Kết quả Atlas vs Monterrey, 08h00 ngày 02/08

  • Chủ nhật, Ngày 02/08/2026
    08:00
  • Atlas 5 2
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 3
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Monterrey 2 1
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.83
    -0.25
    1.05
    O 2.5
    0.80
    U 2.5
    0.91
    1
    2.50
    X
    3.25
    2
    2.40
    Hiệp 1
    +0
    1.03
    -0
    0.81
    O 1
    0.82
    U 1
    1.00
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Atlas vs Monterrey

  • Sân vận động: Estadio Jalisco
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26℃~27℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

VĐQG Mexico 2026-2027 » vòng 3

  • Atlas vs Monterrey: Diễn biến chính

  • 18'
    Victor Hugo Rios De Alba
    0-0
  • 19'
    Jorge Sanchez
    0-0
  • 28'
    0-1
    goal Diego Martin Rossi Marachlian
  • 40'
    Luis Esteves
    0-1
  • 45'
    Sergio Ismael Hernandez Flores  
    Luis Esteves  
    0-1
  • 45'
    Gustavo Henrique Ferrareis  
    Jorge Sanchez  
    0-1
  • 47'
    Manuel Vicente Capasso
    0-1
  • 49'
    Edgar Zaldivar
    0-1
  • 57'
    0-1
    Daniel Aceves
  • 64'
    0-1
     Ricardo Chavez Soto
     Lucas Orellano
  • 64'
    0-1
     Gerardo Daniel Arteaga Zamora
     Daniel Aceves
  • 71'
    Luis Henrique Barros Lopes,Duk
    0-1
  • 73'
    Luis Henrique Barros Lopes,Duk(Reason:Card changed)
    0-1
  • 75'
    0-1
     Fidel Ambriz
     Jesus Corona
  • 75'
    0-1
     JORGE RODRiGUEZ
     Orbelin Pineda Alvarado
  • 77'
    Paulo Barboza  
    Arturo Gonzalez  
    0-1
  • 84'
    Jose Lozano  
    Edgar Zaldivar  
    0-1
  • 84'
    Jose Martin  
    Ryan Mmaee  
    0-1
  • 86'
    0-1
     Iker Jareth Fimbres Ochoa
     Oliver Torres
  • 88'
    0-1
    Carlos Salcedo
  • 90'
    0-1
    Fidel Ambriz(Reason:Penalty awarded)
  • 90'
    Milton Valenzuela
    0-1
  • 90'
    0-1
    Carlos Salcedo
  • 90'
    0-2
    goal Lucas Ocampos
  • Atlas vs Monterrey: Đội hình chính và dự bị

  • Atlas4-2-2-2
    12
    Camilo Andres Vargas Gil
    16
    Milton Valenzuela
    21
    Rodrigo Schlegel
    28
    Manuel Vicente Capasso
    3
    Jorge Sanchez
    27
    Victor Hugo Rios De Alba
    6
    Edgar Zaldivar
    10
    Luis Esteves
    58
    Arturo Gonzalez
    8
    Ryan Mmaee
    11
    Luis Henrique Barros Lopes,Duk
    99
    Hugo Cuypers
    7
    Lucas Ocampos
    9
    Diego Martin Rossi Marachlian
    10
    Lucas Orellano
    25
    Orbelin Pineda Alvarado
    8
    Oliver Torres
    17
    Jesus Corona
    4
    Victor Guzman
    13
    Carlos Salcedo
    19
    Daniel Aceves
    22
    Luis Alberto Cardenas Lopez
    Monterrey3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 2Gustavo Henrique Ferrareis
    23Sergio Ismael Hernandez Flores
    15Paulo Barboza
    17Jose Lozano
    203Jose Martin
    22Antonio Sanchez
    13Gaddi Aguirre
    44Juan Jose Purata
    208Jesus Guillen
    197Dominic Roman
    Ricardo Chavez Soto 2
    Gerardo Daniel Arteaga Zamora 3
    JORGE RODRiGUEZ 30
    Fidel Ambriz 5
    Iker Jareth Fimbres Ochoa 11
    Cesar Rafael Ramos Becerra 31
    Luis Reyes 21
    Cesar Garza 18
    Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez 27
    Uros Djurdjevic 32
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Diego Cocca
    Domènec Torrent
  • BXH VĐQG Mexico
  • BXH bóng đá Mexico mới nhất
  • Atlas vs Monterrey: Số liệu thống kê

  • Atlas
    Monterrey
  • 6
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 5
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 394
    Số đường chuyền
    456
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 3
    Successful center
    3
  •  
     
  • 30
    Long pass
    25
  •  
     
  • 82
    Pha tấn công
    112
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 5
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 51
    Số pha tranh chấp thành công
    49
  •  
     
  • 0.43
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.83
  •  
     
  • 0.31
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.8
  •  
     
  • 0.12
    xG Set Play
    0.24
  •  
     
  • 0.43
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.04
  •  
     
  • 0.11
    Cú sút trúng đích
    1.86
  •  
     
  • 20
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    19
  •  
     
  • 23
    Số quả tạt chính xác
    9
  •  
     
  • 41
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    33
  •  
     
  • 10
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    16
  •  
     
  • 17
    Phá bóng
    31
  •  
     

BXH VĐQG Mexico 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Toluca 10 6 2 2 23 12 11 20 T T T T B H
2 Club America 9 6 2 1 21 10 11 20 T T T B H T
3 Chivas Guadalajara 10 5 3 2 17 10 7 18 T H T T H B
4 Queretaro FC 9 5 2 2 13 8 5 17 H B T T H T
5 Club Leon 10 5 2 3 14 11 3 17 T H B T H T
6 Atlas 10 5 2 3 16 17 -1 17 T B H B H T
7 CDSyC Cruz Azul 10 5 1 4 19 18 1 16 B T T T B H
8 Club Tijuana 9 4 2 3 14 13 1 14 T B T B H B
9 Puebla 10 4 2 4 11 12 -1 14 T B T B H B
10 Monterrey 9 4 1 4 16 14 2 13 T B B H T B
11 Pachuca 10 3 3 4 15 11 4 12 H H T T H B
12 Pumas U.N.A.M. 10 3 3 4 14 16 -2 12 H B T B H B
13 Atletico San Luis 10 3 3 4 14 18 -4 12 H T B B T T
14 CF Atlante 10 2 5 3 12 15 -3 11 B H H B H T
15 Tigres UANL 10 2 4 4 10 13 -3 10 T H H H B T
16 Santos Laguna 10 3 1 6 10 15 -5 10 B H B T T T
17 Necaxa 10 2 2 6 12 20 -8 8 H B H B B B
18 FC Juarez 10 1 0 9 7 25 -18 3 B B B B T B

Title Play-offs Playoffs: playoffs
" "