Kết quả DC United vs Charlotte FC, 06h40 ngày 20/09
Kết quả DC United vs Charlotte FC
Đối đầu DC United vs Charlotte FC
Phong độ DC United gần đây
Phong độ Charlotte FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.96-0
0.90O 3
0.90U 3
0.941
2.53X
3.602
2.46Hiệp 1+0
0.98-0
0.86O 1.25
0.91U 1.25
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu DC United vs Charlotte FC
-
Sân vận động: Audi Field
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 29℃~30℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 26
-
DC United vs Charlotte FC: Diễn biến chính
-
3'Joao Peglow0-0
-
22'0-1
Ashley Westwood -
47'0-1David Schnegg
-
47'Lucas Bartlett(Assists:Keisuke Kurokawa)
1-1 -
57'Andre Dozzell1-1
-
65'Nathan Ordaz
Jackson Hopkins1-1 -
69'1-1Rodolfo Aloko
Liel Abada -
69'1-1Harry Toffolo
David Schnegg -
71'1-2
Allan Saint-Maximin(Assists:Ashley Westwood) -
72'Matti Peltola
Brandon Servania1-2 -
74'1-2Archie Goodwin
Idan Toklomati -
82'1-2Ashley Westwood
-
86'Nikola Markovic
Andre Dozzell1-2 -
89'1-2Morrison Agyemang
Allan Saint-Maximin -
89'1-2Luca De La Torre
Pep Biel Mas Jaume
-
DC United vs Charlotte FC: Đội hình chính và dự bị
-
DC United4-3-3Charlotte FC4-2-3-11Sean Johnson6Keisuke Kurokawa15Kye Rowles3Lucas Bartlett2Kimito Nono7Joao Peglow21Andre Dozzell23Brandon Servania11Louis Munteanu9Thai Baribo25Jackson Hopkins9Idan Toklomati11Liel Abada16Pep Biel Mas Jaume10Allan Saint-Maximin8Ashley Westwood13Brandt Bronico14Nathan Byrne22Henry Kessler3Tim Ream23David Schnegg1Kristijan Kahlina
- Đội hình dự bị
-
12William Conner Antley26Alex Bono5Silvan Hefti77Hosei Kijima27Nikola Markovic13Sean Nealis22Nathan Ordaz4Matti Peltola8Jared StroudMorrison Agyemang 44Rodolfo Aloko 37Will Cleary 35Luca De La Torre 17Djibril Diani 28Archie Goodwin 7Tyler Miller 21Tyger Smalls 25Harry Toffolo 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rene WeilerDean Smith
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
DC United vs Charlotte FC: Số liệu thống kê
-
DC UnitedCharlotte FC
-
4Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
31Tổng cú sút10
-
-
11Sút trúng cầu môn7
-
-
14Sút ra ngoài3
-
-
6Cản sút0
-
-
12Sút Phạt7
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
421Số đường chuyền545
-
-
85%Chuyền chính xác87%
-
-
7Phạm lỗi12
-
-
3Việt vị0
-
-
1Đánh đầu10
-
-
13Đánh đầu thành công17
-
-
5Cứu thua10
-
-
12Rê bóng thành công4
-
-
6Đánh chặn7
-
-
17Ném biên16
-
-
2Woodwork0
-
-
12Cản phá thành công4
-
-
10Thử thách7
-
-
10Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
20Long pass41
-
-
89Pha tấn công97
-
-
80Tấn công nguy hiểm59
-
-
5Cơ hội lớn1
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
15Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
49Số pha tranh chấp thành công39
-
-
2.91Bàn thắng kỳ vọng0.9
-
-
1.98Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.81
-
-
0.93xG Set Play0.08
-
-
2.91Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.9
-
-
2.18Cú sút trúng đích1.34
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
32Số quả tạt chính xác17
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng22
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
17Phá bóng34
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 27 | 18 | 6 | 3 | 55 | 21 | 34 | 60 | T H B H T T |
| 2 | New England Revolution | 27 | 14 | 4 | 9 | 45 | 36 | 9 | 46 | T B T T T B |
| 3 | Inter Miami CF | 27 | 12 | 10 | 5 | 64 | 50 | 14 | 46 | T H H H H B |
| 4 | Charlotte FC | 27 | 12 | 7 | 8 | 47 | 38 | 9 | 43 | T H T H T B |
| 5 | Chicago Fire | 26 | 12 | 6 | 8 | 46 | 38 | 8 | 42 | H H H B B T |
| 6 | Philadelphia Union | 27 | 11 | 6 | 10 | 54 | 44 | 10 | 39 | T T T T T T |
| 7 | Orlando City | 27 | 10 | 4 | 13 | 48 | 64 | -16 | 34 | H T T T B B |
| 8 | New York Red Bulls | 27 | 9 | 6 | 12 | 34 | 51 | -17 | 33 | B H B T T B |
| 9 | New York City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 41 | 36 | 5 | 33 | H H B T B H |
| 10 | FC Cincinnati | 26 | 8 | 9 | 9 | 55 | 64 | -9 | 33 | H B B H H B |
| 11 | DC United | 26 | 6 | 12 | 8 | 34 | 42 | -8 | 30 | B H T H B H |
| 12 | Columbus Crew | 27 | 8 | 5 | 14 | 39 | 43 | -4 | 29 | B T B B T T |
| 13 | Toronto FC | 27 | 6 | 11 | 10 | 39 | 51 | -12 | 29 | H H T B B B |
| 14 | Atlanta United | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 45 | -13 | 27 | B H B H T H |
| 15 | CF Montreal | 27 | 6 | 6 | 15 | 34 | 54 | -20 | 24 | B B B B B T |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 26 | 15 | 5 | 6 | 59 | 26 | 33 | 50 | T B T B T H |
| 2 | St. Louis City | 27 | 13 | 8 | 6 | 48 | 36 | 12 | 47 | H T H T T T |
| 3 | FC Dallas | 27 | 13 | 8 | 6 | 50 | 42 | 8 | 47 | H T T T H T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 27 | 13 | 6 | 8 | 49 | 39 | 10 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Houston Dynamo | 27 | 13 | 5 | 9 | 34 | 32 | 2 | 44 | H H T B H B |
| 6 | Los Angeles FC | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 30 | 13 | 41 | H H T B H B |
| 7 | Seattle Sounders | 27 | 10 | 8 | 9 | 35 | 35 | 0 | 38 | H H H T T T |
| 8 | Colorado Rapids | 27 | 11 | 3 | 13 | 38 | 38 | 0 | 36 | T B H T H B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 28 | 9 | 9 | 10 | 37 | 44 | -7 | 36 | B T B H T T |
| 10 | Portland Timbers | 27 | 9 | 5 | 13 | 48 | 51 | -3 | 32 | B T H B B B |
| 11 | Real Salt Lake | 27 | 9 | 5 | 13 | 40 | 44 | -4 | 32 | H B B B B T |
| 12 | San Diego FC | 27 | 8 | 8 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T B B B H H |
| 13 | Austin FC | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 47 | -12 | 31 | T H H T H H |
| 14 | Minnesota United FC | 27 | 7 | 8 | 12 | 40 | 49 | -9 | 29 | H B B B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 27 | 6 | 3 | 18 | 32 | 65 | -33 | 21 | B B T B T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

