Kết quả Toluca Nữ vs Atlas Nữ, 07h00 ngày 18/08
-
Thứ ba, Ngày 18/08/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
0.86+2
0.96O 3.75
0.93U 3.75
0.871
1.13X
7.502
15.00Hiệp 1-1
1.06+1
0.72O 1.5
0.81U 1.5
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Toluca Nữ vs Atlas Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Mexico nữ 2026-2027 » vòng 3
-
Toluca Nữ vs Atlas Nữ: Diễn biến chính
-
17'0-1
Martinez A. (Assist:Huerta R. F. T.) -
19'Eugenie Le Sommer0-1
-
26'0-1Martinez A.
-
51'Eugenie Le Sommer
1-1 -
63'Faustine Robert1-1
- BXH VĐQG Mexico nữ
- BXH bóng đá Mexico mới nhất
-
Toluca Nữ vs Atlas Nữ: Số liệu thống kê
-
Toluca NữAtlas Nữ
-
4Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút6
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
9Sút ra ngoài2
-
-
2Cản sút0
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
512Số đường chuyền382
-
-
12Phạm lỗi10
-
-
3Việt vị4
-
-
3Cứu thua3
-
-
15Rê bóng thành công17
-
-
10Thử thách15
-
-
115Pha tấn công77
-
-
69Tấn công nguy hiểm27
-
-
6Phá bóng33
-
BXH VĐQG Mexico nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monterrey (W) | 10 | 9 | 0 | 1 | 39 | 13 | 26 | 27 | T T T T T T |
| 2 | Club America (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 45 | 11 | 34 | 25 | T T T H T B |
| 3 | Tigres (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 32 | 10 | 22 | 25 | T T B T H T |
| 4 | Toluca (W) | 10 | 7 | 1 | 2 | 25 | 16 | 9 | 22 | T B T B T T |
| 5 | Chivas Guadalajara (W) | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 | 11 | 10 | 21 | B T B T T T |
| 6 | Juarez FC (W) | 10 | 7 | 0 | 3 | 14 | 7 | 7 | 21 | T T T T T B |
| 7 | Saint Louis Athletica (W) | 10 | 6 | 1 | 3 | 23 | 16 | 7 | 19 | T T B T H T |
| 8 | Santos Laguna (W) | 10 | 5 | 0 | 5 | 13 | 20 | -7 | 15 | T B T T B T |
| 9 | Cruz Azul (W) | 10 | 5 | 0 | 5 | 13 | 21 | -8 | 15 | B T T B B T |
| 10 | Unam Pumas (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | 18 | 17 | 1 | 13 | T B B T H B |
| 11 | Leon (W) | 9 | 4 | 0 | 5 | 15 | 17 | -2 | 12 | T B T T B B |
| 12 | Atlas (W) | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 17 | -7 | 12 | T B B T H T |
| 13 | Pachuca (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 14 | 15 | -1 | 10 | B B B B T B |
| 14 | Tijuana (W) | 10 | 3 | 0 | 7 | 13 | 24 | -11 | 9 | B T B B B T |
| 15 | Atlante W | 10 | 2 | 1 | 7 | 6 | 13 | -7 | 7 | B B B T H B |
| 16 | Queretaro (W) | 10 | 2 | 0 | 8 | 10 | 22 | -12 | 6 | B B T B B B |
| 17 | Puebla (W) | 10 | 1 | 0 | 9 | 13 | 39 | -26 | 3 | T B B B B B |
| 18 | Club Necaxa (W) | 10 | 0 | 0 | 10 | 3 | 38 | -35 | 0 | B B B B B B |

