Kết quả Ogre United vs Super Nova, 18h00 ngày 20/09
Kết quả Ogre United vs Super Nova
Đối đầu Ogre United vs Super Nova
Phong độ Ogre United gần đây
Phong độ Super Nova gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.88-0.25
0.88O 2.75
0.85U 2.75
0.791
2.70X
3.352
2.22Hiệp 1+0.25
0.69-0.25
1.05O 1
0.63U 1
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ogre United vs Super Nova
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Latvia 2026 » vòng 31
-
Ogre United vs Super Nova: Diễn biến chính
-
45'Kristers Cudars
1-0 -
46'1-0Valerijs Lizunovs
Ndiaye Pathe -
46'1-0Kristaps Romanovs
Ibrahima Ndiaye -
62'Artem Marchuk
Jacques Fokam1-0 -
62'Ingars Pulis
Markuss Ivulans1-0 -
64'1-0Agris Glaudans
Bamba -
69'Vadym Mashchenko
Krists Gulbis1-0 -
73'1-0Eduards Emsis
-
77'1-0Milans Tihonovics
Raivis Kirss -
87'Arsentiy Doroshenko1-0
-
90'Rudolfs Ziemelis
Leif Estevez Fernandez1-0 -
90'Timofyi Marusiy
Arsentiy Doroshenko1-0
-
Ogre United vs Super Nova: Đội hình chính và dự bị
-
Ogre United4-1-4-1Super Nova4-1-4-11Nikita Parfjonovs27Aleksandrs Molotkovs55Aleksejs Kudelkins13Krists Gulbis5Rendijs Sibass8Tomass Mickevics21Markuss Ivulans30Arsentiy Doroshenko19Kristers Cudars22Leif Estevez Fernandez9Jacques Fokam27Ndiaye Pathe15Raivis Kirss8Ivans Patrikejevs6Eduards Emsis9Bamba24Ralfs Sitjakovs5Jegors Cirulis25Marcis Oss20Ibrahima Ndiaye3Rikuto Iida90Davis Viljams Veisbuks
- Đội hình dự bị
-
14Roberts Aditajs20Kristers Biscuhis18Emils Evelons71Artem Marchuk3Timofyi Marusiy17Vadym Mashchenko7Ingars Pulis6Davies Vikriguez2Rudolfs ZiemelisKristers Oto Augusts 2Aram Baghdasaryan 29Agris Glaudans 7Valerijs Lizunovs 10Toms Petrovics 31Kristaps Romanovs 16Kristers Skadmanis 22Milans Tihonovics 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Aleksandrs Kolinko
- BXH VĐQG Latvia
- BXH bóng đá Latvia mới nhất
-
Ogre United vs Super Nova: Số liệu thống kê
-
Ogre UnitedSuper Nova
-
8Phạt góc11
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)8
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
15Tổng cú sút25
-
-
5Sút trúng cầu môn8
-
-
7Sút ra ngoài7
-
-
3Cản sút10
-
-
7Sút Phạt12
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
306Số đường chuyền392
-
-
62%Chuyền chính xác72%
-
-
12Phạm lỗi7
-
-
0Việt vị3
-
-
8Cứu thua4
-
-
10Rê bóng thành công10
-
-
19Ném biên37
-
-
10Cản phá thành công10
-
-
12Thử thách7
-
-
10Successful center12
-
-
31Long pass28
-
-
81Pha tấn công118
-
-
55Tấn công nguy hiểm79
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm16
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
58Số pha tranh chấp thành công70
-
-
2.23Bàn thắng kỳ vọng1.33
-
-
1.03Cú sút trúng đích1.57
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương37
-
-
24Số quả tạt chính xác31
-
-
55Phá bóng35
-
BXH VĐQG Latvia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 30 | 23 | 5 | 2 | 71 | 22 | 49 | 74 | T H T H T H |
| 2 | Riga FC | 31 | 22 | 7 | 2 | 86 | 30 | 56 | 73 | H B H H T T |
| 3 | FK Auda Riga | 31 | 18 | 7 | 6 | 49 | 30 | 19 | 61 | T H T H T H |
| 4 | FK Liepaja | 31 | 12 | 7 | 12 | 41 | 43 | -2 | 43 | T B T H H H |
| 5 | BFC Daugavpils | 31 | 10 | 9 | 12 | 35 | 35 | 0 | 39 | T H B H B H |
| 6 | Super Nova | 30 | 10 | 5 | 15 | 29 | 40 | -11 | 35 | H H T T B B |
| 7 | Jelgava | 31 | 8 | 8 | 15 | 32 | 49 | -17 | 32 | B T T B H B |
| 8 | Grobina | 31 | 5 | 11 | 15 | 21 | 52 | -31 | 26 | B B T B H H |
| 9 | Tukums-2000 | 31 | 5 | 9 | 17 | 44 | 61 | -17 | 24 | B B B T B H |
| 10 | Ogre United | 31 | 4 | 6 | 21 | 30 | 76 | -46 | 18 | B B B H B T |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

