Kết quả FUS Rabat vs Amal Tiznit, 23h00 ngày 02/10
-
Thứ sáu, Ngày 02/10/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.85+0.75
0.91O 2.25
0.97U 2.25
0.791
1.68X
3.352
4.40Hiệp 1-0.25
0.77+0.25
0.99O 0.75
0.65U 0.75
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FUS Rabat vs Amal Tiznit
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Marốc 2026-2027 » vòng 2
-
FUS Rabat vs Amal Tiznit: Diễn biến chính
-
9'Soufiane Tazi0-0
-
28'0-0Ayoub Adila
-
42'0-0Koffi Holete
-
46'Issam Naji
Soufiane Tazi0-0 -
54'0-0Yassine Zraa
-
57'0-1
Zakaria Essalhi(Assists:Hatim Bouhbouh) -
65'0-1Othman Fadiz
Youssef Anouar -
65'0-1Saliu Popoola Sodiq
Soufiane El Azhari -
67'Chouaib Faidi
Anas Serrhat0-1 -
67'Mohamed Ferhane
Mohamed Bakhkhach0-1 -
77'Mohamed Ferhane0-1
-
77'Ismail Moutaraji
Amine Souane0-1 -
80'0-1Younes Sakhi
Yassine Zraa -
87'0-1Komh Noureddine
Zakaria Essalhi -
87'0-1Tarik Asstati
Hatim Bouhbouh
-
Union Touarga Sport Rabat vs Amal Tiznit: Đội hình chính và dự bị
-
Union Touarga Sport Rabat4-3-3Amal Tiznit4-2-3-197Ayoub Lakred21Anderson Emanuel Castelo Branco de Cruz3Amine El Msane34Achraf Zine2Faraji Karmoune49Soufiane Tazi8Abdessamad Mahir5Anas Serrhat17Mohamed Bakhkhach9Montasser Lahtimi14Amine Souane33Zakaria Essalhi92Yassine Zraa21Soufiane El Azhari16Youssef Anouar66Mamadou Tounkara14Ayoub Adila6Hatim Bouhbouh4Koffi Holete13Jad Assouab25Ayoub El Malki22Youssef Faqir
- Đội hình dự bị
-
19Abdesalem Achhab25Walid El Hani16Anas El Makkaoui7Chouaib Faidi10Hilal Ferdaoussi22Mohamed Ferhane99Hamza Lizoul18Ismail Moutaraji6Issam NajiTarik Asstati 40Mehdi El Jourbaoui 1Othman Fadiz 7Mouad Goulouss 99Omar Housni 98Komh Noureddine 8Abdellatif Ouaarab 10Younes Sakhi 17Saliu Popoola Sodiq 36
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Demba Mbaye
- BXH VĐQG Marốc
- BXH bóng đá Morocco mới nhất
-
FUS Rabat vs Amal Tiznit: Số liệu thống kê
-
FUS RabatAmal Tiznit
-
5Phạt góc0
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
8Tổng cú sút6
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
98Pha tấn công72
-
-
45Tấn công nguy hiểm30
-
BXH VĐQG Marốc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T |
| 2 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | T T |
| 3 | IRT Itihad de Tanger | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | T H |
| 4 | CODM Meknes | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 3 | T B |
| 5 | Wydad Temara | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | T B |
| 6 | Raja Casablanca Atlhletic | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | Hassania Agadir | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | T B |
| 8 | Wydad Casablanca | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
| 9 | Kawkab de Marrakech | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
| 10 | Amal Tiznit | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T |
| 11 | Maghrib Association Tetouan | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | H H |
| 12 | Renaissance Sportive de Berkane | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 13 | FAR Forces Armee Royales | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Union Touarga Sport Rabat | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 15 | Renaissance Zmamra | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 16 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 8 | -6 | 0 | B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

