Kết quả Columbus Crew vs Inter Miami, 06h10 ngày 28/09
Kết quả Columbus Crew vs Inter Miami
Nhận định, Soi kèo Columbus Crew vs Inter Miami 06h00 ngày 28/09: Khuất phục chủ nhà
Đối đầu Columbus Crew vs Inter Miami
Phong độ Columbus Crew gần đây
Phong độ Inter Miami gần đây
-
Thứ hai, Ngày 28/09/202606:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.00-0
0.88O 3.5
0.91U 3.5
0.931
2.73X
3.852
2.20Hiệp 1+0
1.16-0
0.72O 1.5
0.96U 1.5
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Columbus Crew vs Inter Miami
-
Sân vận động: Columbus Crew Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 27
-
Columbus Crew vs Inter Miami: Diễn biến chính
-
27'0-0Carlos Henrique Casimiro
-
28'Josef Martinez
1-0 -
33'1-1
Lionel Andres Messi -
38'Dylan Chambost1-1
-
40'1-1David Ayala
Yannick Bright -
64'1-1David Ayala(Reason:Goal Disallowed - offside)
-
67'1-1Micael dos Santos Silva
-
72'1-1Riquelme
Facundo Mura -
75'Brais Mendez1-1
-
78'Sekou Tidiany Bangoura
Dylan Chambost1-1 -
79'Eric Bertrand Bailly1-1
-
80'1-1Daniel Pinter
-
83'Marcelo Herrera
Eric Bertrand Bailly1-1 -
83'Jamal Thiare
Josef Martinez1-1 -
84'Sekou Tidiany Bangoura1-1
-
87'1-1Santiago Morales
Daniel Pinter -
87'1-1Cezar Abadia-Reda
Sergio Reguilón -
90'1-1Gonzalo Lujan Melli
-
90'1-1Santiago Morales
-
90'1-1Santiago Morales
-
90'Jamal Thiare
2-1 -
90'Jamal Thiare2-1
-
Columbus Crew vs Inter Miami CF: Đội hình chính và dự bị
-
Columbus Crew3-4-3Inter Miami CF3-4-328Patrick Schulte18Malte Amundsen25Sean Zawadzki3Eric Bertrand Bailly21Anass Zaroury16Taha Habroune7Dylan Chambost23Mohamed Farsi8Santiago Rodriguez77Josef Martinez10Brais Mendez10Lionel Andres Messi9Luis Suarez56Daniel Pinter4Facundo Mura7Rodrigo De Paul42Yannick Bright3Sergio Reguilón2Gonzalo Lujan Melli5Carlos Henrique Casimiro16Micael dos Santos Silva34Rocco Rios Novo
- Đội hình dự bị
-
17Sekou Tidiany Bangoura24Evan Bush4Rudy Camacho26Laurtaro Giaccone2Marcelo Herrera50Tarun Karumanchi11Brooks Lennon12Cesar Ruvalcaba19Jamal ThiareCezar Abadia-Reda 76David Ayala 22Luis Barraza 13Maximiliano Joel Falcon Picart 37Santiago Morales 20Preston Plambeck 59Riquelme 11Daniel Sumalla 70Idoh Zeltzer-Zubida 47
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Henrik RydstromKily Gonzalez
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Columbus Crew vs Inter Miami: Số liệu thống kê
-
Columbus CrewInter Miami
-
9Phạt góc1
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
5Thẻ vàng6
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
14Tổng cú sút5
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
2Cản sút0
-
-
16Sút Phạt18
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
390Số đường chuyền524
-
-
88%Chuyền chính xác89%
-
-
18Phạm lỗi17
-
-
1Việt vị4
-
-
15Đánh đầu13
-
-
5Đánh đầu thành công9
-
-
2Cứu thua4
-
-
5Rê bóng thành công10
-
-
6Đánh chặn5
-
-
8Ném biên12
-
-
3Woodwork0
-
-
5Cản phá thành công10
-
-
9Thử thách7
-
-
3Successful center1
-
-
23Long pass28
-
-
102Pha tấn công87
-
-
54Tấn công nguy hiểm36
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
38Số pha tranh chấp thành công47
-
-
1.87Bàn thắng kỳ vọng0.27
-
-
1Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.17
-
-
0.08xG Set Play0.09
-
-
1.08Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.27
-
-
1.01Cú sút trúng đích0.69
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
24Số quả tạt chính xác5
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
17Phá bóng25
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 27 | 18 | 6 | 3 | 55 | 21 | 34 | 60 | T H B H T T |
| 2 | New England Revolution | 27 | 14 | 4 | 9 | 45 | 36 | 9 | 46 | T B T T T B |
| 3 | Inter Miami CF | 27 | 12 | 10 | 5 | 64 | 50 | 14 | 46 | T H H H H B |
| 4 | Charlotte FC | 27 | 12 | 7 | 8 | 47 | 38 | 9 | 43 | T H T H T B |
| 5 | Chicago Fire | 26 | 12 | 6 | 8 | 46 | 38 | 8 | 42 | H H H B B T |
| 6 | Philadelphia Union | 27 | 11 | 6 | 10 | 54 | 44 | 10 | 39 | T T T T T T |
| 7 | Orlando City | 27 | 10 | 4 | 13 | 48 | 64 | -16 | 34 | H T T T B B |
| 8 | New York Red Bulls | 27 | 9 | 6 | 12 | 34 | 51 | -17 | 33 | B H B T T B |
| 9 | New York City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 41 | 36 | 5 | 33 | H H B T B H |
| 10 | FC Cincinnati | 26 | 8 | 9 | 9 | 55 | 64 | -9 | 33 | H B B H H B |
| 11 | DC United | 26 | 6 | 12 | 8 | 34 | 42 | -8 | 30 | B H T H B H |
| 12 | Columbus Crew | 27 | 8 | 5 | 14 | 39 | 43 | -4 | 29 | B T B B T T |
| 13 | Toronto FC | 27 | 6 | 11 | 10 | 39 | 51 | -12 | 29 | H H T B B B |
| 14 | Atlanta United | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 45 | -13 | 27 | B H B H T H |
| 15 | CF Montreal | 27 | 6 | 6 | 15 | 34 | 54 | -20 | 24 | B B B B B T |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 26 | 15 | 5 | 6 | 59 | 26 | 33 | 50 | T B T B T H |
| 2 | St. Louis City | 27 | 13 | 8 | 6 | 48 | 36 | 12 | 47 | H T H T T T |
| 3 | FC Dallas | 27 | 13 | 8 | 6 | 50 | 42 | 8 | 47 | H T T T H T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 27 | 13 | 6 | 8 | 49 | 39 | 10 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Houston Dynamo | 27 | 13 | 5 | 9 | 34 | 32 | 2 | 44 | H H T B H B |
| 6 | Los Angeles FC | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 30 | 13 | 41 | H H T B H B |
| 7 | Seattle Sounders | 27 | 10 | 8 | 9 | 35 | 35 | 0 | 38 | H H H T T T |
| 8 | Colorado Rapids | 27 | 11 | 3 | 13 | 38 | 38 | 0 | 36 | T B H T H B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 28 | 9 | 9 | 10 | 37 | 44 | -7 | 36 | B T B H T T |
| 10 | Portland Timbers | 27 | 9 | 5 | 13 | 48 | 51 | -3 | 32 | B T H B B B |
| 11 | Real Salt Lake | 27 | 9 | 5 | 13 | 40 | 44 | -4 | 32 | H B B B B T |
| 12 | San Diego FC | 27 | 8 | 8 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T B B B H H |
| 13 | Austin FC | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 47 | -12 | 31 | T H H T H H |
| 14 | Minnesota United FC | 27 | 7 | 8 | 12 | 40 | 49 | -9 | 29 | H B B B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 27 | 6 | 3 | 18 | 32 | 65 | -33 | 21 | B B T B T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

