Kết quả Grobina vs Super Nova, 22h00 ngày 09/04

  • Thứ năm, Ngày 09/04/2026
    22:00
  • Grobina 3
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 5
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    1.01
    +0.25
    0.75
    O 2.25
    0.85
    U 2.25
    0.91
    1
    2.05
    X
    3.10
    2
    3.25
    Hiệp 1
    +0
    0.58
    -0
    1.19
    O 1
    0.96
    U 1
    0.78
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Grobina vs Super Nova

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 5°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Latvia 2026 » vòng 5

  • Grobina vs Super Nova: Diễn biến chính

  • 40'
    Krisjanis Rupeiks
    0-0
  • 41'
    0-0
    Ndiaye Pathe
  • 46'
    Glebs Kluskins  
    Maksims Fjodorovs  
    0-0
  • 46'
    0-0
     Valerijs Lizunovs
     Ndiaye Pathe
  • 56'
    Glebs Kluskins
    0-0
  • 61'
    Artjoms Puzirevskis  
    Rodrigo Gaucis  
    0-0
  • 61'
    Devids Dobrecovs  
    Dans Sirbu  
    0-0
  • 69'
    0-0
    Nikita Barkovskis
  • 69'
    0-0
     Kristers Skadmanis
     Bamba
  • 70'
    0-0
     Sabaly Diallo Ndiaye
     Nikita Barkovskis
  • 74'
    Gustavs Leitans
    0-0
  • 78'
    Ali Aruna  
    Maksims Sidorovs  
    0-0
  • 80'
    0-1
    goal Valerijs Lizunovs
  • 90'
    0-1
     Georgijs Bombans
     Agris Glaudans
  • Grobina vs Super Nova: Đội hình chính và dự bị

  • Grobina4-1-3-2
    1
    Vjaceslavs Kudrjavcevs
    26
    Aleksandrs Molotkovs
    5
    Gustavs Leitans
    27
    Rolandas Baravykas
    2
    Krisjanis Rupeiks
    23
    Maksims Fjodorovs
    11
    Olgerts Rascevskis
    14
    Maksims Sidorovs
    25
    Dans Sirbu
    19
    Rodrigo Gaucis
    29
    Ivan Matyushenko
    27
    Ndiaye Pathe
    7
    Agris Glaudans
    6
    Eduards Emsis
    9
    Bamba
    24
    Ralfs Sitjakovs
    23
    Nikita Barkovskis
    21
    Milans Tihonovics
    25
    Marcis Oss
    5
    Jegors Cirulis
    3
    Rikuto Iida
    13
    Sergejs Vilkovs
    Super Nova4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 13Ali Aruna
    10Devids Dobrecovs
    3Davids Druzinins
    9Artem Kholod
    32Glebs Kluskins
    7Janis Krautmanis
    12Nikita Pincuks
    99Artjoms Puzirevskis
    87Jose Martin Ribeiro
    Lenards Berzins 4
    Georgijs Bombans 17
    Sabaly Diallo Ndiaye 28
    Valerijs Lizunovs 10
    Ibrahima Ndiaye 20
    Kristaps Romanovs 16
    Kristers Skadmanis 22
    Mikus Vasilevskis 18
    Davis Viljams Veisbuks 90
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Aleksandrs Kolinko
  • BXH VĐQG Latvia
  • BXH bóng đá Latvia mới nhất
  • Grobina vs Super Nova: Số liệu thống kê

  • Grobina
    Super Nova
  • 10
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 24
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    24
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 25
    Long pass
    23
  •  
     
  • 1
    Successful center
    4
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 36
    Ném biên
    29
  •  
     
  • 402
    Số đường chuyền
    352
  •  
     
  • 70%
    Chuyền chính xác
    71%
  •  
     
  • 103
    Pha tấn công
    96
  •  
     
  • 50
    Tấn công nguy hiểm
    47
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 44
    Số pha tranh chấp thành công
    74
  •  
     
  • 0.7
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.3
  •  
     
  • 0.21
    Cú sút trúng đích
    0.82
  •  
     
  • 17
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    13
  •  
     
  • 14
    Số quả tạt chính xác
    11
  •  
     
  • 21
    Phá bóng
    28
  •  
     

BXH VĐQG Latvia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rigas Futbola skola 30 23 5 2 71 22 49 74 T H T H T H
2 Riga FC 31 22 7 2 86 30 56 73 H B H H T T
3 FK Auda Riga 31 18 7 6 49 30 19 61 T H T H T H
4 FK Liepaja 31 12 7 12 41 43 -2 43 T B T H H H
5 BFC Daugavpils 31 10 9 12 35 35 0 39 T H B H B H
6 Super Nova 30 10 5 15 29 40 -11 35 H H T T B B
7 Jelgava 31 8 8 15 32 49 -17 32 B T T B H B
8 Grobina 31 5 11 15 21 52 -31 26 B B T B H H
9 Tukums-2000 31 5 9 17 44 61 -17 24 B B B T B H
10 Ogre United 31 4 6 21 30 76 -46 18 B B B H B T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
" "