Kết quả Columbus Crew vs Philadelphia Union, 06h40 ngày 26/04
Kết quả Columbus Crew vs Philadelphia Union
Đối đầu Columbus Crew vs Philadelphia Union
Phong độ Columbus Crew gần đây
Phong độ Philadelphia Union gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 26/04/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.08+0.75
0.82O 2.5
0.61U 2.5
1.151
1.61X
3.602
4.50Hiệp 1-0.25
0.94+0.25
0.94O 1
0.69U 1
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Columbus Crew vs Philadelphia Union
-
Sân vận động: Columbus Crew Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 10
-
Columbus Crew vs Philadelphia Union: Diễn biến chính
-
4'Max Arfsten
1-0
-
Columbus Crew vs Philadelphia Union: Đội hình chính và dự bị
-
Columbus Crew4-4-2Philadelphia Union4-4-228Patrick Schulte18Malte Amundsen25Sean Zawadzki4Rudy Camacho2Marcelo Herrera30Hugo Picard7Dylan Chambost17Sekou Tidiany Bangoura27Max Arfsten16Taha Habroune10Diego Martin Rossi Marachlian10Milan Iloski9Bruno Damiani21Danley Jean Jacques8Jesus Bueno14Jeremy Rafanello6Cavan Sullivan26Nathan Harriel5Japhet Sery Larsen29Olwethu Makhanya20Philippe Ndinga18Andre Blake
- Đội hình dự bị
-
23Mohamed Farsi31Steven Moreira8Daniel Gazdag19Jamal Thiare14Amar Sejdic90Nariman Akhundzade1Nicholas George Hagen Godoy21Yevgen Cheberko12Cesar RuvalcabaJovan Lukic 4Indiana Vassilev 19Benjamin Bender 16Agustin Anello 28Ezekiel Alladoh 23Alejandro Bedoya 11Andrew Rick 76Geiner Martínez 2Malik Jakupovic 51
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Henrik RydstromRyan Richter
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Columbus Crew vs Philadelphia Union: Số liệu thống kê
-
Columbus CrewPhiladelphia Union
-
3Tổng cú sút1
-
-
2Sút trúng cầu môn0
-
-
1Phạt góc0
-
-
1Việt vị0
-
-
69%Kiểm soát bóng31%
-
-
2Đánh đầu2
-
-
0Cứu thua1
-
-
2Cản phá thành công3
-
-
1Thử thách2
-
-
6Long pass2
-
-
0Sút ra ngoài1
-
-
1Đánh đầu thành công1
-
-
1Cản sút0
-
-
1Rê bóng thành công2
-
-
3Đánh chặn0
-
-
2Ném biên2
-
-
114Số đường chuyền45
-
-
87%Chuyền chính xác71%
-
-
19Pha tấn công14
-
-
13Tấn công nguy hiểm4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm0
-
-
0Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
5Số pha tranh chấp thành công4
-
-
1.15Bàn thắng kỳ vọng0.04
-
-
1.15Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0
-
-
0xG Set Play0.04
-
-
1.15Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.04
-
-
0.56Cú sút trúng đích0
-
-
4Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương2
-
-
3Số quả tạt chính xác1
-
-
4Tranh chấp bóng trên sân thắng3
-
-
1Tranh chấp bóng bổng thắng1
-
-
2Phá bóng2
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 27 | 18 | 6 | 3 | 55 | 21 | 34 | 60 | T H B H T T |
| 2 | New England Revolution | 27 | 14 | 4 | 9 | 45 | 36 | 9 | 46 | T B T T T B |
| 3 | Inter Miami CF | 27 | 12 | 10 | 5 | 64 | 50 | 14 | 46 | T H H H H B |
| 4 | Charlotte FC | 27 | 12 | 7 | 8 | 47 | 38 | 9 | 43 | T H T H T B |
| 5 | Chicago Fire | 26 | 12 | 6 | 8 | 46 | 38 | 8 | 42 | H H H B B T |
| 6 | Philadelphia Union | 27 | 11 | 6 | 10 | 54 | 44 | 10 | 39 | T T T T T T |
| 7 | Orlando City | 27 | 10 | 4 | 13 | 48 | 64 | -16 | 34 | H T T T B B |
| 8 | New York Red Bulls | 27 | 9 | 6 | 12 | 34 | 51 | -17 | 33 | B H B T T B |
| 9 | New York City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 41 | 36 | 5 | 33 | H H B T B H |
| 10 | FC Cincinnati | 26 | 8 | 9 | 9 | 55 | 64 | -9 | 33 | H B B H H B |
| 11 | DC United | 26 | 6 | 12 | 8 | 34 | 42 | -8 | 30 | B H T H B H |
| 12 | Columbus Crew | 27 | 8 | 5 | 14 | 39 | 43 | -4 | 29 | B T B B T T |
| 13 | Toronto FC | 27 | 6 | 11 | 10 | 39 | 51 | -12 | 29 | H H T B B B |
| 14 | Atlanta United | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 45 | -13 | 27 | B H B H T H |
| 15 | CF Montreal | 27 | 6 | 6 | 15 | 34 | 54 | -20 | 24 | B B B B B T |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 26 | 15 | 5 | 6 | 59 | 26 | 33 | 50 | T B T B T H |
| 2 | St. Louis City | 27 | 13 | 8 | 6 | 48 | 36 | 12 | 47 | H T H T T T |
| 3 | FC Dallas | 27 | 13 | 8 | 6 | 50 | 42 | 8 | 47 | H T T T H T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 27 | 13 | 6 | 8 | 49 | 39 | 10 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Houston Dynamo | 27 | 13 | 5 | 9 | 34 | 32 | 2 | 44 | H H T B H B |
| 6 | Los Angeles FC | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 30 | 13 | 41 | H H T B H B |
| 7 | Seattle Sounders | 27 | 10 | 8 | 9 | 35 | 35 | 0 | 38 | H H H T T T |
| 8 | Colorado Rapids | 27 | 11 | 3 | 13 | 38 | 38 | 0 | 36 | T B H T H B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 28 | 9 | 9 | 10 | 37 | 44 | -7 | 36 | B T B H T T |
| 10 | Portland Timbers | 27 | 9 | 5 | 13 | 48 | 51 | -3 | 32 | B T H B B B |
| 11 | Real Salt Lake | 27 | 9 | 5 | 13 | 40 | 44 | -4 | 32 | H B B B B T |
| 12 | San Diego FC | 27 | 8 | 8 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T B B B H H |
| 13 | Austin FC | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 47 | -12 | 31 | T H H T H H |
| 14 | Minnesota United FC | 27 | 7 | 8 | 12 | 40 | 49 | -9 | 29 | H B B B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 27 | 6 | 3 | 18 | 32 | 65 | -33 | 21 | B B T B T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

