Kết quả San Diego FC vs St. Louis City, 09h20 ngày 02/03

  • Thứ hai, Ngày 02/03/2026
    09:20
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 2
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.85
    +0.75
    1.05
    O 3.25
    1.03
    U 3.25
    0.85
    1
    1.62
    X
    4.20
    2
    4.50
    Hiệp 1
    -0.25
    0.83
    +0.25
    1.07
    O 1.25
    0.86
    U 1.25
    1.02
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu San Diego FC vs St. Louis City

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 2

  • San Diego FC vs St. Louis City: Diễn biến chính

  • 3'
    Anders Dreyer (Assist:Marcus Ingvartsen) goal 
    1-0
  • 45'
    1-0
    Chris Durkin
  • 46'
    1-0
     Tomas Totland
     Rafael Lucas Cardoso dos Santos
  • 54'
    Marcus Ingvartsen (Assist:Anders Dreyer) goal 
    2-0
  • 58'
    2-0
     Celio Pompeu
     Jeong Sang Bin
  • 58'
    2-0
     Brendan McSorley
     Miguel Perez
  • 64'
    2-0
     Cedric Teuchert
     Simon Becher
  • 64'
    Pedro Soma  
    Anibal Godoy  
    2-0
  • 72'
    2-0
     Lukas MacNaughton
     Tomas Totland
  • 79'
    Bernd Duker  
    Onni Valakari  
    2-0
  • 79'
    Alex Mighten  
    Marcus Ingvartsen  
    2-0
  • 89'
    Ian Pilcher  
    Manu Duah  
    2-0
  • 89'
    Bryan Zamblé  
    Amahl Pellegrino  
    2-0
  • San Diego FC vs St. Louis City: Đội hình chính và dự bị

  • San Diego FC4-2-3-1
    18
    Duran Ferree
    5
    Kieran Sargeant
    26
    Manu Duah
    97
    Christopher Mcvey
    27
    Luca Bombino
    6
    Jeppe Tverskov
    20
    Anibal Godoy
    90
    Amahl Pellegrino
    10
    Anders Dreyer
    8
    Onni Valakari
    7
    Marcus Ingvartsen
    11
    Simon Becher
    77
    Jeong Sang Bin
    28
    Miguel Perez
    6
    Conrad Wallem
    8
    Chris Durkin
    24
    Daniel Edelman
    20
    Rafael Lucas Cardoso dos Santos
    99
    Jaziel Orozco Landeros
    32
    Timo Baumgartl
    21
    Dante Polvara
    1
    Roman Burki
    St. Louis City3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 25Ian Pilcher
    21Bernd Duker
    15Pedro Soma
    77Alex Mighten
    14Bryan Zamblé
    13Pablo Sisniega
    33Oscar Verhoeven
    1Carlos Carlos Guedes dos Santos
    17Osvald Soe
    Celio Pompeu 12
    Lukas MacNaughton 5
    Cedric Teuchert 36
    Tomas Totland 14
    Brendan McSorley 80
    Ben Lundt 39
    Joshua Yaro 15
    Mamadou Mbacke 4
    Mykhi Joyner 59
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mikey Varas
    Yoann Damet
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • San Diego FC vs St. Louis City: Số liệu thống kê

  • San Diego FC
    St. Louis City
  • 10
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng
    35%
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu
    14
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 25
    Long pass
    11
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 4
    Successful center
    1
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 5
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    8
  •  
     
  • 776
    Số đường chuyền
    421
  •  
     
  • 91%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 62
    Pha tấn công
    52
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    22
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 33
    Số pha tranh chấp thành công
    36
  •  
     
  • 0.86
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.4
  •  
     
  • 1.53
    Cú sút trúng đích
    0.31
  •  
     
  • 22
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    14
  •  
     
  • 20
    Số quả tạt chính xác
    6
  •  
     
  • 28
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    27
  •  
     
  • 5
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    9
  •  
     
  • 6
    Phá bóng
    27
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 27 18 6 3 55 21 34 60 T H B H T T
2 New England Revolution 27 14 4 9 45 36 9 46 T B T T T B
3 Inter Miami CF 27 12 10 5 64 50 14 46 T H H H H B
4 Charlotte FC 27 12 7 8 47 38 9 43 T H T H T B
5 Chicago Fire 26 12 6 8 46 38 8 42 H H H B B T
6 Philadelphia Union 27 11 6 10 54 44 10 39 T T T T T T
7 Orlando City 27 10 4 13 48 64 -16 34 H T T T B B
8 New York Red Bulls 27 9 6 12 34 51 -17 33 B H B T T B
9 New York City FC 27 8 9 10 41 36 5 33 H H B T B H
10 FC Cincinnati 26 8 9 9 55 64 -9 33 H B B H H B
11 DC United 26 6 12 8 34 42 -8 30 B H T H B H
12 Columbus Crew 27 8 5 14 39 43 -4 29 B T B B T T
13 Toronto FC 27 6 11 10 39 51 -12 29 H H T B B B
14 Atlanta United 27 7 6 14 32 45 -13 27 B H B H T H
15 CF Montreal 27 6 6 15 34 54 -20 24 B B B B B T
1 Vancouver Whitecaps 26 15 5 6 59 26 33 50 T B T B T H
2 St. Louis City 27 13 8 6 48 36 12 47 H T H T T T
3 FC Dallas 27 13 8 6 50 42 8 47 H T T T H T
4 San Jose Earthquakes 27 13 6 8 49 39 10 45 H H T T H T
5 Houston Dynamo 27 13 5 9 34 32 2 44 H H T B H B
6 Los Angeles FC 28 11 8 9 43 30 13 41 H H T B H B
7 Seattle Sounders 27 10 8 9 35 35 0 38 H H H T T T
8 Colorado Rapids 27 11 3 13 38 38 0 36 T B H T H B
9 Los Angeles Galaxy 28 9 9 10 37 44 -7 36 B T B H T T
10 Portland Timbers 27 9 5 13 48 51 -3 32 B T H B B B
11 Real Salt Lake 27 9 5 13 40 44 -4 32 H B B B B T
12 San Diego FC 27 8 8 11 47 47 0 32 T B B B H H
13 Austin FC 27 7 10 10 35 47 -12 31 T H H T H H
14 Minnesota United FC 27 7 8 12 40 49 -9 29 H B B B B B
15 Sporting Kansas City 27 6 3 18 32 65 -33 21 B B T B T B

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "