Kết quả Jelgava vs FK Auda Riga, 20h00 ngày 09/08
-
Chủ nhật, Ngày 09/08/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.00-0.25
0.80O 2.5
0.90U 2.5
0.901
2.90X
3.402
2.10Hiệp 1+0.25
0.70-0.25
1.13O 1
0.90U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Jelgava vs FK Auda Riga
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Latvia 2026 » vòng 26
-
Jelgava vs FK Auda Riga: Diễn biến chính
-
43'Glebs Zaleiko0-0
-
45'0-1
Jevgenijs Minins -
46'0-1Oskars Rubenis
Hrvoj Tin -
46'0-1Henoc Lusweki
Kader Kone -
46'0-1Brian Pena Perez-Vico
Wally Fofana -
46'0-1Oskars Rubenis
-
54'0-1Ralfs Kragliks
-
58'0-1Mahamoud Fofana
-
65'Rihards Becers
Filip Hasek0-1 -
65'Glebs Patika
Tomas Rataj0-1 -
74'0-1Mohamed Fofana
Mahamoud Fofana -
75'0-1Mohamed Fofana
-
85'0-1Jayen Gerold
-
85'Glebs Kacanovs
Milos Pudil0-1 -
85'Adams Dreimanis
Armands Petersons0-1 -
90'Emils Smaukstelis
Glebs Zaleiko0-1 -
90'Glebs Kacanovs0-1
-
90'0-1Brian Pena Perez-Vico
-
Jelgava vs FK Auda Riga: Đội hình chính và dự bị
-
Jelgava3-4-2-1FK Auda Riga4-1-4-11Adam Dvorak4Alans Kangars27Kristers Alekseiciks13Jegors Novikovs22Milos Pudil29Glebs Zaleiko11Martin Hasek19Armands Petersons24Filip Hasek8Roberts Melkis17Tomas Rataj47Kader Kone23Mahamoud Fofana10Wally Fofana46Jayen Gerold7Andrews Appiah77Jevgenijs Minins2Hrvoj Tin6Ralfs Kragliks4Moussa Ouedraogo80Sebastian Aranda1Raivo Sturins
- Đội hình dự bị
-
9Rihards Becers23Adams Dreimanis21Glebs Kacanovs16Toms Leitis20Glebs Patika3Maksims Semesko18Emils SmaukstelisNiks Aleksandrovs 12Edvin Bongemba 8Eduards Daskevics 17Barthelemy Diedhiou 25Mohamed Fofana 42Henoc Lusweki 26Brian Pena Perez-Vico 30Oskars Rubenis 71Youba Traore 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ervins PerkonsSimo Valakari
- BXH VĐQG Latvia
- BXH bóng đá Latvia mới nhất
-
Jelgava vs FK Auda Riga: Số liệu thống kê
-
JelgavaFK Auda Riga
-
6Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng6
-
-
6Tổng cú sút14
-
-
1Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
0Cản sút5
-
-
15Sút Phạt21
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
296Số đường chuyền393
-
-
65%Chuyền chính xác74%
-
-
21Phạm lỗi15
-
-
5Việt vị4
-
-
3Cứu thua1
-
-
16Rê bóng thành công8
-
-
25Ném biên25
-
-
1Woodwork0
-
-
16Cản phá thành công8
-
-
15Thử thách11
-
-
4Successful center5
-
-
21Long pass20
-
-
99Pha tấn công129
-
-
45Tấn công nguy hiểm62
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
62Số pha tranh chấp thành công69
-
-
0.38Bàn thắng kỳ vọng0.66
-
-
0.03Cú sút trúng đích0.44
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương30
-
-
16Số quả tạt chính xác11
-
-
36Phá bóng25
-
BXH VĐQG Latvia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 30 | 23 | 5 | 2 | 71 | 22 | 49 | 74 | T H T H T H |
| 2 | Riga FC | 31 | 22 | 7 | 2 | 86 | 30 | 56 | 73 | H B H H T T |
| 3 | FK Auda Riga | 31 | 18 | 7 | 6 | 49 | 30 | 19 | 61 | T H T H T H |
| 4 | FK Liepaja | 31 | 12 | 7 | 12 | 41 | 43 | -2 | 43 | T B T H H H |
| 5 | BFC Daugavpils | 31 | 10 | 9 | 12 | 35 | 35 | 0 | 39 | T H B H B H |
| 6 | Super Nova | 30 | 10 | 5 | 15 | 29 | 40 | -11 | 35 | H H T T B B |
| 7 | Jelgava | 31 | 8 | 8 | 15 | 32 | 49 | -17 | 32 | B T T B H B |
| 8 | Grobina | 31 | 5 | 11 | 15 | 21 | 52 | -31 | 26 | B B T B H H |
| 9 | Tukums-2000 | 31 | 5 | 9 | 17 | 44 | 61 | -17 | 24 | B B B T B H |
| 10 | Ogre United | 31 | 4 | 6 | 21 | 30 | 76 | -46 | 18 | B B B H B T |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

