Kết quả Club Tijuana vs Atlas, 10h00 ngày 26/09
Kết quả Club Tijuana vs Atlas
Soi kèo phạt góc Tijuana vs Atlas, 10h00 ngày 26/9
Phong độ Club Tijuana gần đây
Phong độ Atlas gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202610:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.95+0.5
0.93O 2.5
0.89U 2.5
0.951
1.91X
3.252
3.60Hiệp 1-0.25
1.04+0.25
0.84O 1
0.80U 1
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Club Tijuana vs Atlas
-
Sân vận động: Fanatical Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Mexico 2026-2027 » vòng 10
-
Club Tijuana vs Atlas: Diễn biến chính
-
15'0-1
Ryan Mmaee(Assists:Kevin Zenon) -
22'Mourad El Ghezouani
1-1 -
37'Jose Ignacio Rivero Segade(Assists:Adonis Stalin Preciado Quintero)
2-1 -
41'Alejandro Magallon
Unai Bilbao Arteta2-1 -
46'Frank Boya
Aldahir Perez2-1 -
54'2-1Juan Jose Purata
-
57'2-1Sergio Ismael Hernandez Flores
Paulo Barboza -
65'Jonathan Padilla
Francisco Gonzalez2-1 -
72'Angel Eduardo Zapata Praga
Ramiro Arciga2-1 -
74'2-1Jose Martin
Ryan Mmaee -
79'2-1Sergio Ismael Hernandez Flores
-
83'Jonathan Padilla2-1
-
84'2-1Kevin Zenon(Reason:Penalty awarded)
-
87'2-2
Luis Esteves -
90'2-3
Florian Gonzalo de Jesus Monzon(Assists:Kevin Zenon) -
90'2-3Arturo Gonzalez
Kevin Zenon
-
Club Tijuana vs Atlas: Đội hình chính và dự bị
-
Club Tijuana4-1-4-1Atlas4-2-3-12Jose Antonio Rodriguez16Jesus Vega6Jesus Alejandro Gomez Molina4Unai Bilbao Arteta17Ramiro Arciga8Ivan Tona11Francisco Gonzalez15Jose Ignacio Rivero Segade26Aldahir Perez7Adonis Stalin Preciado Quintero9Mourad El Ghezouani9Florian Gonzalo de Jesus Monzon8Ryan Mmaee20Kevin Zenon10Luis Esteves18Elias Montiel15Paulo Barboza6Edgar Zaldivar13Gaddi Aguirre44Juan Jose Purata16Milton Valenzuela12Camilo Andres Vargas Gil
- Đội hình dự bị
-
19Diego Abreu34Frank Boya13Elias Alves202Joban Gonzalez29Jorge Hernandez188Alejandro Magallon197Jesus Orduno33Pablo Nicolas Ortiz Orozco31Jonathan Padilla20Angel Eduardo Zapata PragaArturo Gonzalez 58Sergio Ismael Hernandez Flores 23Sebastian Mandujano 187Jose Martin 203Adrian Mora Barraza 4Victor Hugo Rios De Alba 27Aldo Paul Rocha Gonzalez 26Jorge Rodriguez 5Antonio Sanchez 22Jorge San Martin 218
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Washington Sebastian Abreu GalloDiego Cocca
- BXH VĐQG Mexico
- BXH bóng đá Mexico mới nhất
-
Club Tijuana vs Atlas: Số liệu thống kê
-
Club TijuanaAtlas
-
5Phạt góc11
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút22
-
-
5Sút trúng cầu môn7
-
-
4Sút ra ngoài9
-
-
1Cản sút6
-
-
12Sút Phạt9
-
-
30%Kiểm soát bóng70%
-
-
32%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)68%
-
-
243Số đường chuyền597
-
-
73%Chuyền chính xác87%
-
-
10Phạm lỗi13
-
-
3Việt vị0
-
-
1Đánh đầu0
-
-
4Cứu thua3
-
-
9Rê bóng thành công8
-
-
3Đánh chặn5
-
-
16Ném biên21
-
-
1Woodwork1
-
-
9Cản phá thành công8
-
-
10Thử thách5
-
-
6Successful center7
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
29Long pass19
-
-
59Pha tấn công126
-
-
29Tấn công nguy hiểm80
-
-
5Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm16
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
53Số pha tranh chấp thành công45
-
-
2.65Bàn thắng kỳ vọng2.5
-
-
0.83Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.3
-
-
1.03xG Set Play0.41
-
-
1.86Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.71
-
-
2.06Cú sút trúng đích2.05
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương34
-
-
18Số quả tạt chính xác29
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
21Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
34Phá bóng17
-
BXH VĐQG Mexico 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 10 | 6 | 2 | 2 | 23 | 12 | 11 | 20 | T T T T B H |
| 2 | Club America | 9 | 6 | 2 | 1 | 21 | 10 | 11 | 20 | T T T B H T |
| 3 | Chivas Guadalajara | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 18 | T H T T H B |
| 4 | Queretaro FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 8 | 5 | 17 | H B T T H T |
| 5 | Club Leon | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 11 | 3 | 17 | T H B T H T |
| 6 | Atlas | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 17 | -1 | 17 | T B H B H T |
| 7 | CDSyC Cruz Azul | 10 | 5 | 1 | 4 | 19 | 18 | 1 | 16 | B T T T B H |
| 8 | Club Tijuana | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 13 | 1 | 14 | T B T B H B |
| 9 | Puebla | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 12 | -1 | 14 | T B T B H B |
| 10 | Monterrey | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 14 | 2 | 13 | T B B H T B |
| 11 | Pachuca | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 11 | 4 | 12 | H H T T H B |
| 12 | Pumas U.N.A.M. | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 16 | -2 | 12 | H B T B H B |
| 13 | Atletico San Luis | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 18 | -4 | 12 | H T B B T T |
| 14 | CF Atlante | 10 | 2 | 5 | 3 | 12 | 15 | -3 | 11 | B H H B H T |
| 15 | Tigres UANL | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 13 | -3 | 10 | T H H H B T |
| 16 | Santos Laguna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 15 | -5 | 10 | B H B T T T |
| 17 | Necaxa | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 20 | -8 | 8 | H B H B B B |
| 18 | FC Juarez | 10 | 1 | 0 | 9 | 7 | 25 | -18 | 3 | B B B B T B |
Title Play-offs
Playoffs: playoffs

