Kết quả Los Angeles FC vs FC Dallas, 10h40 ngày 08/03

  • Chủ nhật, Ngày 08/03/2026
    10:40
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 3
    Mùa giải (Season): 2026
    FC Dallas 2
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.5
    0.98
    +1.5
    0.92
    O 3.25
    0.90
    U 3.25
    0.98
    1
    1.34
    X
    5.00
    2
    6.30
    Hiệp 1
    -0.5
    0.88
    +0.5
    1.02
    O 1.25
    0.76
    U 1.25
    1.06
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Los Angeles FC vs FC Dallas

  • Sân vận động: BMO Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17℃~18℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 3

  • Los Angeles FC vs FC Dallas: Diễn biến chính

  • 10'
    Son Heung Min
    0-0
  • 45'
    0-0
    Shaquell Moore
  • 55'
    David Martinez Morales (Assist:Stephen Eustaquio) goal 
    1-0
  • 60'
    1-0
    Ramiro Moschen Benetti
  • 73'
    1-0
     Ricky Louis
     Logan Farrington
  • 73'
    Amin Boudri  
    Timothy Tillman  
    1-0
  • 73'
    1-0
     Kaick
     Joaquin Valiente
  • 78'
    1-0
     Patrickson Delgado
     Ramiro Moschen Benetti
  • 80'
    Tyler Boyd  
    David Martinez Morales  
    1-0
  • 82'
    Tyler Boyd
    1-0
  • 89'
    Mathieu Choiniere  
    Denis Bouanga  
    1-0
  • 89'
    1-0
     Ran Binyamin
     Christian Cappis
  • 90'
    1-0
     Louicius Don Deedson
     Osaze Urhoghide
  • Los Angeles FC vs FC Dallas: Đội hình chính và dự bị

  • Los Angeles FC4-2-3-1
    1
    Hugo Lloris
    4
    Eddie Segura
    91
    Nkosi Burgess
    5
    Ryan Porteous
    14
    Sergi Palencia Hurtado
    8
    Marco Delgado
    46
    Stephen Eustaquio
    99
    Denis Bouanga
    11
    Timothy Tillman
    30
    David Martinez Morales
    7
    Son Heung Min
    9
    Petar Musa
    21
    Joaquin Valiente
    23
    Logan Farrington
    77
    Bernard Kamungo
    17
    Ramiro Moschen Benetti
    12
    Christian Cappis
    14
    Herman Johansson
    18
    Shaquell Moore
    3
    Osaze Urhoghide
    25
    Sebastien Ibeagha
    30
    Michael Collodi
    FC Dallas3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 66Mathieu Choiniere
    65Amin Boudri
    19Tyler Boyd
    21Ryan Raposo
    12Thomas Hasal
    27Nathan Ordaz
    29Artem Smolyakov
    24Ryan Hollingshead
    45Kenny Nielsen
    Patrickson Delgado 8
    Ran Binyamin 6
    Kaick 55
    Ricky Louis 15
    Louicius Don Deedson 7
    Lalas Abubakar 5
    Nolan Norris 32
    Samuel Sarver 28
    Eryk Dymora 98
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Marc Dos Santos
    Eric Quill
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Los Angeles FC vs FC Dallas: Số liệu thống kê

  • Los Angeles FC
    FC Dallas
  • 9
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 13
    Đánh đầu
    29
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    17
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 16
    Long pass
    23
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 0
    Successful center
    5
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 7
    Đánh đầu thành công
    14
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    14
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    9
  •  
     
  • 628
    Số đường chuyền
    380
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 124
    Pha tấn công
    80
  •  
     
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    47
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 5
    Số cú sút trong vòng cấm
    10
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 42
    Số pha tranh chấp thành công
    57
  •  
     
  • 0.92
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.19
  •  
     
  • 0.83
    Cú sút trúng đích
    1.09
  •  
     
  • 16
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    29
  •  
     
  • 10
    Số quả tạt chính xác
    21
  •  
     
  • 36
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    43
  •  
     
  • 6
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    14
  •  
     
  • 27
    Phá bóng
    25
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 27 18 6 3 55 21 34 60 T H B H T T
2 New England Revolution 27 14 4 9 45 36 9 46 T B T T T B
3 Inter Miami CF 27 12 10 5 64 50 14 46 T H H H H B
4 Charlotte FC 27 12 7 8 47 38 9 43 T H T H T B
5 Chicago Fire 26 12 6 8 46 38 8 42 H H H B B T
6 Philadelphia Union 27 11 6 10 54 44 10 39 T T T T T T
7 Orlando City 27 10 4 13 48 64 -16 34 H T T T B B
8 New York Red Bulls 27 9 6 12 34 51 -17 33 B H B T T B
9 New York City FC 27 8 9 10 41 36 5 33 H H B T B H
10 FC Cincinnati 26 8 9 9 55 64 -9 33 H B B H H B
11 DC United 26 6 12 8 34 42 -8 30 B H T H B H
12 Columbus Crew 27 8 5 14 39 43 -4 29 B T B B T T
13 Toronto FC 27 6 11 10 39 51 -12 29 H H T B B B
14 Atlanta United 27 7 6 14 32 45 -13 27 B H B H T H
15 CF Montreal 27 6 6 15 34 54 -20 24 B B B B B T
1 Vancouver Whitecaps 26 15 5 6 59 26 33 50 T B T B T H
2 St. Louis City 27 13 8 6 48 36 12 47 H T H T T T
3 FC Dallas 27 13 8 6 50 42 8 47 H T T T H T
4 San Jose Earthquakes 27 13 6 8 49 39 10 45 H H T T H T
5 Houston Dynamo 27 13 5 9 34 32 2 44 H H T B H B
6 Los Angeles FC 28 11 8 9 43 30 13 41 H H T B H B
7 Seattle Sounders 27 10 8 9 35 35 0 38 H H H T T T
8 Colorado Rapids 27 11 3 13 38 38 0 36 T B H T H B
9 Los Angeles Galaxy 28 9 9 10 37 44 -7 36 B T B H T T
10 Portland Timbers 27 9 5 13 48 51 -3 32 B T H B B B
11 Real Salt Lake 27 9 5 13 40 44 -4 32 H B B B B T
12 San Diego FC 27 8 8 11 47 47 0 32 T B B B H H
13 Austin FC 27 7 10 10 35 47 -12 31 T H H T H H
14 Minnesota United FC 27 7 8 12 40 49 -9 29 H B B B B B
15 Sporting Kansas City 27 6 3 18 32 65 -33 21 B B T B T B

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "