Kết quả New York Red Bulls vs St. Louis City, 06h40 ngày 01/10
Kết quả New York Red Bulls vs St. Louis City
Soi kèo phạt góc NY Red Bulls vs St.Louis, 6h30 ngày 1/10
Đối đầu New York Red Bulls vs St. Louis City
Phong độ New York Red Bulls gần đây
Phong độ St. Louis City gần đây
-
Thứ năm, Ngày 01/10/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.84-0.25
1.02O 3.25
0.89U 3.25
0.981
2.45X
3.602
2.30Hiệp 1+0
1.08-0
0.76O 1.5
1.09U 1.5
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu New York Red Bulls vs St. Louis City
-
Sân vận động: Sports Illustrated Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 27
-
New York Red Bulls vs St. Louis City: Diễn biến chính
-
5'0-1
Rafael Navarro Leal(Assists:Conrad Wallem) -
35'0-1Timo Baumgartl
-
64'Connor Faello
Devin Padelford0-1 -
64'Pedro Castro
Jorge Ruvalcaba0-1 -
71'0-1Simon Becher
Alexandru Irinel Matan -
71'0-1Jeong Sang Bin
Carlo Holse -
84'Nathan Worth
Sekou Kone0-1 -
85'0-1Lukas MacNaughton
Daniel Edelman -
85'0-1Tomas Ostrak
Rafael Navarro Leal -
86'Emil Forsberg0-1
-
87'Andy Emanuel Rojas Maroto
Mohammed Sofo0-1 -
87'Robert Voloder
Tim Parker0-1 -
88'0-2
Simon Becher(Assists:Chris Durkin) -
90'0-3
Tomas Ostrak
-
New York Red Bulls vs St. Louis City: Đội hình chính và dự bị
-
New York Red Bulls4-3-3St. Louis City3-1-4-234Ethan Horvath59Devin Padelford14Julian Bazan26Tim Parker12Dylan Nealis10Emil Forsberg60Sekou Kone37Mohammed Sofo7Cade Cowell13Eric Maxim Choupo-Moting11Jorge Ruvalcaba19Carlo Holse9Rafael Navarro Leal6Conrad Wallem24Daniel Edelman23Alexandru Irinel Matan14Tomas Totland8Chris Durkin21Dante Polvara32Timo Baumgartl27Fallou Fall1Roman Burki
- Đội hình dự bị
-
45Connor Faello77John McCarthy88Pedro Castro70Andy Emanuel Rojas Maroto66Tanner Rosborough6Robert Voloder80Nathan WorthSimon Becher 11Jeong Sang Bin 77Mykhi Joyner 59Benjamin Lundt 39Lukas MacNaughton 5Jaziel Orozco Landeros 99Tomas Ostrak 7Miguel Perez 28Rafael Lucas Cardoso dos Santos 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michael BradleyYoann Damet
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
New York Red Bulls vs St. Louis City: Số liệu thống kê
-
New York Red BullsSt. Louis City
-
4Phạt góc3
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút15
-
-
5Sút trúng cầu môn8
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
2Cản sút4
-
-
12Sút Phạt12
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
426Số đường chuyền505
-
-
80%Chuyền chính xác82%
-
-
12Phạm lỗi12
-
-
3Việt vị4
-
-
4Đánh đầu1
-
-
10Đánh đầu thành công10
-
-
5Cứu thua4
-
-
10Rê bóng thành công16
-
-
16Đánh chặn7
-
-
20Ném biên28
-
-
10Cản phá thành công16
-
-
11Thử thách11
-
-
2Successful center5
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
20Long pass38
-
-
115Pha tấn công96
-
-
49Tấn công nguy hiểm59
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
56Số pha tranh chấp thành công55
-
-
1.19Bàn thắng kỳ vọng2.21
-
-
0.99Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.06
-
-
0.2xG Set Play1.15
-
-
1.19Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.21
-
-
0.31Cú sút trúng đích3.47
-
-
14Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương30
-
-
8Số quả tạt chính xác12
-
-
46Tranh chấp bóng trên sân thắng45
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
8Phá bóng18
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 27 | 18 | 6 | 3 | 55 | 21 | 34 | 60 | T H B H T T |
| 2 | New England Revolution | 27 | 14 | 4 | 9 | 45 | 36 | 9 | 46 | T B T T T B |
| 3 | Inter Miami CF | 27 | 12 | 10 | 5 | 64 | 50 | 14 | 46 | T H H H H B |
| 4 | Charlotte FC | 27 | 12 | 7 | 8 | 47 | 38 | 9 | 43 | T H T H T B |
| 5 | Chicago Fire | 26 | 12 | 6 | 8 | 46 | 38 | 8 | 42 | H H H B B T |
| 6 | Philadelphia Union | 27 | 11 | 6 | 10 | 54 | 44 | 10 | 39 | T T T T T T |
| 7 | Orlando City | 27 | 10 | 4 | 13 | 48 | 64 | -16 | 34 | H T T T B B |
| 8 | New York Red Bulls | 27 | 9 | 6 | 12 | 34 | 51 | -17 | 33 | B H B T T B |
| 9 | New York City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 41 | 36 | 5 | 33 | H H B T B H |
| 10 | FC Cincinnati | 26 | 8 | 9 | 9 | 55 | 64 | -9 | 33 | H B B H H B |
| 11 | DC United | 26 | 6 | 12 | 8 | 34 | 42 | -8 | 30 | B H T H B H |
| 12 | Columbus Crew | 27 | 8 | 5 | 14 | 39 | 43 | -4 | 29 | B T B B T T |
| 13 | Toronto FC | 27 | 6 | 11 | 10 | 39 | 51 | -12 | 29 | H H T B B B |
| 14 | Atlanta United | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 45 | -13 | 27 | B H B H T H |
| 15 | CF Montreal | 27 | 6 | 6 | 15 | 34 | 54 | -20 | 24 | B B B B B T |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 26 | 15 | 5 | 6 | 59 | 26 | 33 | 50 | T B T B T H |
| 2 | St. Louis City | 27 | 13 | 8 | 6 | 48 | 36 | 12 | 47 | H T H T T T |
| 3 | FC Dallas | 27 | 13 | 8 | 6 | 50 | 42 | 8 | 47 | H T T T H T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 27 | 13 | 6 | 8 | 49 | 39 | 10 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Houston Dynamo | 27 | 13 | 5 | 9 | 34 | 32 | 2 | 44 | H H T B H B |
| 6 | Los Angeles FC | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 30 | 13 | 41 | H H T B H B |
| 7 | Seattle Sounders | 27 | 10 | 8 | 9 | 35 | 35 | 0 | 38 | H H H T T T |
| 8 | Colorado Rapids | 27 | 11 | 3 | 13 | 38 | 38 | 0 | 36 | T B H T H B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 28 | 9 | 9 | 10 | 37 | 44 | -7 | 36 | B T B H T T |
| 10 | Portland Timbers | 27 | 9 | 5 | 13 | 48 | 51 | -3 | 32 | B T H B B B |
| 11 | Real Salt Lake | 27 | 9 | 5 | 13 | 40 | 44 | -4 | 32 | H B B B B T |
| 12 | San Diego FC | 27 | 8 | 8 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T B B B H H |
| 13 | Austin FC | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 47 | -12 | 31 | T H H T H H |
| 14 | Minnesota United FC | 27 | 7 | 8 | 12 | 40 | 49 | -9 | 29 | H B B B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 27 | 6 | 3 | 18 | 32 | 65 | -33 | 21 | B B T B T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

