Kết quả F91 Dudelange vs Racing Union Luxemburg, 21h00 ngày 06/09
Kết quả F91 Dudelange vs Racing Union Luxemburg
Đối đầu F91 Dudelange vs Racing Union Luxemburg
Phong độ F91 Dudelange gần đây
Phong độ Racing Union Luxemburg gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.98+0.25
0.83O 3
1.00U 3
0.801
2.02X
3.602
2.90Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu F91 Dudelange vs Racing Union Luxemburg
-
Sân vận động: Stade Jos Nosbaum
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Luxembourg 2026-2027 » vòng 6
-
F91 Dudelange vs Racing Union Luxemburg: Diễn biến chính
-
50'Herman Moussaki(Assists:Charles Morren)
1-0 -
54'1-0
-
57'1-1
Hayssam Zaki -
59'1-2
Ronan Matuvangua -
61'1-2
-
76'1-2
-
79'1-2
-
79'1-2
-
80'1-2
-
90'1-3
Mouhamed Ndiaye Diop
- BXH VĐQG Luxembourg
- BXH bóng đá Luxembourg mới nhất
-
F91 Dudelange vs Racing Union Luxemburg: Số liệu thống kê
-
F91 DudelangeRacing Union Luxemburg
-
7Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
16Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
12Sút ra ngoài3
-
-
18Sút Phạt13
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
2Việt vị3
-
-
30Ném biên20
-
-
97Pha tấn công90
-
-
51Tấn công nguy hiểm46
-
BXH VĐQG Luxembourg 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UNA Strassen | 8 | 8 | 0 | 0 | 17 | 2 | 15 | 24 | T T T T T T |
| 2 | Red Boys Differdange | 8 | 7 | 0 | 1 | 19 | 5 | 14 | 21 | T T T T T T |
| 3 | US Mondorf-les-Bains | 8 | 6 | 0 | 2 | 16 | 11 | 5 | 18 | T T T T B B |
| 4 | Racing Union Luxemburg | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 8 | 13 | 17 | T B H T T H |
| 5 | Progres Niedercorn | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 5 | 8 | 16 | T B B T T H |
| 6 | UN Kaerjeng 97 | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 15 | 8 | 15 | B T T B T T |
| 7 | Atert Bissen | 8 | 5 | 0 | 3 | 18 | 11 | 7 | 15 | B T B B T T |
| 8 | Walferdange | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 15 | T B T B T T |
| 9 | Hostert | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 11 | 3 | 11 | T T B T H H |
| 10 | Jeunesse Esch | 8 | 2 | 1 | 5 | 14 | 17 | -3 | 7 | B B T T B H |
| 11 | F91 Dudelange | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 15 | -7 | 7 | B T T B H B |
| 12 | US Rumelange | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 23 | -15 | 6 | T B B B B B |
| 13 | Victoria Rosport | 8 | 1 | 2 | 5 | 11 | 20 | -9 | 5 | B T H B B H |
| 14 | Etzella Ettelbruck | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 15 | -9 | 5 | B B B T B H |
| 15 | FC Wiltz 71 | 8 | 1 | 1 | 6 | 14 | 22 | -8 | 4 | B B B B B B |
| 16 | Swift Hesperange | 8 | 0 | 0 | 8 | 2 | 30 | -28 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

