -
45'Kwaku Agyabeng3-0
-
46'3-0Quinn Sullivan
Indiana Vassilev -
46'Jacob Bartlett
Kwaku Agyabeng3-0 -
53'Lasse Berg Johnsen3-0
-
64'3-1
Bruno Damiani(Assists:Francis Westfield) -
66'3-2
Cavan Sullivan(Assists:Danley Jean Jacques) -
67'Jayden Reid
Taylor Calheira3-2 -
68'3-3
Milan Iloski(Assists:Quinn Sullivan) -
70'3-3Cavan Sullivan
-
70'Owen Wolff
Stephen Afrifa3-3 -
71'Zorhan Bassong
Lasse Berg Johnsen3-3 -
73'3-4Zorhan Bassong(OW)
-
79'3-4Kai Wagner
-
82'3-4Alejandro Bedoya
Cavan Sullivan -
82'Ruben Ramos Jr.
Calvin Harris3-4 -
82'3-4Ezekiel Alladoh
Milan Iloski -
82'3-4Jesus Bueno
Jovan Lukic -
89'3-4Agustin Anello
Bruno Damiani -
90'3-4Danley Jean Jacques
-
90'Zorhan Bassong3-4
-
Sporting Kansas City vs Philadelphia Union: Đội hình chính và dự bị
-
Sporting Kansas City4-4-2Philadelphia Union4-4-230Stefan Cleveland18Emir Karic28Wyatt Meyer3Moises Castillo Mosquera13Justin Reynolds14Calvin Harris20Kwaku Agyabeng4Lasse Berg Johnsen11Andre Luiz Inacio da Silva17Stephen Afrifa19Taylor Calheira9Bruno Damiani10Milan Iloski6Cavan Sullivan4Jovan Lukic21Danley Jean Jacques19Indiana Vassilev39Francis Westfield44Neil Pierre26Nathan Harriel27Kai Wagner18Andre Blake
- Đội hình dự bị
-
16Jacob Bartlett22Zorhan Bassong57Diego Borges15Jansen Miller1John Pulskamp24Ruben Ramos Jr.99Jayden Reid29Seymour Garfield Reid33Owen WolffEzekiel Alladoh 23Agustin Anello 28Alejandro Bedoya 11Benjamin Bender 16Jesus Bueno 8Malik Jakupovic 51George Marks 31Japhet Sery Larsen 5Quinn Sullivan 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Raphael WickyRyan Richter
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Sporting Kansas City vs Philadelphia Union: Số liệu thống kê
-
Sporting Kansas CityPhiladelphia Union
-
3Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
10Tổng cú sút12
-
-
6Sút trúng cầu môn8
-
-
2Sút ra ngoài3
-
-
2Cản sút1
-
-
14Sút Phạt11
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
367Số đường chuyền450
-
-
79%Chuyền chính xác83%
-
-
11Phạm lỗi14
-
-
0Việt vị1
-
-
1Đánh đầu6
-
-
8Đánh đầu thành công15
-
-
5Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công3
-
-
9Đánh chặn7
-
-
16Ném biên15
-
-
0Woodwork1
-
-
9Cản phá thành công4
-
-
8Thử thách15
-
-
5Successful center3
-
-
3Kiến tạo thành bàn3
-
-
31Long pass23
-
-
99Pha tấn công108
-
-
44Tấn công nguy hiểm70
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
44Số pha tranh chấp thành công40
-
-
1.01Bàn thắng kỳ vọng0.66
-
-
0.76Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.66
-
-
0.24xG Set Play0.01
-
-
1.01Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.66
-
-
2.85Cú sút trúng đích2.65
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
12Số quả tạt chính xác21
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
19Phá bóng16
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 27 | 18 | 6 | 3 | 55 | 21 | 34 | 60 | T H B H T T |
| 2 | New England Revolution | 27 | 14 | 4 | 9 | 45 | 36 | 9 | 46 | T B T T T B |
| 3 | Inter Miami CF | 27 | 12 | 10 | 5 | 64 | 50 | 14 | 46 | T H H H H B |
| 4 | Charlotte FC | 27 | 12 | 7 | 8 | 47 | 38 | 9 | 43 | T H T H T B |
| 5 | Chicago Fire | 26 | 12 | 6 | 8 | 46 | 38 | 8 | 42 | H H H B B T |
| 6 | Philadelphia Union | 27 | 11 | 6 | 10 | 54 | 44 | 10 | 39 | T T T T T T |
| 7 | Orlando City | 27 | 10 | 4 | 13 | 48 | 64 | -16 | 34 | H T T T B B |
| 8 | New York Red Bulls | 27 | 9 | 6 | 12 | 34 | 51 | -17 | 33 | B H B T T B |
| 9 | New York City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 41 | 36 | 5 | 33 | H H B T B H |
| 10 | FC Cincinnati | 26 | 8 | 9 | 9 | 55 | 64 | -9 | 33 | H B B H H B |
| 11 | DC United | 26 | 6 | 12 | 8 | 34 | 42 | -8 | 30 | B H T H B H |
| 12 | Columbus Crew | 27 | 8 | 5 | 14 | 39 | 43 | -4 | 29 | B T B B T T |
| 13 | Toronto FC | 27 | 6 | 11 | 10 | 39 | 51 | -12 | 29 | H H T B B B |
| 14 | Atlanta United | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 45 | -13 | 27 | B H B H T H |
| 15 | CF Montreal | 27 | 6 | 6 | 15 | 34 | 54 | -20 | 24 | B B B B B T |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 26 | 15 | 5 | 6 | 59 | 26 | 33 | 50 | T B T B T H |
| 2 | St. Louis City | 27 | 13 | 8 | 6 | 48 | 36 | 12 | 47 | H T H T T T |
| 3 | FC Dallas | 27 | 13 | 8 | 6 | 50 | 42 | 8 | 47 | H T T T H T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 27 | 13 | 6 | 8 | 49 | 39 | 10 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Houston Dynamo | 27 | 13 | 5 | 9 | 34 | 32 | 2 | 44 | H H T B H B |
| 6 | Los Angeles FC | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 30 | 13 | 41 | H H T B H B |
| 7 | Seattle Sounders | 27 | 10 | 8 | 9 | 35 | 35 | 0 | 38 | H H H T T T |
| 8 | Colorado Rapids | 27 | 11 | 3 | 13 | 38 | 38 | 0 | 36 | T B H T H B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 28 | 9 | 9 | 10 | 37 | 44 | -7 | 36 | B T B H T T |
| 10 | Portland Timbers | 27 | 9 | 5 | 13 | 48 | 51 | -3 | 32 | B T H B B B |
| 11 | Real Salt Lake | 27 | 9 | 5 | 13 | 40 | 44 | -4 | 32 | H B B B B T |
| 12 | San Diego FC | 27 | 8 | 8 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T B B B H H |
| 13 | Austin FC | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 47 | -12 | 31 | T H H T H H |
| 14 | Minnesota United FC | 27 | 7 | 8 | 12 | 40 | 49 | -9 | 29 | H B B B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 27 | 6 | 3 | 18 | 32 | 65 | -33 | 21 | B B T B T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

