Kết quả Hafnarfjordur vs Stjarnan Gardabaer, 23h00 ngày 20/09
Kết quả Hafnarfjordur vs Stjarnan Gardabaer
Đối đầu Hafnarfjordur vs Stjarnan Gardabaer
Phong độ Hafnarfjordur gần đây
Phong độ Stjarnan Gardabaer gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.99-0
0.83O 3.5
0.90U 3.5
0.921
2.45X
3.602
2.30Hiệp 1+0
0.97-0
0.85O 1.5
0.96U 1.5
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hafnarfjordur vs Stjarnan Gardabaer
-
Sân vận động: Kaprakraki Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 4 - 0
VĐQG Iceland 2026 » vòng 2
-
Hafnarfjordur vs Stjarnan Gardabaer: Diễn biến chính
-
14'Jóhannes Kristinn Bjarnason(Assists:Kjartan Halldorsson)
1-0 -
21'Gils Gislason(Assists:Birkir Valur Jonsson)
2-0 -
32'Kjartan Halldorsson
3-0 -
33'Kjartan Halldorsson(Assists:Kristjan Floki Finnbogason)
4-0 -
46'4-0Sindri Thor Ingimarsson
Ari Leifsson -
46'4-1
Benedikt Waren(Assists:Bjarki Hauksson) -
57'4-1Alex Thor Hauksson
-
61'4-2
Benedikt Waren(Assists:Birnir Snaer Ingason) -
65'4-2Johann Arni Gunnarsson
Alex Thor Hauksson -
65'4-2Damil Dankerlui
Bjarki Hauksson -
68'Sverrir Pall Hjaltested
Kristjan Floki Finnbogason4-2 -
68'Gudmundur Andri Tryggvason
Adolf Dadi Birgisson4-2 -
68'Arnor Borg Gudjohnsen
Gils Gislason4-2 -
77'4-2Andri Runar Bjarnason
Daniel Finns Matthiasson -
84'Arngrimur Bjartur Gudmundsson
Kjartan Halldorsson4-2 -
84'4-2Arni Vilhjalmsson
Birnir Snaer Ingason -
90'Gudmundur Andri Tryggvason(Assists:Arnor Borg Gudjohnsen)
5-2 -
90'Ketill Ketilsson
Tomas Orri Robertsson5-2
-
Hafnarfjordur vs Stjarnan Gardabaer: Đội hình chính và dự bị
-
Hafnarfjordur4-2-3-1Stjarnan Gardabaer4-2-3-11Jokull Andresson37Baldur Kari Helgason5Oliver Stefansson22Isak Oli Olafsson2Birkir Valur Jonsson17Jóhannes Kristinn Bjarnason23Tomas Orri Robertsson7Kjartan Halldorsson14Adolf Dadi Birgisson32Gils Gislason9Kristjan Floki Finnbogason22Emil Atlason7Orvar Eggertsson23Benedikt Waren11Birnir Snaer Ingason29Alex Thor Hauksson18Gudmundur Nokkvason14Bjarki Hauksson19Ari Leifsson3Gustav Kjeldsen10Daniel Finns Matthiasson12Arni Snær Olafsson
- Đội hình dự bị
-
45Bastian Andersen24Dadi Freyr Arnarsson90Arnor Borg Gudjohnsen38Arngrimur Bjartur Gudmundsson6Gretar Snaer Gunnarsson10Sverrir Pall Hjaltested31Ketill Ketilsson40Robert Saevarsson11Gudmundur Andri TryggvasonChristian Alexandersson 28Darri Bergmann Gylfason 1Andri Runar Bjarnason 99Benjamin Bjornsson 37Damil Dankerlui 27Johann Arni Gunnarsson 8Sindri Thor Ingimarsson 6Ibrahim Turay 21Arni Vilhjalmsson 94
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Heimir GudjónssonAgust Thor Gylfason
- BXH VĐQG Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Hafnarfjordur vs Stjarnan Gardabaer: Số liệu thống kê
-
HafnarfjordurStjarnan Gardabaer
-
5Phạt góc11
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)8
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
18Tổng cú sút17
-
-
8Sút trúng cầu môn6
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút7
-
-
15Sút Phạt11
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
35%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)65%
-
-
299Số đường chuyền473
-
-
66%Chuyền chính xác72%
-
-
11Phạm lỗi16
-
-
1Việt vị1
-
-
2Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công18
-
-
7Đánh chặn8
-
-
24Ném biên34
-
-
1Woodwork0
-
-
10Cản phá thành công19
-
-
19Thử thách11
-
-
3Successful center7
-
-
4Kiến tạo thành bàn2
-
-
17Long pass53
-
-
93Pha tấn công125
-
-
79Tấn công nguy hiểm93
-
-
6Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
62Số pha tranh chấp thành công51
-
-
3.02Bàn thắng kỳ vọng1.32
-
-
3.27Cú sút trúng đích0.96
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương32
-
-
9Số quả tạt chính xác26
-
-
41Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
21Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
45Phá bóng20
-
BXH VĐQG Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vikingur Reykjavik | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 59 | T T |
| 2 | KR Reykjavik | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 47 | T B |
| 3 | Fram Reykjavik | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 46 | B H |
| 4 | Akranes | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 6 | -1 | 33 | B T |
| 5 | Breidablik | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 33 | T B |
| 6 | Keflavik | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | -3 | 29 | B H |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

