Kết quả New York City FC vs New York Red Bulls, 06h40 ngày 19/09
Kết quả New York City FC vs New York Red Bulls
Nhận định, Soi kèo New York City vs New York Red Bulls 06h30 ngày 19/09: Tưng bừng bàn thắng
Đối đầu New York City FC vs New York Red Bulls
Phong độ New York City FC gần đây
Phong độ New York Red Bulls gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.04+0.75
0.84O 3.25
0.96U 3.25
0.881
1.83X
4.052
3.50Hiệp 1-0.25
0.91+0.25
0.97O 1.25
0.82U 1.25
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu New York City FC vs New York Red Bulls
-
Sân vận động: Yankee Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 26
-
New York City FC vs New York Red Bulls: Diễn biến chính
-
6'0-0Adri Mehmeti
-
22'0-0Cade Cowell
-
30'Nico Cavallo0-0
-
40'0-0Mohammed Sofo
-
55'Aiden ONeill0-0
-
57'0-1
Julian Hall -
62'0-1Devin Padelford
Matthew Dos Santos -
62'Benie Adama Traore
Hannes Wolf0-1 -
62'Alonso Martinez
Luighi0-1 -
75'Malachi Jones
Agustin Ojeda0-1 -
84'0-1Jorge Ruvalcaba
Cade Cowell -
84'0-1David Ruiz
Adri Mehmeti -
84'0-1Eric Maxim Choupo-Moting
Julian Hall
-
New York City FC vs New York Red Bulls: Đội hình chính và dự bị
-
New York City FC4-2-3-1New York Red Bulls4-3-349Matt Freese2Nico Cavallo6James Sands13Thiago Martins Bueno24Tayvon Gray8Andres Perea21Aiden ONeill17Hannes Wolf7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau26Agustin Ojeda20Luighi17Cameron Harper16Julian Hall7Cade Cowell48Ronald Donkor15Adri Mehmeti37Mohammed Sofo12Dylan Nealis26Tim Parker14Julian Bazan56Matthew Dos Santos34Ethan Horvath
- Đội hình dự bị
-
35Mitja Ilenic88Malachi Jones16Alonso Martinez23Max Murray22Kevin OToole34Raul Bicalho30Tomas Romero32Jonathan Shore9Benie Adama TraoreEric Maxim Choupo-Moting 13Emil Forsberg 10Sekou Kone 60John McCarthy 77Dennis Nelich 92Devin Padelford 59David Ruiz 8Jorge Ruvalcaba 11Robert Voloder 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pascal JansenMichael Bradley
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
New York City FC vs New York Red Bulls: Số liệu thống kê
-
New York City FCNew York Red Bulls
-
6Phạt góc7
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
16Tổng cú sút10
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
6Cản sút4
-
-
19Sút Phạt10
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
-
510Số đường chuyền298
-
-
85%Chuyền chính xác76%
-
-
10Phạm lỗi19
-
-
0Việt vị2
-
-
24Đánh đầu26
-
-
12Đánh đầu thành công13
-
-
0Cứu thua4
-
-
10Rê bóng thành công5
-
-
9Đánh chặn7
-
-
20Ném biên18
-
-
10Cản phá thành công5
-
-
5Thử thách9
-
-
5Successful center2
-
-
34Long pass18
-
-
94Pha tấn công88
-
-
43Tấn công nguy hiểm30
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
55Số pha tranh chấp thành công43
-
-
2.42Bàn thắng kỳ vọng1.4
-
-
2.3Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.16
-
-
0.11xG Set Play0.23
-
-
2.42Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.4
-
-
1.07Cú sút trúng đích0.91
-
-
38Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
18Số quả tạt chính xác13
-
-
43Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
19Phá bóng26
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 27 | 18 | 6 | 3 | 55 | 21 | 34 | 60 | T H B H T T |
| 2 | New England Revolution | 27 | 14 | 4 | 9 | 45 | 36 | 9 | 46 | T B T T T B |
| 3 | Inter Miami CF | 27 | 12 | 10 | 5 | 64 | 50 | 14 | 46 | T H H H H B |
| 4 | Charlotte FC | 27 | 12 | 7 | 8 | 47 | 38 | 9 | 43 | T H T H T B |
| 5 | Chicago Fire | 26 | 12 | 6 | 8 | 46 | 38 | 8 | 42 | H H H B B T |
| 6 | Philadelphia Union | 27 | 11 | 6 | 10 | 54 | 44 | 10 | 39 | T T T T T T |
| 7 | Orlando City | 27 | 10 | 4 | 13 | 48 | 64 | -16 | 34 | H T T T B B |
| 8 | New York Red Bulls | 27 | 9 | 6 | 12 | 34 | 51 | -17 | 33 | B H B T T B |
| 9 | New York City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 41 | 36 | 5 | 33 | H H B T B H |
| 10 | FC Cincinnati | 26 | 8 | 9 | 9 | 55 | 64 | -9 | 33 | H B B H H B |
| 11 | DC United | 26 | 6 | 12 | 8 | 34 | 42 | -8 | 30 | B H T H B H |
| 12 | Columbus Crew | 27 | 8 | 5 | 14 | 39 | 43 | -4 | 29 | B T B B T T |
| 13 | Toronto FC | 27 | 6 | 11 | 10 | 39 | 51 | -12 | 29 | H H T B B B |
| 14 | Atlanta United | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 45 | -13 | 27 | B H B H T H |
| 15 | CF Montreal | 27 | 6 | 6 | 15 | 34 | 54 | -20 | 24 | B B B B B T |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 26 | 15 | 5 | 6 | 59 | 26 | 33 | 50 | T B T B T H |
| 2 | St. Louis City | 27 | 13 | 8 | 6 | 48 | 36 | 12 | 47 | H T H T T T |
| 3 | FC Dallas | 27 | 13 | 8 | 6 | 50 | 42 | 8 | 47 | H T T T H T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 27 | 13 | 6 | 8 | 49 | 39 | 10 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Houston Dynamo | 27 | 13 | 5 | 9 | 34 | 32 | 2 | 44 | H H T B H B |
| 6 | Los Angeles FC | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 30 | 13 | 41 | H H T B H B |
| 7 | Seattle Sounders | 27 | 10 | 8 | 9 | 35 | 35 | 0 | 38 | H H H T T T |
| 8 | Colorado Rapids | 27 | 11 | 3 | 13 | 38 | 38 | 0 | 36 | T B H T H B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 28 | 9 | 9 | 10 | 37 | 44 | -7 | 36 | B T B H T T |
| 10 | Portland Timbers | 27 | 9 | 5 | 13 | 48 | 51 | -3 | 32 | B T H B B B |
| 11 | Real Salt Lake | 27 | 9 | 5 | 13 | 40 | 44 | -4 | 32 | H B B B B T |
| 12 | San Diego FC | 27 | 8 | 8 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T B B B H H |
| 13 | Austin FC | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 47 | -12 | 31 | T H H T H H |
| 14 | Minnesota United FC | 27 | 7 | 8 | 12 | 40 | 49 | -9 | 29 | H B B B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 27 | 6 | 3 | 18 | 32 | 65 | -33 | 21 | B B T B T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

