Kết quả New York City FC vs Nashville, 06h40 ngày 05/09

  • Thứ bảy, Ngày 05/09/2026
    06:40
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 23
    Mùa giải (Season): 2026
    Nashville 4
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.93
    -0
    0.95
    O 2.75
    0.86
    U 2.75
    0.81
    1
    2.15
    X
    3.50
    2
    2.70
    Hiệp 1
    +0
    0.93
    -0
    0.95
    O 1
    0.78
    U 1
    1.08
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu New York City FC vs Nashville

  • Sân vận động: Yankee Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 27°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 23

  • New York City FC vs Nashville: Diễn biến chính

  • 13'
    0-0
    Andy Najar
  • 49'
    0-0
    Patrick Yazbek
  • 53'
    0-0
    Hany Mukhtar
  • 66'
    0-0
     Matthew Corcoran
     Patrick Yazbek
  • 68'
    Kevin OToole
    0-0
  • 70'
    Aiden ONeill  
    James Sands  
    0-0
  • 76'
    Malachi Jones  
    Luighi  
    0-0
  • 81'
    0-0
     Shak Mohammed
     Cristian Espinoza
  • 81'
    0-0
     Ahmed Qasem
     Elias Saad
  • 89'
    0-0
     Bryan Acosta
     Edvard Tagseth
  • 89'
    0-0
     Daniel Lovitz
     Andy Najar
  • 90'
    Malachi Jones
    0-0
  • 90'
    0-0
    Bryan Acosta
  • New York City FC vs Nashville SC: Đội hình chính và dự bị

  • New York City FC4-2-3-1
    49
    Matt Freese
    22
    Kevin OToole
    34
    Raul Bicalho
    13
    Thiago Martins Bueno
    24
    Tayvon Gray
    8
    Andres Perea
    6
    James Sands
    9
    Benie Adama Traore
    7
    Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
    26
    Agustin Ojeda
    20
    Luighi
    9
    Sam Surridge
    7
    Cristian Espinoza
    10
    Hany Mukhtar
    11
    Elias Saad
    8
    Patrick Yazbek
    20
    Edvard Tagseth
    31
    Andy Najar
    4
    Jeisson Andres Palacios Murillo
    3
    Maxwell Woledzi
    27
    Reed Baker Whiting
    99
    Brian Schwake
    Nashville SC4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 21Aiden ONeill
    88Malachi Jones
    30Tomas Romero
    35Mitja Ilenic
    23Max Murray
    2Nico Cavallo
    27Cooper Flax
    32Jonathan Shore
    16Alonso Martinez
    Matthew Corcoran 16
    Shak Mohammed 14
    Ahmed Qasem 37
    Daniel Lovitz 2
    Bryan Acosta 6
    Joe Willis 1
    Jack Maher 5
    Josh Bauer 22
    Alex Muyl 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pascal Jansen
    B. J. Callaghan
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • New York City FC vs Nashville: Số liệu thống kê

  • New York City FC
    Nashville
  • 3
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 6
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 348
    Số đường chuyền
    448
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 16
    Đánh đầu
    20
  •  
     
  • 6
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 3
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 2
    Successful center
    9
  •  
     
  • 17
    Long pass
    21
  •  
     
  • 67
    Pha tấn công
    104
  •  
     
  • 35
    Tấn công nguy hiểm
    67
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 5
    Số cú sút trong vòng cấm
    8
  •  
     
  • 1
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 39
    Số pha tranh chấp thành công
    46
  •  
     
  • 1
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.61
  •  
     
  • 1
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.39
  •  
     
  • 0
    xG Set Play
    0.22
  •  
     
  • 1
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.61
  •  
     
  • 0.18
    Cú sút trúng đích
    0.61
  •  
     
  • 19
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    34
  •  
     
  • 6
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 33
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    34
  •  
     
  • 6
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    12
  •  
     
  • 24
    Phá bóng
    16
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 27 18 6 3 55 21 34 60 T H B H T T
2 New England Revolution 27 14 4 9 45 36 9 46 T B T T T B
3 Inter Miami CF 27 12 10 5 64 50 14 46 T H H H H B
4 Charlotte FC 27 12 7 8 47 38 9 43 T H T H T B
5 Chicago Fire 26 12 6 8 46 38 8 42 H H H B B T
6 Philadelphia Union 27 11 6 10 54 44 10 39 T T T T T T
7 Orlando City 27 10 4 13 48 64 -16 34 H T T T B B
8 New York Red Bulls 27 9 6 12 34 51 -17 33 B H B T T B
9 New York City FC 27 8 9 10 41 36 5 33 H H B T B H
10 FC Cincinnati 26 8 9 9 55 64 -9 33 H B B H H B
11 DC United 26 6 12 8 34 42 -8 30 B H T H B H
12 Columbus Crew 27 8 5 14 39 43 -4 29 B T B B T T
13 Toronto FC 27 6 11 10 39 51 -12 29 H H T B B B
14 Atlanta United 27 7 6 14 32 45 -13 27 B H B H T H
15 CF Montreal 27 6 6 15 34 54 -20 24 B B B B B T
1 Vancouver Whitecaps 26 15 5 6 59 26 33 50 T B T B T H
2 St. Louis City 27 13 8 6 48 36 12 47 H T H T T T
3 FC Dallas 27 13 8 6 50 42 8 47 H T T T H T
4 San Jose Earthquakes 27 13 6 8 49 39 10 45 H H T T H T
5 Houston Dynamo 27 13 5 9 34 32 2 44 H H T B H B
6 Los Angeles FC 28 11 8 9 43 30 13 41 H H T B H B
7 Seattle Sounders 27 10 8 9 35 35 0 38 H H H T T T
8 Colorado Rapids 27 11 3 13 38 38 0 36 T B H T H B
9 Los Angeles Galaxy 28 9 9 10 37 44 -7 36 B T B H T T
10 Portland Timbers 27 9 5 13 48 51 -3 32 B T H B B B
11 Real Salt Lake 27 9 5 13 40 44 -4 32 H B B B B T
12 San Diego FC 27 8 8 11 47 47 0 32 T B B B H H
13 Austin FC 27 7 10 10 35 47 -12 31 T H H T H H
14 Minnesota United FC 27 7 8 12 40 49 -9 29 H B B B B B
15 Sporting Kansas City 27 6 3 18 32 65 -33 21 B B T B T B

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "