Kết quả FC Dallas vs Los Angeles FC, 07h40 ngày 27/09
Kết quả FC Dallas vs Los Angeles FC
Nhận định, Soi kèo Dallas vs Los Angeles FC 07h30 ngày 27/09: Bất phân thắng bại
Đối đầu FC Dallas vs Los Angeles FC
Phong độ FC Dallas gần đây
Phong độ Los Angeles FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202607:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.89-0
0.97O 3
0.88U 3
0.961
2.38X
3.702
2.63Hiệp 1+0
0.87-0
0.97O 1.25
0.92U 1.25
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Dallas vs Los Angeles FC
-
Sân vận động: Toyota Stadium (Texas)
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 27
-
FC Dallas vs Los Angeles FC: Diễn biến chính
-
23'0-0Armindo Sieb
-
34'Osaze Urhoghide(Assists:Joaquin Valiente)
1-0 -
44'1-0Ryan Porteous
-
46'1-0Sergio Vasquez
Nkosi Burgess -
61'1-0Tommy Mihalic
Tyler Boyd -
71'Herman Johansson1-0
-
74'1-0Armindo Sieb(Reason:Goal Disallowed)
-
76'1-0Igor Jesus Lima
Ryan Hollingshead -
76'Samuel Sarver
Logan Farrington1-0 -
81'Patrickson Delgado
Santiago Moreno1-0 -
81'Daniel Job
Joaquin Valiente1-0 -
84'1-0Marco Delgado
-
86'1-0Marius Aiyenero
Jeremy Ebobisse -
86'1-0Ryan Raposo
Marco Delgado -
90'Nolan Norris1-0
-
90'1-0Ryan Raposo
-
FC Dallas vs Los Angeles FC: Đội hình chính và dự bị
-
FC Dallas3-4-2-1Los Angeles FC4-3-340Jonathan Sirois32Nolan Norris3Osaze Urhoghide25Sebastien Ibeagha18Shaquell Moore12Christian Cappis55Kaick14Herman Johansson10Santiago Moreno21Joaquin Valiente23Logan Farrington9Armindo Sieb17Jeremy Ebobisse19Tyler Boyd8Marco Delgado4Eddie Segura23Yevgen Cheberko14Sergi Palencia Hurtado5Ryan Porteous91Nkosi Burgess24Ryan Hollingshead1Hugo Lloris
- Đội hình dự bị
-
5Lalas Abubakar30Michael Collodi8Patrickson Delgado33Clay Holstad7Daniel Job11Anderson Andres Julio Santos28Samuel Sarver16Nicholas Simmonds27Caleb SwannMarius Aiyenero 47Carter Cabral 31Christian Diaz 44Igor Jesus Lima 6Charlie Kosakoff 49Tommy Mihalic 90Kenny Nielsen 45Ryan Raposo 21Sergio Vasquez 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eric QuillMarc Dos Santos
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
FC Dallas vs Los Angeles FC: Số liệu thống kê
-
FC DallasLos Angeles FC
-
2Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
13Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút4
-
-
12Sút Phạt15
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
417Số đường chuyền442
-
-
83%Chuyền chính xác82%
-
-
15Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị1
-
-
1Đánh đầu8
-
-
5Đánh đầu thành công15
-
-
3Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công11
-
-
5Đánh chặn1
-
-
22Ném biên20
-
-
8Cản phá thành công10
-
-
13Thử thách14
-
-
1Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
13Long pass36
-
-
102Pha tấn công93
-
-
41Tấn công nguy hiểm40
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
38Số pha tranh chấp thành công49
-
-
0.81Bàn thắng kỳ vọng0.77
-
-
0.57Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.66
-
-
0.25xG Set Play0.11
-
-
0.81Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.77
-
-
0.9Cú sút trúng đích1.21
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
4Số quả tạt chính xác11
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
26Phá bóng23
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 27 | 18 | 6 | 3 | 55 | 21 | 34 | 60 | T H B H T T |
| 2 | New England Revolution | 27 | 14 | 4 | 9 | 45 | 36 | 9 | 46 | T B T T T B |
| 3 | Inter Miami CF | 27 | 12 | 10 | 5 | 64 | 50 | 14 | 46 | T H H H H B |
| 4 | Charlotte FC | 27 | 12 | 7 | 8 | 47 | 38 | 9 | 43 | T H T H T B |
| 5 | Chicago Fire | 26 | 12 | 6 | 8 | 46 | 38 | 8 | 42 | H H H B B T |
| 6 | Philadelphia Union | 27 | 11 | 6 | 10 | 54 | 44 | 10 | 39 | T T T T T T |
| 7 | Orlando City | 27 | 10 | 4 | 13 | 48 | 64 | -16 | 34 | H T T T B B |
| 8 | New York Red Bulls | 27 | 9 | 6 | 12 | 34 | 51 | -17 | 33 | B H B T T B |
| 9 | New York City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 41 | 36 | 5 | 33 | H H B T B H |
| 10 | FC Cincinnati | 26 | 8 | 9 | 9 | 55 | 64 | -9 | 33 | H B B H H B |
| 11 | DC United | 26 | 6 | 12 | 8 | 34 | 42 | -8 | 30 | B H T H B H |
| 12 | Columbus Crew | 27 | 8 | 5 | 14 | 39 | 43 | -4 | 29 | B T B B T T |
| 13 | Toronto FC | 27 | 6 | 11 | 10 | 39 | 51 | -12 | 29 | H H T B B B |
| 14 | Atlanta United | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 45 | -13 | 27 | B H B H T H |
| 15 | CF Montreal | 27 | 6 | 6 | 15 | 34 | 54 | -20 | 24 | B B B B B T |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 26 | 15 | 5 | 6 | 59 | 26 | 33 | 50 | T B T B T H |
| 2 | St. Louis City | 27 | 13 | 8 | 6 | 48 | 36 | 12 | 47 | H T H T T T |
| 3 | FC Dallas | 27 | 13 | 8 | 6 | 50 | 42 | 8 | 47 | H T T T H T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 27 | 13 | 6 | 8 | 49 | 39 | 10 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Houston Dynamo | 27 | 13 | 5 | 9 | 34 | 32 | 2 | 44 | H H T B H B |
| 6 | Los Angeles FC | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 30 | 13 | 41 | H H T B H B |
| 7 | Seattle Sounders | 27 | 10 | 8 | 9 | 35 | 35 | 0 | 38 | H H H T T T |
| 8 | Colorado Rapids | 27 | 11 | 3 | 13 | 38 | 38 | 0 | 36 | T B H T H B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 28 | 9 | 9 | 10 | 37 | 44 | -7 | 36 | B T B H T T |
| 10 | Portland Timbers | 27 | 9 | 5 | 13 | 48 | 51 | -3 | 32 | B T H B B B |
| 11 | Real Salt Lake | 27 | 9 | 5 | 13 | 40 | 44 | -4 | 32 | H B B B B T |
| 12 | San Diego FC | 27 | 8 | 8 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T B B B H H |
| 13 | Austin FC | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 47 | -12 | 31 | T H H T H H |
| 14 | Minnesota United FC | 27 | 7 | 8 | 12 | 40 | 49 | -9 | 29 | H B B B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 27 | 6 | 3 | 18 | 32 | 65 | -33 | 21 | B B T B T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

