Kết quả Grobina vs Super Nova, 23h00 ngày 20/05

  • Thứ tư, Ngày 20/05/2026
    23:00
  • Grobina 3
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 14
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.76
    -0
    1.00
    O 2.5
    1.10
    U 2.5
    0.65
    1
    2.50
    X
    3.20
    2
    2.50
    Hiệp 1
    +0
    0.67
    -0
    1.17
    O 1
    1.02
    U 1
    0.78
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Grobina vs Super Nova

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Latvia 2026 » vòng 14

  • Grobina vs Super Nova: Diễn biến chính

  • 34'
    Olgerts Rascevskis
    0-0
  • 51'
    0-1
    goal Valerijs Lizunovs
  • 66'
    Devids Dobrecovs  
    Jose Martin Ribeiro  
    0-1
  • 67'
    Hirotaka Yamada  
    Artem Kholod  
    0-1
  • 69'
    0-1
     Ndiaye Pathe
     Ralfs Sitjakovs
  • 72'
    Maksims Fjodorovs
    0-1
  • 73'
    Ali Aruna  
    Maksims Fjodorovs  
    0-1
  • 79'
    0-1
    Facu
  • 80'
    Rodrigo Gaucis  
    Janis Krautmanis  
    0-1
  • 81'
    0-1
     Kristers Skadmanis
     Bamba
  • 81'
    0-1
     Alens Grikovs
     Agris Glaudans
  • 82'
    0-2
    goal Alens Grikovs
  • 86'
    0-2
    Davis Viljams Veisbuks
  • 90'
    0-2
     Rikuto Iida
     Milans Tihonovics
  • 90'
    Ivan Matyushenko
    0-2
  • 90'
    0-2
     Aram Baghdasaryan
     Facu
  • Grobina vs Super Nova: Đội hình chính và dự bị

  • Grobina4-2-3-1
    1
    Vjaceslavs Kudrjavcevs
    7
    Janis Krautmanis
    27
    Rolandas Baravykas
    3
    Davids Druzinins
    2
    Krisjanis Rupeiks
    23
    Maksims Fjodorovs
    87
    Jose Martin Ribeiro
    11
    Olgerts Rascevskis
    29
    Ivan Matyushenko
    9
    Artem Kholod
    99
    Artjoms Puzirevskis
    10
    Valerijs Lizunovs
    9
    Bamba
    6
    Eduards Emsis
    7
    Agris Glaudans
    24
    Ralfs Sitjakovs
    14
    Facu
    20
    Ibrahima Ndiaye
    25
    Marcis Oss
    5
    Jegors Cirulis
    21
    Milans Tihonovics
    90
    Davis Viljams Veisbuks
    Super Nova4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 13Ali Aruna
    17Ralph Bethers
    10Devids Dobrecovs
    19Rodrigo Gaucis
    33Toms Laizans
    8Oladotun Olatunde-Matthew
    12Nikita Pincuks
    25Dans Sirbu
    20Hirotaka Yamada
    Aram Baghdasaryan 29
    Alens Grikovs 19
    Rikuto Iida 3
    Ndiaye Pathe 27
    Kristaps Romanovs 16
    Kristers Skadmanis 22
    Mikus Vasilevskis 18
    Sergejs Vilkovs 13
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Aleksandrs Kolinko
  • BXH VĐQG Latvia
  • BXH bóng đá Latvia mới nhất
  • Grobina vs Super Nova: Số liệu thống kê

  • Grobina
    Super Nova
  • 11
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 23
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    23
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 32
    Long pass
    38
  •  
     
  • 2
    Successful center
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 15
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 33
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 341
    Số đường chuyền
    377
  •  
     
  • 72%
    Chuyền chính xác
    76%
  •  
     
  • 87
    Pha tấn công
    69
  •  
     
  • 95
    Tấn công nguy hiểm
    58
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 31%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    69%
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    2
  •  
     
  • 53
    Số pha tranh chấp thành công
    62
  •  
     
  • 1.43
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.86
  •  
     
  • 0.51
    Cú sút trúng đích
    1.92
  •  
     
  • 37
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    16
  •  
     
  • 27
    Số quả tạt chính xác
    13
  •  
     
  • 17
    Phá bóng
    48
  •  
     

BXH VĐQG Latvia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rigas Futbola skola 30 23 5 2 71 22 49 74 T H T H T H
2 Riga FC 31 22 7 2 86 30 56 73 H B H H T T
3 FK Auda Riga 31 18 7 6 49 30 19 61 T H T H T H
4 FK Liepaja 31 12 7 12 41 43 -2 43 T B T H H H
5 BFC Daugavpils 31 10 9 12 35 35 0 39 T H B H B H
6 Super Nova 30 10 5 15 29 40 -11 35 H H T T B B
7 Jelgava 31 8 8 15 32 49 -17 32 B T T B H B
8 Grobina 31 5 11 15 21 52 -31 26 B B T B H H
9 Tukums-2000 31 5 9 17 44 61 -17 24 B B B T B H
10 Ogre United 31 4 6 21 30 76 -46 18 B B B H B T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
" "