Kết quả Walferdange vs Atert Bissen, 21h00 ngày 23/08
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.95-1
0.85O 3
0.80U 3
1.001
5.75X
4.502
1.40Hiệp 1+0.5
0.98-0.5
0.83O 1.25
0.85U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Walferdange vs Atert Bissen
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Luxembourg 2026-2027 » vòng 4
-
Walferdange vs Atert Bissen: Diễn biến chính
-
3'Francisco Jose Peti Monteiro(Assists:Patrick Macedo)
1-0 -
21'1-1
Roman Ferber -
36'1-2
Joel da Cruz(Assists:Roman Ferber) -
60'1-2
-
75'1-2
-
78'1-2
-
84'1-2
-
90'1-2
- BXH VĐQG Luxembourg
- BXH bóng đá Luxembourg mới nhất
-
Walferdange vs Atert Bissen: Số liệu thống kê
-
WalferdangeAtert Bissen
-
3Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
15Tổng cú sút20
-
-
5Sút trúng cầu môn6
-
-
10Sút ra ngoài14
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
84Pha tấn công108
-
-
30Tấn công nguy hiểm55
-
BXH VĐQG Luxembourg 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UNA Strassen | 8 | 8 | 0 | 0 | 17 | 2 | 15 | 24 | T T T T T T |
| 2 | Red Boys Differdange | 8 | 7 | 0 | 1 | 19 | 5 | 14 | 21 | T T T T T T |
| 3 | US Mondorf-les-Bains | 8 | 6 | 0 | 2 | 16 | 11 | 5 | 18 | T T T T B B |
| 4 | Racing Union Luxemburg | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 8 | 13 | 17 | T B H T T H |
| 5 | Progres Niedercorn | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 5 | 8 | 16 | T B B T T H |
| 6 | UN Kaerjeng 97 | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 15 | 8 | 15 | B T T B T T |
| 7 | Atert Bissen | 8 | 5 | 0 | 3 | 18 | 11 | 7 | 15 | B T B B T T |
| 8 | Walferdange | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 15 | T B T B T T |
| 9 | Hostert | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 11 | 3 | 11 | T T B T H H |
| 10 | Jeunesse Esch | 8 | 2 | 1 | 5 | 14 | 17 | -3 | 7 | B B T T B H |
| 11 | F91 Dudelange | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 15 | -7 | 7 | B T T B H B |
| 12 | US Rumelange | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 23 | -15 | 6 | T B B B B B |
| 13 | Victoria Rosport | 8 | 1 | 2 | 5 | 11 | 20 | -9 | 5 | B T H B B H |
| 14 | Etzella Ettelbruck | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 15 | -9 | 5 | B B B T B H |
| 15 | FC Wiltz 71 | 8 | 1 | 1 | 6 | 14 | 22 | -8 | 4 | B B B B B B |
| 16 | Swift Hesperange | 8 | 0 | 0 | 8 | 2 | 30 | -28 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

