Kết quả Chicago Fire vs Portland Timbers, 05h10 ngày 17/08
Kết quả Chicago Fire vs Portland Timbers
Nhận định, Soi kèo Chicago Fire vs Portland Timbers 05h00 ngày 17/08: Điểm tựa sân nhà
Phong độ Chicago Fire gần đây
Phong độ Portland Timbers gần đây
-
Thứ hai, Ngày 17/08/202605:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.87+1
1.01O 3.5
0.95U 3.5
0.921
1.60X
4.202
4.00Hiệp 1-0.5
0.98+0.5
0.90O 1.5
0.94U 1.5
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chicago Fire vs Portland Timbers
-
Sân vận động: Soldier Field
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Giông bão - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 19
-
Chicago Fire vs Portland Timbers: Diễn biến chính
-
9'Robin Lod(Assists:Andrew Gutman)
1-0 -
14'Dje D'Avilla(Assists:Maren Haile-Selassie)
2-0 -
51'2-0Brandon Bye
-
57'Robin Lod2-0
-
60'Jonathan Bamba
Robert Lewandowski2-0 -
60'Puso Dithejane
Philip Zinckernagel2-0 -
61'2-0Ariel Lassiter
Antony Alves Santos -
61'2-0Julio Ortiz
Cole Bassett -
72'Jonathan Dean
Leonardo Barroso2-0 -
76'2-0Jose Luis Caicedo Barrera
Diego Ferney Chara Zamora -
76'2-0Vincent Janssen
David Pereira Da Costa -
79'Anton Saletros2-0
-
82'Mauricio Pineda
Anton Saletros2-0 -
85'2-1
Finn Surman(Assists:Brandon Bye) -
88'2-1Omir Fernandez
Kamal Miller -
90'2-1Vincent Janssen
-
Chicago Fire vs Portland Timbers: Đội hình chính và dự bị
-
Chicago Fire4-2-3-1Portland Timbers4-2-3-11Chris Brady15Andrew Gutman3Jack Elliott5Samuel Rogers2Leonardo Barroso42Dje D'Avilla6Anton Saletros7Maren Haile-Selassie17Robin Lod11Philip Zinckernagel9Robert Lewandowski19Kevin Kelsy99Kristoffer Velde17Cole Bassett11Antony Alves Santos21Diego Ferney Chara Zamora10David Pereira Da Costa5Brandon Bye20Finn Surman4Kamal Miller27Jimer Fory41James Pantemis
- Đội hình dự bị
-
12Puso Dithejane19Jonathan Bamba24Jonathan Dean22Mauricio Pineda44Josh Cohen14Viktor Radojevic16Joel Waterman38Christopher Cupps29David PorebaJulio Ortiz 80Ariel Lassiter 7Jose Luis Caicedo Barrera 30Vincent Janssen 14Omir Fernandez 22Trey Muse 25Zac Mcgraw 18Eric Miller 15Gage Guerra 88
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gregg BerhalterMarti Cifuentes
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Chicago Fire vs Portland Timbers: Số liệu thống kê
-
Chicago FirePortland Timbers
-
0Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
8Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
2Sút ra ngoài7
-
-
2Cản sút2
-
-
6Sút Phạt15
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
361Số đường chuyền615
-
-
85%Chuyền chính xác90%
-
-
15Phạm lỗi6
-
-
2Việt vị2
-
-
4Đánh đầu1
-
-
4Đánh đầu thành công2
-
-
1Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công9
-
-
5Đánh chặn6
-
-
12Ném biên20
-
-
0Woodwork1
-
-
9Cản phá thành công10
-
-
5Thử thách8
-
-
1Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
29Long pass19
-
-
60Pha tấn công124
-
-
29Tấn công nguy hiểm58
-
-
4Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
31Số pha tranh chấp thành công37
-
-
1.48Bàn thắng kỳ vọng1.06
-
-
1.48Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.39
-
-
0xG Set Play0.66
-
-
1.48Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.06
-
-
1.28Cú sút trúng đích0.98
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
7Số quả tạt chính xác18
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
4Tranh chấp bóng bổng thắng2
-
-
26Phá bóng13
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 27 | 18 | 6 | 3 | 55 | 21 | 34 | 60 | T H B H T T |
| 2 | New England Revolution | 27 | 14 | 4 | 9 | 45 | 36 | 9 | 46 | T B T T T B |
| 3 | Inter Miami CF | 27 | 12 | 10 | 5 | 64 | 50 | 14 | 46 | T H H H H B |
| 4 | Charlotte FC | 27 | 12 | 7 | 8 | 47 | 38 | 9 | 43 | T H T H T B |
| 5 | Chicago Fire | 26 | 12 | 6 | 8 | 46 | 38 | 8 | 42 | H H H B B T |
| 6 | Philadelphia Union | 27 | 11 | 6 | 10 | 54 | 44 | 10 | 39 | T T T T T T |
| 7 | Orlando City | 27 | 10 | 4 | 13 | 48 | 64 | -16 | 34 | H T T T B B |
| 8 | New York Red Bulls | 27 | 9 | 6 | 12 | 34 | 51 | -17 | 33 | B H B T T B |
| 9 | New York City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 41 | 36 | 5 | 33 | H H B T B H |
| 10 | FC Cincinnati | 26 | 8 | 9 | 9 | 55 | 64 | -9 | 33 | H B B H H B |
| 11 | DC United | 26 | 6 | 12 | 8 | 34 | 42 | -8 | 30 | B H T H B H |
| 12 | Columbus Crew | 27 | 8 | 5 | 14 | 39 | 43 | -4 | 29 | B T B B T T |
| 13 | Toronto FC | 27 | 6 | 11 | 10 | 39 | 51 | -12 | 29 | H H T B B B |
| 14 | Atlanta United | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 45 | -13 | 27 | B H B H T H |
| 15 | CF Montreal | 27 | 6 | 6 | 15 | 34 | 54 | -20 | 24 | B B B B B T |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 26 | 15 | 5 | 6 | 59 | 26 | 33 | 50 | T B T B T H |
| 2 | St. Louis City | 27 | 13 | 8 | 6 | 48 | 36 | 12 | 47 | H T H T T T |
| 3 | FC Dallas | 27 | 13 | 8 | 6 | 50 | 42 | 8 | 47 | H T T T H T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 27 | 13 | 6 | 8 | 49 | 39 | 10 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Houston Dynamo | 27 | 13 | 5 | 9 | 34 | 32 | 2 | 44 | H H T B H B |
| 6 | Los Angeles FC | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 30 | 13 | 41 | H H T B H B |
| 7 | Seattle Sounders | 27 | 10 | 8 | 9 | 35 | 35 | 0 | 38 | H H H T T T |
| 8 | Colorado Rapids | 27 | 11 | 3 | 13 | 38 | 38 | 0 | 36 | T B H T H B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 28 | 9 | 9 | 10 | 37 | 44 | -7 | 36 | B T B H T T |
| 10 | Portland Timbers | 27 | 9 | 5 | 13 | 48 | 51 | -3 | 32 | B T H B B B |
| 11 | Real Salt Lake | 27 | 9 | 5 | 13 | 40 | 44 | -4 | 32 | H B B B B T |
| 12 | San Diego FC | 27 | 8 | 8 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T B B B H H |
| 13 | Austin FC | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 47 | -12 | 31 | T H H T H H |
| 14 | Minnesota United FC | 27 | 7 | 8 | 12 | 40 | 49 | -9 | 29 | H B B B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 27 | 6 | 3 | 18 | 32 | 65 | -33 | 21 | B B T B T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

