Kết quả Austin FC vs San Diego FC, 07h40 ngày 27/09
Kết quả Austin FC vs San Diego FC
Đối đầu Austin FC vs San Diego FC
Phong độ Austin FC gần đây
Phong độ San Diego FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202607:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.84-0
1.04O 3
0.89U 3
0.951
2.15X
3.702
2.85Hiệp 1+0
0.87-0
1.01O 1.25
0.92U 1.25
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Austin FC vs San Diego FC
-
Sân vận động: Q2 Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 31℃~32℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 27
-
Austin FC vs San Diego FC: Diễn biến chính
-
36'Oleksandr Svatok
Zan Kolmanic0-0 -
46'0-0Cedric Bakambu
David Vazquez -
50'0-1
Anibal Godoy -
58'0-2Mikkel Desler(OW)
-
64'0-3
Marcus Ingvartsen(Assists:Anders Dreyer) -
65'Ilie Sanchez Farres
Oleksandr Svatok0-3 -
66'Jorge Alastuey
Besard Sabovic0-3 -
73'Brandon Vazquez(Assists:Ervin Torres)
1-3 -
82'Christian Ramirez(Assists:Jon Bell)
2-3 -
86'Christian Ramirez(Assists:Jon Gallagher)
3-3 -
87'Christian Ramirez3-3
-
89'3-3Alejandro Alvarado Jr
Ian Murphy -
89'3-3Dagur Dan Thorhallsson
Oscar Verhoeven -
90'3-3Bryan Zamblé
Anibal Godoy
-
Austin FC vs San Diego FC: Đội hình chính và dự bị
-
Austin FC3-4-3San Diego FC3-4-312Damian Las15Jon Bell4Brendan Hines-Ike3Mikkel Desler23Zan Kolmanic14Besard Sabovic38Ervin Torres17Jon Gallagher21Christian Ramirez9Brandon Vazquez11Facundo Torres10Anders Dreyer7Marcus Ingvartsen19David Vazquez33Oscar Verhoeven6Jeppe Tverskov20Anibal Godoy5Kieran Sargeant26Manu Duah25Ian Pilcher32Ian Murphy18Duran Ferree
- Đội hình dự bị
-
24Jorge Alastuey22Christopher Applewhite32Micah Burton26Patrick Cayelli35Mateja Djordjevic25Stefan Dobrijevic40Erik Lauta6Ilie Sanchez Farres5Oleksandr SvatokMarcus Alstrup 16Alejandro Alvarado Jr 70Cedric Bakambu 94Christopher Mcvey 97Alex Mighten 77Osvald Soe 17Pedro Soma 15Dagur Dan Thorhallsson 3Bryan Zamblé 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mikey Varas
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Austin FC vs San Diego FC: Số liệu thống kê
-
Austin FCSan Diego FC
-
4Phạt góc1
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
13Tổng cú sút15
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút5
-
-
6Sút Phạt12
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
467Số đường chuyền686
-
-
87%Chuyền chính xác90%
-
-
11Phạm lỗi6
-
-
2Việt vị0
-
-
2Đánh đầu10
-
-
6Đánh đầu thành công10
-
-
3Cứu thua3
-
-
5Rê bóng thành công8
-
-
2Đánh chặn3
-
-
19Ném biên22
-
-
1Woodwork2
-
-
5Cản phá thành công7
-
-
9Thử thách7
-
-
6Successful center3
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
32Long pass25
-
-
75Pha tấn công85
-
-
30Tấn công nguy hiểm31
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
22Số pha tranh chấp thành công37
-
-
1.26Bàn thắng kỳ vọng1.97
-
-
1.02Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.72
-
-
0.24xG Set Play1.25
-
-
1.26Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.97
-
-
2.38Cú sút trúng đích1.09
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
19Số quả tạt chính xác8
-
-
16Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
8Phá bóng20
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 27 | 18 | 6 | 3 | 55 | 21 | 34 | 60 | T H B H T T |
| 2 | New England Revolution | 27 | 14 | 4 | 9 | 45 | 36 | 9 | 46 | T B T T T B |
| 3 | Inter Miami CF | 27 | 12 | 10 | 5 | 64 | 50 | 14 | 46 | T H H H H B |
| 4 | Charlotte FC | 27 | 12 | 7 | 8 | 47 | 38 | 9 | 43 | T H T H T B |
| 5 | Chicago Fire | 26 | 12 | 6 | 8 | 46 | 38 | 8 | 42 | H H H B B T |
| 6 | Philadelphia Union | 27 | 11 | 6 | 10 | 54 | 44 | 10 | 39 | T T T T T T |
| 7 | Orlando City | 27 | 10 | 4 | 13 | 48 | 64 | -16 | 34 | H T T T B B |
| 8 | New York Red Bulls | 27 | 9 | 6 | 12 | 34 | 51 | -17 | 33 | B H B T T B |
| 9 | New York City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 41 | 36 | 5 | 33 | H H B T B H |
| 10 | FC Cincinnati | 26 | 8 | 9 | 9 | 55 | 64 | -9 | 33 | H B B H H B |
| 11 | DC United | 26 | 6 | 12 | 8 | 34 | 42 | -8 | 30 | B H T H B H |
| 12 | Columbus Crew | 27 | 8 | 5 | 14 | 39 | 43 | -4 | 29 | B T B B T T |
| 13 | Toronto FC | 27 | 6 | 11 | 10 | 39 | 51 | -12 | 29 | H H T B B B |
| 14 | Atlanta United | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 45 | -13 | 27 | B H B H T H |
| 15 | CF Montreal | 27 | 6 | 6 | 15 | 34 | 54 | -20 | 24 | B B B B B T |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 26 | 15 | 5 | 6 | 59 | 26 | 33 | 50 | T B T B T H |
| 2 | St. Louis City | 27 | 13 | 8 | 6 | 48 | 36 | 12 | 47 | H T H T T T |
| 3 | FC Dallas | 27 | 13 | 8 | 6 | 50 | 42 | 8 | 47 | H T T T H T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 27 | 13 | 6 | 8 | 49 | 39 | 10 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Houston Dynamo | 27 | 13 | 5 | 9 | 34 | 32 | 2 | 44 | H H T B H B |
| 6 | Los Angeles FC | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 30 | 13 | 41 | H H T B H B |
| 7 | Seattle Sounders | 27 | 10 | 8 | 9 | 35 | 35 | 0 | 38 | H H H T T T |
| 8 | Colorado Rapids | 27 | 11 | 3 | 13 | 38 | 38 | 0 | 36 | T B H T H B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 28 | 9 | 9 | 10 | 37 | 44 | -7 | 36 | B T B H T T |
| 10 | Portland Timbers | 27 | 9 | 5 | 13 | 48 | 51 | -3 | 32 | B T H B B B |
| 11 | Real Salt Lake | 27 | 9 | 5 | 13 | 40 | 44 | -4 | 32 | H B B B B T |
| 12 | San Diego FC | 27 | 8 | 8 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T B B B H H |
| 13 | Austin FC | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 47 | -12 | 31 | T H H T H H |
| 14 | Minnesota United FC | 27 | 7 | 8 | 12 | 40 | 49 | -9 | 29 | H B B B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 27 | 6 | 3 | 18 | 32 | 65 | -33 | 21 | B B T B T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

