Kết quả San Jose Earthquakes vs Los Angeles FC, 06h40 ngày 20/09
Kết quả San Jose Earthquakes vs Los Angeles FC
Nhận định, Soi kèo San Jose Earthquakes vs Los Angeles FC 06h30 ngày 20/09: Khách có 3 điểm
Đối đầu San Jose Earthquakes vs Los Angeles FC
Phong độ San Jose Earthquakes gần đây
Phong độ Los Angeles FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.88-0.25
0.98O 3
0.79U 3
1.051
2.87X
3.602
2.05Hiệp 1+0
1.17-0
0.71O 1.25
0.84U 1.25
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu San Jose Earthquakes vs Los Angeles FC
-
Sân vận động: Avaya Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 26
-
San Jose Earthquakes vs Los Angeles FC: Diễn biến chính
-
34'0-1
Son Heung-Min(Assists:Marco Delgado) -
37'0-1Aaron Ray Long
-
46'Vitor Costa de Brito
Daniel Munie0-1 -
46'Preston Judd
Jamar Ricketts0-1 -
46'0-1Nkosi Burgess
Armindo Sieb -
53'0-2
Denis Bouanga(Assists:Son Heung-Min) -
62'Timo Werner
Ousseni Bouda0-2 -
62'Paul Marie
Benjamin Kikanovic0-2 -
66'Preston Judd0-2
-
70'Preston Judd
1-2 -
73'1-2Son Heung-Min(Reason:Goal Disallowed - Foul)
-
75'1-2Sergi Palencia Hurtado
-
78'Jack Skahan
Ronaldo Vieira1-2 -
79'1-2Tyler Boyd
Mathieu Choiniere -
86'1-2Jacob Shaffelburg
Denis Bouanga -
90'1-2Jeremy Ebobisse
Son Heung-Min -
90'Niko Tsakiris1-2
-
90'Reid Roberts(Assists:Beau Leroux)
2-2
-
San Jose Earthquakes vs Los Angeles FC: Đội hình chính và dự bị
-
San Jose Earthquakes3-4-2-1Los Angeles FC4-3-31Angus Gunn18Reid Roberts4David Romney5Daniel Munie2Jamar Ricketts23Eduard Lowen14Ronaldo Vieira28Benjamin Kikanovic34Beau Leroux10Niko Tsakiris7Ousseni Bouda9Armindo Sieb7Son Heung-Min99Denis Bouanga66Mathieu Choiniere4Eddie Segura8Marco Delgado14Sergi Palencia Hurtado5Ryan Porteous33Aaron Ray Long23Yevgen Cheberko1Hugo Lloris
- Đội hình dự bị
-
36Earl Edwards20Nick Fernandez6Ian Harkes17Jack Jasinski19Preston Judd3Paul Marie16Jack Skahan87Vitor Costa de Brito11Timo WernerTyler Boyd 19Carter Cabral 31Jeremy Ebobisse 17Ryan Hollingshead 24Nkosi Burgess 91Jacob Shaffelburg 18Jude Terry 22Leo Walta 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bruce ArenaMarc Dos Santos
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
San Jose Earthquakes vs Los Angeles FC: Số liệu thống kê
-
San Jose EarthquakesLos Angeles FC
-
18Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
21Tổng cú sút3
-
-
9Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài0
-
-
8Cản sút1
-
-
7Sút Phạt8
-
-
69%Kiểm soát bóng31%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
649Số đường chuyền297
-
-
87%Chuyền chính xác76%
-
-
8Phạm lỗi7
-
-
0Việt vị1
-
-
1Đánh đầu13
-
-
8Đánh đầu thành công7
-
-
0Cứu thua7
-
-
12Rê bóng thành công6
-
-
2Đánh chặn3
-
-
24Ném biên20
-
-
12Cản phá thành công6
-
-
4Thử thách19
-
-
4Successful center0
-
-
2Kiến tạo thành bàn2
-
-
35Long pass21
-
-
115Pha tấn công74
-
-
81Tấn công nguy hiểm33
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
31Số pha tranh chấp thành công29
-
-
1.1Bàn thắng kỳ vọng0.36
-
-
0.61Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.36
-
-
0.49xG Set Play0
-
-
1.1Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.36
-
-
2.08Cú sút trúng đích0.99
-
-
38Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
30Số quả tạt chính xác5
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng22
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
15Phá bóng33
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 27 | 18 | 6 | 3 | 55 | 21 | 34 | 60 | T H B H T T |
| 2 | New England Revolution | 27 | 14 | 4 | 9 | 45 | 36 | 9 | 46 | T B T T T B |
| 3 | Inter Miami CF | 27 | 12 | 10 | 5 | 64 | 50 | 14 | 46 | T H H H H B |
| 4 | Charlotte FC | 27 | 12 | 7 | 8 | 47 | 38 | 9 | 43 | T H T H T B |
| 5 | Chicago Fire | 26 | 12 | 6 | 8 | 46 | 38 | 8 | 42 | H H H B B T |
| 6 | Philadelphia Union | 27 | 11 | 6 | 10 | 54 | 44 | 10 | 39 | T T T T T T |
| 7 | Orlando City | 27 | 10 | 4 | 13 | 48 | 64 | -16 | 34 | H T T T B B |
| 8 | New York Red Bulls | 27 | 9 | 6 | 12 | 34 | 51 | -17 | 33 | B H B T T B |
| 9 | New York City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 41 | 36 | 5 | 33 | H H B T B H |
| 10 | FC Cincinnati | 26 | 8 | 9 | 9 | 55 | 64 | -9 | 33 | H B B H H B |
| 11 | DC United | 26 | 6 | 12 | 8 | 34 | 42 | -8 | 30 | B H T H B H |
| 12 | Columbus Crew | 27 | 8 | 5 | 14 | 39 | 43 | -4 | 29 | B T B B T T |
| 13 | Toronto FC | 27 | 6 | 11 | 10 | 39 | 51 | -12 | 29 | H H T B B B |
| 14 | Atlanta United | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 45 | -13 | 27 | B H B H T H |
| 15 | CF Montreal | 27 | 6 | 6 | 15 | 34 | 54 | -20 | 24 | B B B B B T |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 26 | 15 | 5 | 6 | 59 | 26 | 33 | 50 | T B T B T H |
| 2 | St. Louis City | 27 | 13 | 8 | 6 | 48 | 36 | 12 | 47 | H T H T T T |
| 3 | FC Dallas | 27 | 13 | 8 | 6 | 50 | 42 | 8 | 47 | H T T T H T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 27 | 13 | 6 | 8 | 49 | 39 | 10 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Houston Dynamo | 27 | 13 | 5 | 9 | 34 | 32 | 2 | 44 | H H T B H B |
| 6 | Los Angeles FC | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 30 | 13 | 41 | H H T B H B |
| 7 | Seattle Sounders | 27 | 10 | 8 | 9 | 35 | 35 | 0 | 38 | H H H T T T |
| 8 | Colorado Rapids | 27 | 11 | 3 | 13 | 38 | 38 | 0 | 36 | T B H T H B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 28 | 9 | 9 | 10 | 37 | 44 | -7 | 36 | B T B H T T |
| 10 | Portland Timbers | 27 | 9 | 5 | 13 | 48 | 51 | -3 | 32 | B T H B B B |
| 11 | Real Salt Lake | 27 | 9 | 5 | 13 | 40 | 44 | -4 | 32 | H B B B B T |
| 12 | San Diego FC | 27 | 8 | 8 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T B B B H H |
| 13 | Austin FC | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 47 | -12 | 31 | T H H T H H |
| 14 | Minnesota United FC | 27 | 7 | 8 | 12 | 40 | 49 | -9 | 29 | H B B B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 27 | 6 | 3 | 18 | 32 | 65 | -33 | 21 | B B T B T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

