Kết quả Super Nova vs Grobina, 23h00 ngày 20/07

  • Thứ hai, Ngày 20/07/2026
    23:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 23
    Mùa giải (Season): 2026
    Grobina 2
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.98
    +0.25
    0.78
    O 2.25
    0.84
    U 2.25
    0.92
    1
    2.30
    X
    3.10
    2
    2.75
    Hiệp 1
    +0
    0.77
    -0
    0.97
    O 1
    1.01
    U 1
    0.75
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Super Nova vs Grobina

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 18°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Latvia 2026 » vòng 23

  • Super Nova vs Grobina: Diễn biến chính

  • 16'
    0-0
    Jose Martin Ribeiro
  • 33'
    0-0
    Artjoms Puzirevskis
  • 39'
    Marcis Oss
    0-0
  • 59'
    Bamba(Assists:Valerijs Lizunovs) goal 
    1-0
  • 61'
    1-0
     Arturs Zjuzins
     Artjoms Puzirevskis
  • 65'
    1-0
     Hirotaka Yamada
     Maksims Sidorovs
  • 66'
    Raivis Kirss  
    Bamba  
    1-0
  • 75'
    1-0
     Ali Aruna
     Jose Martin Ribeiro
  • 75'
    1-0
     Artem Kholod
     Dans Sirbu
  • 75'
    1-0
     Glebs Kluskins
     Krisjanis Rupeiks
  • 77'
    Alens Grikovs  
    Agris Glaudans  
    1-0
  • 82'
    Valerijs Lizunovs
    1-0
  • 87'
    Kristers Skadmanis  
    Ivans Patrikejevs  
    1-0
  • 90'
    Valerijs Lizunovs(Assists:Kristers Skadmanis) goal 
    2-0
  • Super Nova vs Grobina: Đội hình chính và dự bị

  • Super Nova4-2-3-1
    90
    Davis Viljams Veisbuks
    3
    Rikuto Iida
    16
    Kristaps Romanovs
    25
    Marcis Oss
    21
    Milans Tihonovics
    24
    Ralfs Sitjakovs
    6
    Eduards Emsis
    7
    Agris Glaudans
    8
    Ivans Patrikejevs
    9
    Bamba
    10
    Valerijs Lizunovs
    99
    Artjoms Puzirevskis
    14
    Maksims Sidorovs
    6
    Milan Corryn
    29
    Ivan Matyushenko
    25
    Dans Sirbu
    87
    Jose Martin Ribeiro
    2
    Krisjanis Rupeiks
    3
    Davids Druzinins
    15
    Aleksa Jovanovic
    27
    Rolandas Baravykas
    21
    Roberts Ozols
    Grobina4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 29Aram Baghdasaryan
    17Georgijs Bombans
    19Alens Grikovs
    15Raivis Kirss
    20Ibrahima Ndiaye
    27Ndiaye Pathe
    31Toms Petrovics
    22Kristers Skadmanis
    18Mikus Vasilevskis
    Ali Aruna 13
    Maksims Fjodorovs 23
    Artem Kholod 9
    Glebs Kluskins 32
    Janis Krautmanis 7
    Vjaceslavs Kudrjavcevs 1
    Oladotun Olatunde-Matthew 8
    Hirotaka Yamada 20
    Arturs Zjuzins 17
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Aleksandrs Kolinko
  • BXH VĐQG Latvia
  • BXH bóng đá Latvia mới nhất
  • Super Nova vs Grobina: Số liệu thống kê

  • Super Nova
    Grobina
  • 5
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 334
    Số đường chuyền
    363
  •  
     
  • 68%
    Chuyền chính xác
    70%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    25
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 3
    Successful center
    5
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 20
    Long pass
    24
  •  
     
  • 86
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 65
    Tấn công nguy hiểm
    64
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 13
    Số cú sút trong vòng cấm
    10
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 72
    Số pha tranh chấp thành công
    79
  •  
     
  • 3
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.86
  •  
     
  • 2.29
    Cú sút trúng đích
    1.89
  •  
     
  • 28
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    28
  •  
     
  • 17
    Số quả tạt chính xác
    21
  •  
     
  • 35
    Phá bóng
    42
  •  
     

BXH VĐQG Latvia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rigas Futbola skola 30 23 5 2 71 22 49 74 T H T H T H
2 Riga FC 31 22 7 2 86 30 56 73 H B H H T T
3 FK Auda Riga 31 18 7 6 49 30 19 61 T H T H T H
4 FK Liepaja 31 12 7 12 41 43 -2 43 T B T H H H
5 BFC Daugavpils 31 10 9 12 35 35 0 39 T H B H B H
6 Super Nova 30 10 5 15 29 40 -11 35 H H T T B B
7 Jelgava 31 8 8 15 32 49 -17 32 B T T B H B
8 Grobina 31 5 11 15 21 52 -31 26 B B T B H H
9 Tukums-2000 31 5 9 17 44 61 -17 24 B B B T B H
10 Ogre United 31 4 6 21 30 76 -46 18 B B B H B T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
" "