Kết quả Portland Timbers vs Atlanta United, 09h40 ngày 20/09
Kết quả Portland Timbers vs Atlanta United
Nhận định, Soi kèo Portland Timbers vs Atlanta 10h00 ngày 20/09: Chủ nhà lại thắng
Đối đầu Portland Timbers vs Atlanta United
Phong độ Portland Timbers gần đây
Phong độ Atlanta United gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202609:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.01+0.5
0.87O 3.25
1.02U 3.25
0.821
1.91X
3.702
3.10Hiệp 1-0.25
0.85+0.25
0.95O 1.25
0.82U 1.25
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Portland Timbers vs Atlanta United
-
Sân vận động: Providence Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 26
-
Portland Timbers vs Atlanta United: Diễn biến chính
-
25'Diego Ferney Chara Zamora0-0
-
28'0-1
Aleksey Miranchuk -
34'0-1Matthew Edwards
Tomas Jacob -
45'Joel Waterman0-1
-
45'0-1Giuliano Galoppo
-
59'Vincent Janssen
Antony Alves Santos0-1 -
65'0-1Tristan Muyumba
-
66'0-1Cooper Sanchez
Giuliano Galoppo -
76'Ian Smith
Jimer Fory0-1 -
76'Julio Ortiz
Diego Ferney Chara Zamora0-1 -
77'Omir Fernandez
Cole Bassett0-1 -
83'0-1Ajani Fortune
Tristan Muyumba -
83'0-1Enea Mihaj
Paulo Diaz -
86'Gage Guerra
Ronald Hernandez0-1
-
Portland Timbers vs Atlanta United: Đội hình chính và dự bị
-
Portland Timbers4-3-3Atlanta United4-2-3-141James Pantemis27Jimer Fory2Joel Waterman20Finn Surman12Ronald Hernandez10David Pereira Da Costa21Diego Ferney Chara Zamora17Cole Bassett99Kristoffer Velde11Antony Alves Santos7Ariel Lassiter36Breel Embolo59Aleksey Miranchuk11Giuliano Galoppo10Miguel Angel Almiron Rejala14Mauricio Amaro8Tristan Muyumba55Tomas Jacob27Paulo Diaz6Junior Alonso3Elias Baez1Lucas Hoyos
- Đội hình dự bị
-
6Alex Bonetig22Omir Fernandez88Gage Guerra14Vincent Janssen15Eric Miller4Kamal Miller80Julio Ortiz23Ian Smith26Hunter SulteLuke Brennan 20Matthew Edwards 47Ajani Fortune 35Adrian Gill 16Jayden Hibbert 42Enea Mihaj 4Pabrice Picault 22Cooper Sanchez 48Sergi Santos 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marti CifuentesGerardo Martino
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Portland Timbers vs Atlanta United: Số liệu thống kê
-
Portland TimbersAtlanta United
-
5Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
21Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
12Sút ra ngoài4
-
-
6Cản sút3
-
-
13Sút Phạt4
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
515Số đường chuyền456
-
-
88%Chuyền chính xác87%
-
-
4Phạm lỗi13
-
-
3Việt vị3
-
-
7Đánh đầu7
-
-
3Đánh đầu thành công4
-
-
2Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công7
-
-
4Đánh chặn6
-
-
11Ném biên14
-
-
10Cản phá thành công9
-
-
8Thử thách10
-
-
8Successful center1
-
-
45Long pass40
-
-
132Pha tấn công92
-
-
100Tấn công nguy hiểm56
-
-
4Cơ hội lớn0
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
34Số pha tranh chấp thành công30
-
-
1.59Bàn thắng kỳ vọng0.73
-
-
1.36Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.73
-
-
0.23xG Set Play0
-
-
1.59Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.73
-
-
0.51Cú sút trúng đích0.81
-
-
34Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
20Số quả tạt chính xác13
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng26
-
-
3Tranh chấp bóng bổng thắng4
-
-
14Phá bóng29
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 27 | 18 | 6 | 3 | 55 | 21 | 34 | 60 | T H B H T T |
| 2 | New England Revolution | 27 | 14 | 4 | 9 | 45 | 36 | 9 | 46 | T B T T T B |
| 3 | Inter Miami CF | 27 | 12 | 10 | 5 | 64 | 50 | 14 | 46 | T H H H H B |
| 4 | Charlotte FC | 27 | 12 | 7 | 8 | 47 | 38 | 9 | 43 | T H T H T B |
| 5 | Chicago Fire | 26 | 12 | 6 | 8 | 46 | 38 | 8 | 42 | H H H B B T |
| 6 | Philadelphia Union | 27 | 11 | 6 | 10 | 54 | 44 | 10 | 39 | T T T T T T |
| 7 | Orlando City | 27 | 10 | 4 | 13 | 48 | 64 | -16 | 34 | H T T T B B |
| 8 | New York Red Bulls | 27 | 9 | 6 | 12 | 34 | 51 | -17 | 33 | B H B T T B |
| 9 | New York City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 41 | 36 | 5 | 33 | H H B T B H |
| 10 | FC Cincinnati | 26 | 8 | 9 | 9 | 55 | 64 | -9 | 33 | H B B H H B |
| 11 | DC United | 26 | 6 | 12 | 8 | 34 | 42 | -8 | 30 | B H T H B H |
| 12 | Columbus Crew | 27 | 8 | 5 | 14 | 39 | 43 | -4 | 29 | B T B B T T |
| 13 | Toronto FC | 27 | 6 | 11 | 10 | 39 | 51 | -12 | 29 | H H T B B B |
| 14 | Atlanta United | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 45 | -13 | 27 | B H B H T H |
| 15 | CF Montreal | 27 | 6 | 6 | 15 | 34 | 54 | -20 | 24 | B B B B B T |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 26 | 15 | 5 | 6 | 59 | 26 | 33 | 50 | T B T B T H |
| 2 | St. Louis City | 27 | 13 | 8 | 6 | 48 | 36 | 12 | 47 | H T H T T T |
| 3 | FC Dallas | 27 | 13 | 8 | 6 | 50 | 42 | 8 | 47 | H T T T H T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 27 | 13 | 6 | 8 | 49 | 39 | 10 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Houston Dynamo | 27 | 13 | 5 | 9 | 34 | 32 | 2 | 44 | H H T B H B |
| 6 | Los Angeles FC | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 30 | 13 | 41 | H H T B H B |
| 7 | Seattle Sounders | 27 | 10 | 8 | 9 | 35 | 35 | 0 | 38 | H H H T T T |
| 8 | Colorado Rapids | 27 | 11 | 3 | 13 | 38 | 38 | 0 | 36 | T B H T H B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 28 | 9 | 9 | 10 | 37 | 44 | -7 | 36 | B T B H T T |
| 10 | Portland Timbers | 27 | 9 | 5 | 13 | 48 | 51 | -3 | 32 | B T H B B B |
| 11 | Real Salt Lake | 27 | 9 | 5 | 13 | 40 | 44 | -4 | 32 | H B B B B T |
| 12 | San Diego FC | 27 | 8 | 8 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T B B B H H |
| 13 | Austin FC | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 47 | -12 | 31 | T H H T H H |
| 14 | Minnesota United FC | 27 | 7 | 8 | 12 | 40 | 49 | -9 | 29 | H B B B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 27 | 6 | 3 | 18 | 32 | 65 | -33 | 21 | B B T B T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

