Kết quả Tijuana Nữ vs Monterrey Nữ, 10h10 ngày 02/08
-
Chủ nhật, Ngày 02/08/202610:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
1.00-0.5
0.80O 2.5
0.86U 2.5
0.941
3.25X
3.302
2.00Hiệp 1+0.25
1.03-0.25
0.78O 1
0.80U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tijuana Nữ vs Monterrey Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Mexico nữ 2026-2027 » vòng 1
-
Tijuana Nữ vs Monterrey Nữ: Diễn biến chính
-
10'Hancar K.
1-0 -
18'1-1
Jermaine Seoposenwe -
69'1-2
Valeria del Campo -
90'1-2Valeria del Campo
- BXH VĐQG Mexico nữ
- BXH bóng đá Mexico mới nhất
-
Tijuana Nữ vs Monterrey Nữ: Số liệu thống kê
-
Tijuana NữMonterrey Nữ
-
2Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút10
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
369Số đường chuyền476
-
-
70%Chuyền chính xác80%
-
-
17Phạm lỗi21
-
-
2Việt vị4
-
-
2Cứu thua2
-
-
24Rê bóng thành công24
-
-
6Thử thách10
-
-
1Successful center3
-
-
21Long pass26
-
-
42Pha tấn công42
-
-
28Tấn công nguy hiểm49
-
-
40Phá bóng20
-
BXH VĐQG Mexico nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monterrey (W) | 10 | 9 | 0 | 1 | 39 | 13 | 26 | 27 | T T T T T T |
| 2 | Club America (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 45 | 11 | 34 | 25 | T T T H T B |
| 3 | Tigres (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 32 | 10 | 22 | 25 | T T B T H T |
| 4 | Toluca (W) | 10 | 7 | 1 | 2 | 25 | 16 | 9 | 22 | T B T B T T |
| 5 | Chivas Guadalajara (W) | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 | 11 | 10 | 21 | B T B T T T |
| 6 | Juarez FC (W) | 10 | 7 | 0 | 3 | 14 | 7 | 7 | 21 | T T T T T B |
| 7 | Saint Louis Athletica (W) | 10 | 6 | 1 | 3 | 23 | 16 | 7 | 19 | T T B T H T |
| 8 | Santos Laguna (W) | 10 | 5 | 0 | 5 | 13 | 20 | -7 | 15 | T B T T B T |
| 9 | Cruz Azul (W) | 10 | 5 | 0 | 5 | 13 | 21 | -8 | 15 | B T T B B T |
| 10 | Unam Pumas (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | 18 | 17 | 1 | 13 | T B B T H B |
| 11 | Leon (W) | 9 | 4 | 0 | 5 | 15 | 17 | -2 | 12 | T B T T B B |
| 12 | Atlas (W) | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 17 | -7 | 12 | T B B T H T |
| 13 | Pachuca (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 14 | 15 | -1 | 10 | B B B B T B |
| 14 | Tijuana (W) | 10 | 3 | 0 | 7 | 13 | 24 | -11 | 9 | B T B B B T |
| 15 | Atlante W | 10 | 2 | 1 | 7 | 6 | 13 | -7 | 7 | B B B T H B |
| 16 | Queretaro (W) | 10 | 2 | 0 | 8 | 10 | 22 | -12 | 6 | B B T B B B |
| 17 | Puebla (W) | 10 | 1 | 0 | 9 | 13 | 39 | -26 | 3 | T B B B B B |
| 18 | Club Necaxa (W) | 10 | 0 | 0 | 10 | 3 | 38 | -35 | 0 | B B B B B B |

