Kết quả CF Montreal vs Columbus Crew, 06h40 ngày 20/09
Kết quả CF Montreal vs Columbus Crew
Đối đầu CF Montreal vs Columbus Crew
Phong độ CF Montreal gần đây
Phong độ Columbus Crew gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.85-0
1.03O 3
0.93U 3
0.911
2.35X
3.602
2.63Hiệp 1+0
0.88-0
1.00O 1.25
0.95U 1.25
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CF Montreal vs Columbus Crew
-
Sân vận động: Saputo Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 26
-
CF Montreal vs Columbus Crew: Diễn biến chính
-
2'Brayan Ceballos0-0
-
32'0-0Steven Moreira
-
57'0-1
Mohamed Farsi(Assists:Sean Zawadzki) -
60'Prince Prince Owusu(Reason:Goal Disallowed - offside)0-1
-
63'Dante Sealy
Gennadiy Synchuk0-1 -
63'Wikelman Carmona
Fabian Herbers0-1 -
68'0-2
Brais Mendez -
69'0-2Gonzalo Tapia
Josef Martinez -
69'0-2Brooks Lennon
Anass Zaroury -
74'Noah Streit
Brayan Ceballos0-2 -
75'Matthew Longstaff
Victor Loturi0-2 -
75'Daniel Armando Rios Calderon
Alexis Sanchez0-2 -
81'0-2Tarun Karumanchi
Santiago Rodriguez -
81'0-2Eric Bertrand Bailly
Steven Moreira -
84'Samuel Piette0-2
-
90'0-2Cesar Ruvalcaba
Mohamed Farsi
-
CF Montreal vs Columbus Crew: Đội hình chính và dự bị
-
CF Montreal4-2-3-1Columbus Crew3-4-2-11Sebastian Breza13Luca Petrasso2Jalen Neal24Efrain Morales3Brayan Ceballos6Samuel Piette22Victor Loturi10Alexis Sanchez21Fabian Herbers18Gennadiy Synchuk9Prince Prince Owusu77Josef Martinez10Brais Mendez8Santiago Rodriguez23Mohamed Farsi16Taha Habroune20Andre Filipe Tavares Gomes21Anass Zaroury31Steven Moreira25Sean Zawadzki18Malte Amundsen28Patrick Schulte
- Đội hình dự bị
-
27Dawid Bugaj16Wikelman Carmona5Brandan Craig41Samsy Keita8Matthew Longstaff28Viktor Radojevic14Daniel Armando Rios Calderon17Dante Sealy23Noah StreitEric Bertrand Bailly 3Dylan Chambost 7Nicholas George Hagen Godoy 1Marcelo Herrera 2Tarun Karumanchi 50Brooks Lennon 11Cesar Ruvalcaba 12Amar Sejdic 14Gonzalo Tapia 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marco DonadelHenrik Rydstrom
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
CF Montreal vs Columbus Crew: Số liệu thống kê
-
CF MontrealColumbus Crew
-
5Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút13
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
1Sút ra ngoài5
-
-
6Cản sút5
-
-
11Sút Phạt20
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
550Số đường chuyền465
-
-
88%Chuyền chính xác87%
-
-
20Phạm lỗi11
-
-
5Việt vị0
-
-
4Đánh đầu2
-
-
3Đánh đầu thành công0
-
-
1Cứu thua2
-
-
15Rê bóng thành công11
-
-
4Đánh chặn6
-
-
17Ném biên17
-
-
0Woodwork1
-
-
15Cản phá thành công12
-
-
7Thử thách14
-
-
3Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
36Long pass9
-
-
92Pha tấn công74
-
-
72Tấn công nguy hiểm33
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
34Số pha tranh chấp thành công44
-
-
0.46Bàn thắng kỳ vọng0.91
-
-
0.44Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.8
-
-
0.02xG Set Play0.12
-
-
0.46Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.91
-
-
0.36Cú sút trúng đích1.15
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
18Số quả tạt chính xác7
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
3Tranh chấp bóng bổng thắng0
-
-
14Phá bóng20
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 27 | 18 | 6 | 3 | 55 | 21 | 34 | 60 | T H B H T T |
| 2 | New England Revolution | 27 | 14 | 4 | 9 | 45 | 36 | 9 | 46 | T B T T T B |
| 3 | Inter Miami CF | 27 | 12 | 10 | 5 | 64 | 50 | 14 | 46 | T H H H H B |
| 4 | Charlotte FC | 27 | 12 | 7 | 8 | 47 | 38 | 9 | 43 | T H T H T B |
| 5 | Chicago Fire | 26 | 12 | 6 | 8 | 46 | 38 | 8 | 42 | H H H B B T |
| 6 | Philadelphia Union | 27 | 11 | 6 | 10 | 54 | 44 | 10 | 39 | T T T T T T |
| 7 | Orlando City | 27 | 10 | 4 | 13 | 48 | 64 | -16 | 34 | H T T T B B |
| 8 | New York Red Bulls | 27 | 9 | 6 | 12 | 34 | 51 | -17 | 33 | B H B T T B |
| 9 | New York City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 41 | 36 | 5 | 33 | H H B T B H |
| 10 | FC Cincinnati | 26 | 8 | 9 | 9 | 55 | 64 | -9 | 33 | H B B H H B |
| 11 | DC United | 26 | 6 | 12 | 8 | 34 | 42 | -8 | 30 | B H T H B H |
| 12 | Columbus Crew | 27 | 8 | 5 | 14 | 39 | 43 | -4 | 29 | B T B B T T |
| 13 | Toronto FC | 27 | 6 | 11 | 10 | 39 | 51 | -12 | 29 | H H T B B B |
| 14 | Atlanta United | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 45 | -13 | 27 | B H B H T H |
| 15 | CF Montreal | 27 | 6 | 6 | 15 | 34 | 54 | -20 | 24 | B B B B B T |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 26 | 15 | 5 | 6 | 59 | 26 | 33 | 50 | T B T B T H |
| 2 | St. Louis City | 27 | 13 | 8 | 6 | 48 | 36 | 12 | 47 | H T H T T T |
| 3 | FC Dallas | 27 | 13 | 8 | 6 | 50 | 42 | 8 | 47 | H T T T H T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 27 | 13 | 6 | 8 | 49 | 39 | 10 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Houston Dynamo | 27 | 13 | 5 | 9 | 34 | 32 | 2 | 44 | H H T B H B |
| 6 | Los Angeles FC | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 30 | 13 | 41 | H H T B H B |
| 7 | Seattle Sounders | 27 | 10 | 8 | 9 | 35 | 35 | 0 | 38 | H H H T T T |
| 8 | Colorado Rapids | 27 | 11 | 3 | 13 | 38 | 38 | 0 | 36 | T B H T H B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 28 | 9 | 9 | 10 | 37 | 44 | -7 | 36 | B T B H T T |
| 10 | Portland Timbers | 27 | 9 | 5 | 13 | 48 | 51 | -3 | 32 | B T H B B B |
| 11 | Real Salt Lake | 27 | 9 | 5 | 13 | 40 | 44 | -4 | 32 | H B B B B T |
| 12 | San Diego FC | 27 | 8 | 8 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T B B B H H |
| 13 | Austin FC | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 47 | -12 | 31 | T H H T H H |
| 14 | Minnesota United FC | 27 | 7 | 8 | 12 | 40 | 49 | -9 | 29 | H B B B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 27 | 6 | 3 | 18 | 32 | 65 | -33 | 21 | B B T B T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

