Kết quả Los Angeles FC vs Houston Dynamo, 08h10 ngày 11/05

  • Thứ hai, Ngày 11/05/2026
    08:10
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 12
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1
    1.05
    +1
    0.83
    O 3
    1.02
    U 3
    0.85
    1
    1.55
    X
    4.00
    2
    4.80
    Hiệp 1
    -0.25
    0.75
    +0.25
    1.14
    O 1.25
    1.02
    U 1.25
    0.80
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Los Angeles FC vs Houston Dynamo

  • Sân vận động: BMO Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 18℃~19℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 2

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 12

  • Los Angeles FC vs Houston Dynamo: Diễn biến chính

  • 25'
    0-1
    goal Jack McGlynn (Assist:Lawrence Ennali)
  • 27'
    0-1
    Guilherme Augusto Vieira dos Santos
  • 34'
    0-2
    goal Guilherme Augusto Vieira dos Santos
  • 42'
    Ryan Raposo  
    Sergi Palencia Hurtado  
    0-2
  • 45'
    Nathan Ordaz (Assist:Jacob Shaffelburg) goal 
    1-2
  • 45'
    1-2
    Jack McGlynn
  • 51'
    1-3
    goal Mateusz Bogusz
  • 55'
    1-4
    goal Jack McGlynn (Assist:Lawrence Ennali)
  • 59'
    Tyler Boyd  
    Jacob Shaffelburg  
    1-4
  • 59'
    Timothy Tillman  
    Stephen Eustaquio  
    1-4
  • 59'
    Mathieu Choiniere  
    Marco Delgado  
    1-4
  • 76'
    1-4
     Agustin Bouzat
     Jack McGlynn
  • 79'
    David Martinez Morales
    1-4
  • 79'
    Jeremy Ebobisse  
    Nathan Ordaz  
    1-4
  • 82'
    1-4
     Hector Miguel Herrera Lopez
     Diadie Samassekou
  • 86'
    Tyler Boyd
    1-4
  • 87'
    1-4
     Ibrahim Aliyu
     Guilherme Augusto Vieira dos Santos
  • 87'
    1-4
     Ondrej Lingr
     Ezequiel Ponce
  • 87'
    1-4
     Duane Holmes
     Mateusz Bogusz
  • 88'
    1-4
    Felipe de Andrade Vieira
  • 90'
    Nkosi Burgess
    1-4
  • 90'
    Ryan Raposo
    1-4
  • Los Angeles FC vs Houston Dynamo: Đội hình chính và dự bị

  • Los Angeles FC4-2-3-1
    1
    Hugo Lloris
    4
    Eddie Segura
    91
    Nkosi Burgess
    5
    Ryan Porteous
    14
    Sergi Palencia Hurtado
    8
    Marco Delgado
    46
    Stephen Eustaquio
    18
    Jacob Shaffelburg
    7
    Son Heung Min
    30
    David Martinez Morales
    27
    Nathan Ordaz
    10
    Ezequiel Ponce
    19
    Mateusz Bogusz
    8
    Jack McGlynn
    6
    Artur
    18
    Diadie Samassekou
    20
    Guilherme Augusto Vieira dos Santos
    36
    Felipe de Andrade Vieira
    3
    Antonio Carlos Capocasali
    34
    Agustín Resch
    11
    Lawrence Ennali
    31
    Jonathan Bond
    Houston Dynamo4-5-1
  • Đội hình dự bị
  • 66Mathieu Choiniere
    21Ryan Raposo
    11Timothy Tillman
    17Jeremy Ebobisse
    19Tyler Boyd
    12Thomas Hasal
    29Artem Smolyakov
    24Ryan Hollingshead
    33Aaron Ray Long
    Agustin Bouzat 30
    Ondrej Lingr 9
    Hector Miguel Herrera Lopez 16
    Ibrahim Aliyu 24
    Duane Holmes 14
    Franco Negri 21
    Nick Markanich 17
    Sam Vines 13
    Blake Gillingham 26
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Marc Dos Santos
    Ben Olsen
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Los Angeles FC vs Houston Dynamo: Số liệu thống kê

  • Los Angeles FC
    Houston Dynamo
  • 19
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 10
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng
    34%
  •  
     
  • 18
    Đánh đầu
    8
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 28
    Long pass
    11
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 6
    Successful center
    1
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 8
    Đánh đầu thành công
    5
  •  
     
  • 9
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 696
    Số đường chuyền
    356
  •  
     
  • 90%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 158
    Pha tấn công
    49
  •  
     
  • 114
    Tấn công nguy hiểm
    26
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 12
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 48
    Số pha tranh chấp thành công
    37
  •  
     
  • 0.94
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.86
  •  
     
  • 0.66
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.64
  •  
     
  • 0.28
    xG Set Play
    0.22
  •  
     
  • 0.94
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.86
  •  
     
  • 1.37
    Cú sút trúng đích
    2.64
  •  
     
  • 31
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    22
  •  
     
  • 34
    Số quả tạt chính xác
    5
  •  
     
  • 39
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    33
  •  
     
  • 9
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    4
  •  
     
  • 6
    Phá bóng
    44
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 27 18 6 3 55 21 34 60 T H B H T T
2 New England Revolution 27 14 4 9 45 36 9 46 T B T T T B
3 Inter Miami CF 27 12 10 5 64 50 14 46 T H H H H B
4 Charlotte FC 27 12 7 8 47 38 9 43 T H T H T B
5 Chicago Fire 26 12 6 8 46 38 8 42 H H H B B T
6 Philadelphia Union 27 11 6 10 54 44 10 39 T T T T T T
7 Orlando City 27 10 4 13 48 64 -16 34 H T T T B B
8 New York Red Bulls 27 9 6 12 34 51 -17 33 B H B T T B
9 New York City FC 27 8 9 10 41 36 5 33 H H B T B H
10 FC Cincinnati 26 8 9 9 55 64 -9 33 H B B H H B
11 DC United 26 6 12 8 34 42 -8 30 B H T H B H
12 Columbus Crew 27 8 5 14 39 43 -4 29 B T B B T T
13 Toronto FC 27 6 11 10 39 51 -12 29 H H T B B B
14 Atlanta United 27 7 6 14 32 45 -13 27 B H B H T H
15 CF Montreal 27 6 6 15 34 54 -20 24 B B B B B T
1 Vancouver Whitecaps 26 15 5 6 59 26 33 50 T B T B T H
2 St. Louis City 27 13 8 6 48 36 12 47 H T H T T T
3 FC Dallas 27 13 8 6 50 42 8 47 H T T T H T
4 San Jose Earthquakes 27 13 6 8 49 39 10 45 H H T T H T
5 Houston Dynamo 27 13 5 9 34 32 2 44 H H T B H B
6 Los Angeles FC 28 11 8 9 43 30 13 41 H H T B H B
7 Seattle Sounders 27 10 8 9 35 35 0 38 H H H T T T
8 Colorado Rapids 27 11 3 13 38 38 0 36 T B H T H B
9 Los Angeles Galaxy 28 9 9 10 37 44 -7 36 B T B H T T
10 Portland Timbers 27 9 5 13 48 51 -3 32 B T H B B B
11 Real Salt Lake 27 9 5 13 40 44 -4 32 H B B B B T
12 San Diego FC 27 8 8 11 47 47 0 32 T B B B H H
13 Austin FC 27 7 10 10 35 47 -12 31 T H H T H H
14 Minnesota United FC 27 7 8 12 40 49 -9 29 H B B B B B
15 Sporting Kansas City 27 6 3 18 32 65 -33 21 B B T B T B

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "