Kết quả Austin FC vs Los Angeles FC, 07h50 ngày 22/03

  • Chủ nhật, Ngày 22/03/2026
    07:50
  • Austin FC 3
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 5
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.5
    0.98
    -0.5
    0.92
    O 2.5
    0.75
    U 2.5
    0.95
    1
    4.00
    X
    3.60
    2
    1.70
    Hiệp 1
    +0.25
    0.84
    -0.25
    1.06
    O 1
    0.77
    U 1
    1.05
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Austin FC vs Los Angeles FC

  • Sân vận động: Q2 Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15℃~16℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 5

  • Austin FC vs Los Angeles FC: Diễn biến chính

  • 26'
    0-0
    Timothy Tillman
  • 41'
    0-0
    Eddie Segura
  • 45'
    Jon Bell
    0-0
  • 62'
    Myrto Uzuni Goal Disallowed
    0-0
  • 65'
    Myrto Uzuni
    0-0
  • 70'
    Guilherme Biro Trindade Dubas  
    Jon Bell  
    0-0
  • 70'
    Besard Sabovic  
    Ilie Sanchez Farres  
    0-0
  • 73'
    0-0
     Amin Boudri
     David Martinez Morales
  • 73'
    0-0
     Tyler Boyd
     Timothy Tillman
  • 78'
    Calvin Fodrey  
    Christian Ramirez  
    0-0
  • 78'
    Mikkel Desler  
    Jon Gallagher  
    0-0
  • 79'
    0-0
     Ryan Hollingshead
     Sergi Palencia Hurtado
  • 84'
    Mikkel Desler
    0-0
  • 87'
    Zan Kolmanic  
    Nicolas Dubersarsky  
    0-0
  • Austin FC vs Los Angeles FC: Đội hình chính và dự bị

  • Austin FC4-4-2
    1
    Brad Stuver
    15
    Jon Bell
    4
    Brendan Hines-Ike
    5
    Oleksandr Svatok
    17
    Jon Gallagher
    30
    Joseph Yeramid Rosales Erazo
    6
    Ilie Sanchez Farres
    20
    Nicolas Dubersarsky
    11
    Facundo Torres
    10
    Myrto Uzuni
    21
    Christian Ramirez
    30
    David Martinez Morales
    7
    Son Heung Min
    99
    Denis Bouanga
    66
    Mathieu Choiniere
    11
    Timothy Tillman
    8
    Marco Delgado
    14
    Sergi Palencia Hurtado
    5
    Ryan Porteous
    91
    Nkosi Burgess
    4
    Eddie Segura
    1
    Hugo Lloris
    Los Angeles FC4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 29Guilherme Biro Trindade Dubas
    3Mikkel Desler
    23Zan Kolmanic
    14Besard Sabovic
    19Calvin Fodrey
    35Mateja Djordjevic
    24Jorge Alastuey
    38Ervin Torres
    12Damian Las
    Amin Boudri 65
    Tyler Boyd 19
    Ryan Hollingshead 24
    Ryan Raposo 21
    Thomas Hasal 12
    Nathan Ordaz 27
    Artem Smolyakov 29
    Jude Terry 22
    Kenny Nielsen 45
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Marc Dos Santos
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Austin FC vs Los Angeles FC: Số liệu thống kê

  • Austin FC
    Los Angeles FC
  • 10
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng
    38%
  •  
     
  • 17
    Đánh đầu
    9
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    19
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    14
  •  
     
  • 24
    Long pass
    18
  •  
     
  • 7
    Successful center
    2
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 6
    Đánh đầu thành công
    7
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 677
    Số đường chuyền
    423
  •  
     
  • 90%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 122
    Pha tấn công
    83
  •  
     
  • 63
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 68%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    32%
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 3
    Số cú sút trong vòng cấm
    8
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 41
    Số pha tranh chấp thành công
    42
  •  
     
  • 1.05
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.1
  •  
     
  • 0.1
    Cú sút trúng đích
    0.27
  •  
     
  • 17
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    15
  •  
     
  • 25
    Số quả tạt chính xác
    10
  •  
     
  • 35
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    35
  •  
     
  • 6
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 11
    Phá bóng
    26
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 27 18 6 3 55 21 34 60 T H B H T T
2 New England Revolution 27 14 4 9 45 36 9 46 T B T T T B
3 Inter Miami CF 27 12 10 5 64 50 14 46 T H H H H B
4 Charlotte FC 27 12 7 8 47 38 9 43 T H T H T B
5 Chicago Fire 26 12 6 8 46 38 8 42 H H H B B T
6 Philadelphia Union 27 11 6 10 54 44 10 39 T T T T T T
7 Orlando City 27 10 4 13 48 64 -16 34 H T T T B B
8 New York Red Bulls 27 9 6 12 34 51 -17 33 B H B T T B
9 New York City FC 27 8 9 10 41 36 5 33 H H B T B H
10 FC Cincinnati 26 8 9 9 55 64 -9 33 H B B H H B
11 DC United 26 6 12 8 34 42 -8 30 B H T H B H
12 Columbus Crew 27 8 5 14 39 43 -4 29 B T B B T T
13 Toronto FC 27 6 11 10 39 51 -12 29 H H T B B B
14 Atlanta United 27 7 6 14 32 45 -13 27 B H B H T H
15 CF Montreal 27 6 6 15 34 54 -20 24 B B B B B T
1 Vancouver Whitecaps 26 15 5 6 59 26 33 50 T B T B T H
2 St. Louis City 27 13 8 6 48 36 12 47 H T H T T T
3 FC Dallas 27 13 8 6 50 42 8 47 H T T T H T
4 San Jose Earthquakes 27 13 6 8 49 39 10 45 H H T T H T
5 Houston Dynamo 27 13 5 9 34 32 2 44 H H T B H B
6 Los Angeles FC 28 11 8 9 43 30 13 41 H H T B H B
7 Seattle Sounders 27 10 8 9 35 35 0 38 H H H T T T
8 Colorado Rapids 27 11 3 13 38 38 0 36 T B H T H B
9 Los Angeles Galaxy 28 9 9 10 37 44 -7 36 B T B H T T
10 Portland Timbers 27 9 5 13 48 51 -3 32 B T H B B B
11 Real Salt Lake 27 9 5 13 40 44 -4 32 H B B B B T
12 San Diego FC 27 8 8 11 47 47 0 32 T B B B H H
13 Austin FC 27 7 10 10 35 47 -12 31 T H H T H H
14 Minnesota United FC 27 7 8 12 40 49 -9 29 H B B B B B
15 Sporting Kansas City 27 6 3 18 32 65 -33 21 B B T B T B

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "